ETH đổi được bao nhiêu WLFI ở từng mức
| Bạn gửi | Trị giá khoảng | Bạn sẽ nhận (ước tính) |
|---|---|---|
| 0,02 ETH | 54 US$ | 912,637 WLFI |
| 0,05 ETH | 134 US$ | 2.281,59 WLFI |
| 0,1 ETH | 269 US$ | 4.563,19 WLFI |
| 0,2 ETH | 537 US$ | 9.126,37 WLFI |
| 0,5 ETH | 1.343 US$ | 22.815,9 WLFI |
| 1 ETH | 2.687 US$ | 45.631,9 WLFI |
Tỷ giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026: 1 ETH = 45.805,9 WLFI, trừ phí hoa hồng 0.38% của Cambio. Đây là ước tính: số tiền chính xác của bạn được tính khi bạn nhập, báo giá đó không khóa tỷ giá, và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.
ETH sang WLFI: mỗi sàn cho bao nhiêu
- CHChangeHeroƯớc tính2.209,6 WLFI
- LELetsExchangeƯớc tính2.205,6 WLFI
- SISideShift.aiƯớc tính2.203,85 WLFI
- SISimpleSwapƯớc tính2.196,73 WLFI
- CHChangeNOWƯớc tính2.152,79 WLFI
Các dòng Ước tính là ước tính của Cambio về số tiền mỗi sàn sẽ cho với số tiền này, dựa trên trang web của chính sàn đó hoặc các báo giá gần đây của sàn; các dòng đã kiểm tra là trang web của chính sàn đó tại thời điểm hiển thị. Các dòng được xếp theo số tiền về ví của bạn, kể cả khi sàn khác cho nhiều hơn. Báo giá của Cambio cho số tiền chính xác của bạn nằm ở biểu mẫu phía trên.
ETH so với WLFI trong năm qua
| 1 ETH ngày 26 thg 9, 2026 | 45.805,9 WLFI |
|---|---|
| 7 ngày | +8,91% |
| 30 ngày | +9,72% |
| 90 ngày | +62,49% |
| 368 ngày | +131,37% |
| Cao nhất | 48.381,4 WLFI · 22 thg 9, 2026 |
| Thấp nhất | 16.058,3 WLFI · 5 thg 2, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 78,5% trong kỳ · 46,5% trong 30 ngày |
Trong 368 ngày qua, 1 ETH đổi được nhiều nhất 48.381,4 WLFI (22 thg 9, 2026) và ít nhất 16.058,3 WLFI (5 thg 2, 2026).
ETH tăng 131,4% so với WLFI trong kỳ, và tăng 9,7% trong 30 ngày qua.
Trong 0% số ngày đó, 1 ETH đổi được nhiều WLFI hơn so với ngày 26 thg 9, 2026.
Mức tăng trong một ngày lớn nhất của ETH so với WLFI là +26,55% vào 11 thg 10, 2025; mức giảm lớn nhất là −18,37% vào 11 thg 11, 2025.
Biến động giá hằng ngày của chúng có hệ số tương quan 0,47 trong kỳ: hai đồng thường biến động cùng nhau.
1 ETH mua được bao nhiêu WLFI, theo từng ngày
| Ngày | 1 ETH → WLFI | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 17 thg 9, 2026 | 41.648,2 | −0,98% |
| 18 thg 9, 2026 | 43.382,7 | +4,16% |
| 19 thg 9, 2026 | 44.216,7 | +1,92% |
| 20 thg 9, 2026 | 45.188,4 | +2,20% |
| 21 thg 9, 2026 | 45.509 | +0,71% |
| 22 thg 9, 2026 | 48.381,4 | +6,31% |
| 26 thg 9, 2026 | 45.805,9 | −5,32% |
Giá đóng cửa hằng ngày của ETH so với WLFI, mới nhất là 26 thg 9, 2026. Tỷ giá thay đổi; báo giá cho số tiền của bạn được tính khi bạn yêu cầu.
ETH và WLFI qua các con số
| 30 ngày qua (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026) | trung bình 43.659,7 · cao nhất 48.381,4 · thấp nhất 41.648,2 WLFI |
|---|---|
| 1 ETH một năm trước (23 thg 9, 2025) | 19.797,8 WLFI |
| Mức giảm sâu nhất từ đỉnh | −48,50% — từ 31.179,8 vào 4 thg 11, 2025 xuống 16.058,3 vào 5 thg 2, 2026 |
| Số ngày tỷ giá tăng / giảm | 202 / 163 trên 365 |
| Biến động trung bình hằng ngày theo thứ | mạnh nhất Thứ Bảy +1,145% · yếu nhất Thứ Sáu −0,241% |
| Vốn hóa thị trường ngày 26 thg 9, 2026 | ETH 327,96 T US$ · WLFI 1,86 T US$ |
| Vốn hóa ETH ÷ vốn hóa WLFI | 176 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ETH 11,85 T US$ · WLFI 36,3 Tr US$ |
Dựa trên giá đóng cửa hằng ngày và vốn hóa thị trường. Số liệu theo thứ mô tả năm qua; chúng không dự đoán điều gì.
1 ETH tính bằng WLFI vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | 1 ETH → WLFI | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | 27.806,7 | +32,9% |
| thg 11 2025 | 18.641,8 | −33,0% |
| thg 12 2025 | 20.599,8 | +10,5% |
| thg 1 2026 | 17.528,5 | −14,9% |
| thg 2 2026 | 17.401,1 | −0,7% |
| thg 3 2026 | 20.588,9 | +18,3% |
| thg 4 2026 | 35.643,1 | +73,1% |
| thg 5 2026 | 34.184,7 | −4,1% |
| thg 6 2026 | 27.151,9 | −20,6% |
| thg 7 2026 | 34.896,1 | +28,5% |
| thg 8 2026 | 43.303,9 | +24,1% |
| thg 9 2026 | 45.805,9 | +5,8% |
ETH trên Ethereum sang WLFI trên Ethereum
- Từ khi nạp đến khi thanh toán, dự kiến khoảng 3 phút: 12 xác nhận trên Ethereum (~2 phút), rồi đến khối Ethereum kế tiếp (~12 giây).
- WLFI đến dưới dạng token trên Ethereum; địa chỉ bạn cung cấp phải là địa chỉ Ethereum.
Thời gian là ước tính dựa trên khoảng cách khối của từng mạng và số xác nhận yêu cầu; tắc nghẽn có thể kéo dài thời gian.
WLFI sang ETH
1 WLFI = 0,0000218312 ETH vào 26 thg 9, 2026. Đổi ngược lại là một báo giá riêng: WLFI trên Ethereum sang ETH trên Ethereum.
Thêm với ETH và WLFI
Thêm về ETH và WLFI
Câu hỏi về giao dịch này
1 ETH bằng bao nhiêu WLFI?
45.805,9 WLFI theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026. Hãy nhập số tiền để được báo giá; tỷ giá không được khóa và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.
Tỷ giá ETH sang WLFI tốt nhất trong năm qua là bao nhiêu?
48.381,4 WLFI cho 1 ETH, vào 22 thg 9, 2026; thấp nhất là 16.058,3 vào 5 thg 2, 2026.
Tỷ giá ETH sang WLFI trong 30 ngày qua là bao nhiêu?
Từ 41.648,2 đến 48.381,4 WLFI cho 1 ETH, trung bình 43.659,7 (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026).
Tôi có cần tài khoản không?
Không. Nhập số tiền, cung cấp địa chỉ nhận và gửi khoản nạp.
WLFI đến trên mạng nào?
Ethereum. Địa chỉ WLFI trên mạng khác sẽ bị từ chối trước khi bất cứ thứ gì được gửi.
Giá: giá đóng cửa hằng ngày của CoinGecko, mới nhất ngày 26 thg 9, 2026. Dữ liệu thị trường lịch sử và các mức giá đã quan sát trên trang này đều có ngày; các dòng ghi Est. là ước tính từ những quan sát gần nhất hiện có.