WLFI đổi được bao nhiêu XMR ở từng mức
| Bạn gửi | Trị giá khoảng | Bạn sẽ nhận (ước tính) |
|---|---|---|
| 1.000 WLFI | 59 US$ | 0,105532 XMR |
| 2.000 WLFI | 117 US$ | 0,211065 XMR |
| 5.000 WLFI | 293 US$ | 0,527661 XMR |
| 10.000 WLFI | 587 US$ | 1,05532 XMR |
| 20.000 WLFI | 1.173 US$ | 2,11065 XMR |
| 50.000 WLFI | 2.933 US$ | 5,27661 XMR |
Tỷ giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026: 1 XMR = 9.439,77 WLFI, trừ phí hoa hồng 0.38% của Cambio. Đây là ước tính: số tiền chính xác của bạn được tính khi bạn nhập, báo giá đó không khóa tỷ giá, và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.
WLFI sang XMR: mỗi sàn cho bao nhiêu
- CHChangeNOWƯớc tính0,199987 XMR
- GOGodexƯớc tính0,198856 XMR
- SISimpleSwapƯớc tính0,197808 XMR
Các dòng Ước tính là ước tính của Cambio về số tiền mỗi sàn sẽ cho với số tiền này, dựa trên trang web của chính sàn đó hoặc các báo giá gần đây của sàn; các dòng đã kiểm tra là trang web của chính sàn đó tại thời điểm hiển thị. Các dòng được xếp theo số tiền về ví của bạn, kể cả khi sàn khác cho nhiều hơn. Báo giá của Cambio cho số tiền chính xác của bạn nằm ở biểu mẫu phía trên.
WLFI so với XMR trong năm qua
| 1 WLFI ngày 26 thg 9, 2026 | 0,000105935 XMR |
|---|---|
| 7 ngày | −5,84% |
| 30 ngày | −24,29% |
| 90 ngày | −42,02% |
| 368 ngày | −85,52% |
| Cao nhất | 0,000759093 XMR · 29 thg 9, 2025 |
| Thấp nhất | 0,0000972131 XMR · 22 thg 9, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 99,9% trong kỳ · 76,7% trong 30 ngày |
Trong 368 ngày qua, 1 WLFI đổi được nhiều nhất 0,000759093 XMR (29 thg 9, 2025) và ít nhất 0,0000972131 XMR (22 thg 9, 2026).
WLFI giảm 85,5% so với XMR trong kỳ, và giảm 24,3% trong 30 ngày qua.
Trong 98% số ngày đó, 1 WLFI đổi được nhiều XMR hơn so với ngày 26 thg 9, 2026.
Mức tăng trong một ngày lớn nhất của WLFI so với XMR là +31,52% vào 11 thg 11, 2025; mức giảm lớn nhất là −20,97% vào 12 thg 1, 2026.
Biến động giá hằng ngày của chúng có hệ số tương quan 0,31 trong kỳ: hai đồng biến động khá độc lập.
1 WLFI mua được bao nhiêu XMR, theo từng ngày
| Ngày | 1 WLFI → XMR | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 17 thg 9, 2026 | 0,000116328 | +3,40% |
| 18 thg 9, 2026 | 0,000106329 | −8,60% |
| 19 thg 9, 2026 | 0,000104287 | −1,92% |
| 20 thg 9, 2026 | 0,000106656 | +2,27% |
| 21 thg 9, 2026 | 0,000103301 | −3,15% |
| 22 thg 9, 2026 | 0,0000972131 | −5,89% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,000105935 | +8,97% |
Giá đóng cửa hằng ngày của WLFI so với XMR, mới nhất là 26 thg 9, 2026. Tỷ giá thay đổi; báo giá cho số tiền của bạn được tính khi bạn yêu cầu.
WLFI và XMR qua các con số
| 30 ngày qua (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026) | trung bình 0,000112604 · cao nhất 0,000134808 · thấp nhất 0,0000972131 XMR |
|---|---|
| 1 WLFI một năm trước (23 thg 9, 2025) | 0,00073179 XMR |
| Mức giảm sâu nhất từ đỉnh | −87,19% — từ 0,000759093 vào 29 thg 9, 2025 xuống 0,0000972131 vào 22 thg 9, 2026 |
| Số ngày tỷ giá tăng / giảm | 169 / 196 trên 365 |
| Biến động trung bình hằng ngày theo thứ | mạnh nhất Thứ Ba +0,226% · yếu nhất Chủ Nhật −1,099% |
| Vốn hóa thị trường ngày 26 thg 9, 2026 | WLFI 1,86 T US$ · XMR 10,41 T US$ |
| Vốn hóa WLFI ÷ vốn hóa XMR | 0,179 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | WLFI 36,3 Tr US$ · XMR 99,97 Tr US$ |
Dựa trên giá đóng cửa hằng ngày và vốn hóa thị trường. Số liệu theo thứ mô tả năm qua; chúng không dự đoán điều gì.
1 WLFI tính bằng XMR vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | 1 WLFI → XMR | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | 0,000422181 | −38,6% |
| thg 11 2025 | 0,000388622 | −7,9% |
| thg 12 2025 | 0,000328193 | −15,5% |
| thg 1 2026 | 0,000339757 | +3,5% |
| thg 2 2026 | 0,000331484 | −2,4% |
| thg 3 2026 | 0,000306188 | −7,6% |
| thg 4 2026 | 0,000168085 | −45,1% |
| thg 5 2026 | 0,000159725 | −5,0% |
| thg 6 2026 | 0,000188097 | +17,8% |
| thg 7 2026 | 0,000152606 | −18,9% |
| thg 8 2026 | 0,000114603 | −24,9% |
| thg 9 2026 | 0,000105935 | −7,6% |
WLFI trên Ethereum sang XMR trên Monero
- Từ khi nạp đến khi thanh toán, dự kiến khoảng 4 phút: 12 xác nhận trên Ethereum (~2 phút), rồi đến khối Monero kế tiếp (~2 phút).
- WLFI ở đây là token trên Ethereum: hãy gửi từ ví đang giữ WLFI trên Ethereum.
Thời gian là ước tính dựa trên khoảng cách khối của từng mạng và số xác nhận yêu cầu; tắc nghẽn có thể kéo dài thời gian.
XMR sang WLFI
1 XMR = 9.439,77 WLFI vào 26 thg 9, 2026. Đổi ngược lại là một báo giá riêng: XMR trên Monero sang WLFI trên Ethereum.
Thêm với WLFI và XMR
Thêm về WLFI và XMR
Câu hỏi về giao dịch này
1 WLFI bằng bao nhiêu XMR?
0,000105935 XMR theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026 (nói ngược lại, 1 XMR ≈ 9.439,77 WLFI). Hãy nhập số tiền để được báo giá; tỷ giá không được khóa và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.
Tỷ giá WLFI sang XMR tốt nhất trong năm qua là bao nhiêu?
0,000759093 XMR cho 1 WLFI, vào 29 thg 9, 2025; thấp nhất là 0,0000972131 vào 22 thg 9, 2026.
Tỷ giá WLFI sang XMR trong 30 ngày qua là bao nhiêu?
Từ 0,0000972131 đến 0,000134808 XMR cho 1 WLFI, trung bình 0,000112604 (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026).
Tôi có cần tài khoản không?
Không. Nhập số tiền, cung cấp địa chỉ nhận và gửi khoản nạp.
XMR đến trên mạng nào?
Monero. Địa chỉ XMR trên mạng khác sẽ bị từ chối trước khi bất cứ thứ gì được gửi.
Giá: giá đóng cửa hằng ngày của CoinGecko, mới nhất ngày 26 thg 9, 2026. Dữ liệu thị trường lịch sử và các mức giá đã quan sát trên trang này đều có ngày; các dòng ghi Est. là ước tính từ những quan sát gần nhất hiện có.