Đổi WLFI (World Liberty Financial)

WLFI trên Ethereum. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 WLFI đóng cửa ở $0,05865. Đổi sang hoặc từ 17 coin mà không cần tài khoản.

Lịch sử giá

WLFI tính bằng đô la Mỹ trong năm qua

1 WLFI tính bằng USD, hằng ngày, 23 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 0,0513013 – 0,220562 USD.
Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026$0,05865
7 ngày+2,90%
30 ngày−0,56%
90 ngày+2,03%
368 ngày−72,36%
Cao nhất$0,2206 · 29 thg 9, 2025
Thấp nhất$0,0513 · 9 thg 8, 2026
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)84,9% trong kỳ · 34,2% trong 30 ngày
Theo tháng

WLFI vào cuối mỗi tháng

Cuối thángGiá đóng cửa (USD)Thay đổi
thg 10 2025$0,1367−32,1%
thg 11 2025$0,1604+17,3%
thg 12 2025$0,1441−10,2%
thg 1 2026$0,1542+7,0%
thg 2 2026$0,111−28,0%
thg 3 2026$0,09831−11,4%
thg 4 2026$0,06323−35,7%
thg 5 2026$0,05914−6,5%
thg 6 2026$0,05929+0,2%
thg 7 2026$0,05495−7,3%
thg 8 2026$0,0558+1,5%
thg 9 2026$0,05865+5,1%
Thị trường

Vốn hóa của WLFI

Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 1,86 T US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 36,3 Tr US$.

Mạng

WLFI trên 1 mạng

MạngLoạiHợp đồng WLFIXác nhậnKhoản nạp được ghi nhận sauMemo
Ethereumtoken0xdA5e1988097297dCdc1f90D4dFE7909e847CBeF612~2 phútkhông
Giao dịch · tỷ giá ngày 26 thg 9, 2026

Đổi WLFI sang và từ các coin khác

Giao dịchTỷ giá
BTC (Bitcoin) → WLFI (Ethereum)1 BTC = 1.429.877 WLFI
WLFI (Ethereum) → BTC (Bitcoin)1 WLFI = 0,000000699361 BTC
ETH (Ethereum) → WLFI (Ethereum)1 ETH = 45.805,9 WLFI
WLFI (Ethereum) → ETH (Ethereum)1 WLFI = 0,0000218312 ETH
USDT (Tron) → WLFI (Ethereum)1 USDT = 17,0467 WLFI
WLFI (Ethereum) → USDT (Tron)1 WLFI = 0,0586624 USDT
BNB (BNB Smart Chain) → WLFI (Ethereum)1 BNB = 13.220,9 WLFI
WLFI (Ethereum) → BNB (BNB Smart Chain)1 WLFI = 0,0000756377 BNB
WLFI (Ethereum) → XRP (XRP Ledger)1 WLFI = 0,0378413 XRP
XRP (XRP Ledger) → WLFI (Ethereum)1 XRP = 26,4262 WLFI
USDC (Ethereum) → WLFI (Ethereum)1 USDC = 17,0477 WLFI
WLFI (Ethereum) → USDC (Ethereum)1 WLFI = 0,0586589 USDC
SOL (Solana) → WLFI (Ethereum)1 SOL = 2.049,82 WLFI
WLFI (Ethereum) → SOL (Solana)1 WLFI = 0,000487848 SOL
TRX (Tron) → WLFI (Ethereum)1 TRX = 5,74092 WLFI
WLFI (Ethereum) → TRX (Tron)1 WLFI = 0,174188 TRX
WLFI (Ethereum) → ZEC (Zcash)1 WLFI = 0,0000383487 ZEC
ZEC (Zcash) → WLFI (Ethereum)1 ZEC = 26.076,5 WLFI
DOGE (Dogecoin) → WLFI (Ethereum)1 DOGE = 1,66377 WLFI
WLFI (Ethereum) → DOGE (Dogecoin)1 WLFI = 0,601043 DOGE
LINK (Ethereum) → WLFI (Ethereum)1 LINK = 240,222 WLFI
WLFI (Ethereum) → LINK (Ethereum)1 WLFI = 0,00416281 LINK
WLFI (Ethereum) → XMR (Monero)1 WLFI = 0,000105935 XMR
XMR (Monero) → WLFI (Ethereum)1 XMR = 9.439,77 WLFI
WBTC (Ethereum) → WLFI (Ethereum)1 WBTC = 1.433.372 WLFI
WLFI (Ethereum) → WBTC (Ethereum)1 WLFI = 0,000000697656 WBTC
ADA (Cardano) → WLFI (Ethereum)1 ADA = 4,38569 WLFI
WLFI (Ethereum) → ADA (Cardano)1 WLFI = 0,228015 ADA
WLFI (Ethereum) → XLM (Stellar)1 WLFI = 0,26931 XLM
XLM (Stellar) → WLFI (Ethereum)1 XLM = 3,7132 WLFI
BCH (Bitcoin Cash) → WLFI (Ethereum)1 BCH = 5.807,79 WLFI
WLFI (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 WLFI = 0,000172183 BCH
UNI (Ethereum) → WLFI (Ethereum)1 UNI = 164,865 WLFI
WLFI (Ethereum) → UNI (Ethereum)1 WLFI = 0,00606556 UNI

Đây là 34 trong 54 trang giao dịch có WLFI, ưu tiên các coin có giá trị lớn nhất.