XMR đổi được bao nhiêu WLFI ở từng mức
| Bạn gửi | Trị giá khoảng | Bạn sẽ nhận (ước tính) |
|---|---|---|
| 0,1 XMR | 55 US$ | 940,389 WLFI |
| 0,2 XMR | 111 US$ | 1.880,78 WLFI |
| 0,5 XMR | 277 US$ | 4.701,95 WLFI |
| 1 XMR | 554 US$ | 9.403,89 WLFI |
| 2 XMR | 1.107 US$ | 18.807,8 WLFI |
| 5 XMR | 2.768 US$ | 47.019,5 WLFI |
Tỷ giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026: 1 XMR = 9.439,77 WLFI, trừ phí hoa hồng 0.38% của Cambio. Đây là ước tính: số tiền chính xác của bạn được tính khi bạn nhập, báo giá đó không khóa tỷ giá, và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.
XMR sang WLFI: mỗi sàn cho bao nhiêu
- LELetsExchangeƯớc tính1.814,36 WLFI
- SISimpleSwapƯớc tính1.802,92 WLFI
- CHChangeNOWƯớc tính1.759,3 WLFI
Các dòng Ước tính là ước tính của Cambio về số tiền mỗi sàn sẽ cho với số tiền này, dựa trên trang web của chính sàn đó hoặc các báo giá gần đây của sàn; các dòng đã kiểm tra là trang web của chính sàn đó tại thời điểm hiển thị. Các dòng được xếp theo số tiền về ví của bạn, kể cả khi sàn khác cho nhiều hơn. Báo giá của Cambio cho số tiền chính xác của bạn nằm ở biểu mẫu phía trên.
XMR so với WLFI trong năm qua
| 1 XMR ngày 26 thg 9, 2026 | 9.439,77 WLFI |
|---|---|
| 7 ngày | +6,20% |
| 30 ngày | +32,08% |
| 90 ngày | +72,46% |
| 368 ngày | +590,79% |
| Cao nhất | 10.286,7 WLFI · 22 thg 9, 2026 |
| Thấp nhất | 1.317,36 WLFI · 29 thg 9, 2025 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 99,9% trong kỳ · 76,7% trong 30 ngày |
Trong 368 ngày qua, 1 XMR đổi được nhiều nhất 10.286,7 WLFI (22 thg 9, 2026) và ít nhất 1.317,36 WLFI (29 thg 9, 2025).
XMR tăng 590,8% so với WLFI trong kỳ, và tăng 32,1% trong 30 ngày qua.
Trong 2% số ngày đó, 1 XMR đổi được nhiều WLFI hơn so với ngày 26 thg 9, 2026.
Mức tăng trong một ngày lớn nhất của XMR so với WLFI là +26,53% vào 12 thg 1, 2026; mức giảm lớn nhất là −23,97% vào 11 thg 11, 2025.
Biến động giá hằng ngày của chúng có hệ số tương quan 0,31 trong kỳ: hai đồng biến động khá độc lập.
1 XMR mua được bao nhiêu WLFI, theo từng ngày
| Ngày | 1 XMR → WLFI | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 17 thg 9, 2026 | 8.596,41 | −3,29% |
| 18 thg 9, 2026 | 9.404,79 | +9,40% |
| 19 thg 9, 2026 | 9.588,9 | +1,96% |
| 20 thg 9, 2026 | 9.375,94 | −2,22% |
| 21 thg 9, 2026 | 9.680,48 | +3,25% |
| 22 thg 9, 2026 | 10.286,7 | +6,26% |
| 26 thg 9, 2026 | 9.439,77 | −8,23% |
Giá đóng cửa hằng ngày của XMR so với WLFI, mới nhất là 26 thg 9, 2026. Tỷ giá thay đổi; báo giá cho số tiền của bạn được tính khi bạn yêu cầu.
XMR và WLFI qua các con số
| 30 ngày qua (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026) | trung bình 8.935,49 · cao nhất 10.286,7 · thấp nhất 7.417,97 WLFI |
|---|---|
| 1 XMR một năm trước (23 thg 9, 2025) | 1.366,51 WLFI |
| Mức giảm sâu nhất từ đỉnh | −34,97% — từ 4.034,85 vào 15 thg 1, 2026 xuống 2.623,91 vào 6 thg 2, 2026 |
| Số ngày tỷ giá tăng / giảm | 196 / 169 trên 365 |
| Biến động trung bình hằng ngày theo thứ | mạnh nhất Chủ Nhật +1,323% · yếu nhất Thứ Ba +0,109% |
| Vốn hóa thị trường ngày 26 thg 9, 2026 | XMR 10,41 T US$ · WLFI 1,86 T US$ |
| Vốn hóa XMR ÷ vốn hóa WLFI | 5,587 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | XMR 99,97 Tr US$ · WLFI 36,3 Tr US$ |
Dựa trên giá đóng cửa hằng ngày và vốn hóa thị trường. Số liệu theo thứ mô tả năm qua; chúng không dự đoán điều gì.
1 XMR tính bằng WLFI vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | 1 XMR → WLFI | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | 2.368,65 | +62,9% |
| thg 11 2025 | 2.573,19 | +8,6% |
| thg 12 2025 | 3.046,99 | +18,4% |
| thg 1 2026 | 2.943,28 | −3,4% |
| thg 2 2026 | 3.016,74 | +2,5% |
| thg 3 2026 | 3.265,97 | +8,3% |
| thg 4 2026 | 5.949,36 | +82,2% |
| thg 5 2026 | 6.260,78 | +5,2% |
| thg 6 2026 | 5.316,41 | −15,1% |
| thg 7 2026 | 6.552,84 | +23,3% |
| thg 8 2026 | 8.725,75 | +33,2% |
| thg 9 2026 | 9.439,77 | +8,2% |
XMR trên Monero sang WLFI trên Ethereum
- Từ khi nạp đến khi thanh toán, dự kiến khoảng 40 phút: 20 xác nhận trên Monero (~40 phút), rồi đến khối Ethereum kế tiếp (~12 giây).
- WLFI đến dưới dạng token trên Ethereum; địa chỉ bạn cung cấp phải là địa chỉ Ethereum.
Thời gian là ước tính dựa trên khoảng cách khối của từng mạng và số xác nhận yêu cầu; tắc nghẽn có thể kéo dài thời gian.
WLFI sang XMR
1 WLFI = 0,000105935 XMR vào 26 thg 9, 2026. Đổi ngược lại là một báo giá riêng: WLFI trên Ethereum sang XMR trên Monero.
Thêm với XMR và WLFI
Thêm về XMR và WLFI
Câu hỏi về giao dịch này
1 XMR bằng bao nhiêu WLFI?
9.439,77 WLFI theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026. Hãy nhập số tiền để được báo giá; tỷ giá không được khóa và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.
Tỷ giá XMR sang WLFI tốt nhất trong năm qua là bao nhiêu?
10.286,7 WLFI cho 1 XMR, vào 22 thg 9, 2026; thấp nhất là 1.317,36 vào 29 thg 9, 2025.
Tỷ giá XMR sang WLFI trong 30 ngày qua là bao nhiêu?
Từ 7.417,97 đến 10.286,7 WLFI cho 1 XMR, trung bình 8.935,49 (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026).
Tôi có cần tài khoản không?
Không. Nhập số tiền, cung cấp địa chỉ nhận và gửi khoản nạp.
WLFI đến trên mạng nào?
Ethereum. Địa chỉ WLFI trên mạng khác sẽ bị từ chối trước khi bất cứ thứ gì được gửi.
Giá: giá đóng cửa hằng ngày của CoinGecko, mới nhất ngày 26 thg 9, 2026. Dữ liệu thị trường lịch sử và các mức giá đã quan sát trên trang này đều có ngày; các dòng ghi Est. là ước tính từ những quan sát gần nhất hiện có.