WLFI đổi được bao nhiêu USDC ở từng mức
| Bạn gửi | Trị giá khoảng | Bạn sẽ nhận (ước tính) |
|---|---|---|
| 1.000 WLFI | 59 US$ | 58,436 USDC |
| 2.000 WLFI | 117 US$ | 116,872 USDC |
| 5.000 WLFI | 293 US$ | 292,18 USDC |
| 10.000 WLFI | 587 US$ | 584,36 USDC |
| 20.000 WLFI | 1.173 US$ | 1.168,72 USDC |
| 50.000 WLFI | 2.933 US$ | 2.921,8 USDC |
Tỷ giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026: 1 WLFI = 0,0586589 USDC, trừ phí hoa hồng 0.38% của Cambio. Đây là ước tính: số tiền chính xác của bạn được tính khi bạn nhập, báo giá đó không khóa tỷ giá, và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.
WLFI sang USDC: mỗi sàn cho bao nhiêu
- LELetsExchangeƯớc tính114,346 USDC
- GOGodexƯớc tính112,996 USDC
- CHChangeHeroƯớc tính112,804 USDC
- SISideShift.aiƯớc tính112,763 USDC
- SISimpleSwapƯớc tính112,19 USDC
- CHChangeNOWƯớc tính109,626 USDC
Các dòng Ước tính là ước tính của Cambio về số tiền mỗi sàn sẽ cho với số tiền này, dựa trên trang web của chính sàn đó hoặc các báo giá gần đây của sàn; các dòng đã kiểm tra là trang web của chính sàn đó tại thời điểm hiển thị. Các dòng được xếp theo số tiền về ví của bạn, kể cả khi sàn khác cho nhiều hơn. Báo giá của Cambio cho số tiền chính xác của bạn nằm ở biểu mẫu phía trên.
WLFI so với USDC trong năm qua
| 1 WLFI ngày 26 thg 9, 2026 | 0,0586589 USDC |
|---|---|
| 7 ngày | +2,87% |
| 30 ngày | −0,56% |
| 90 ngày | +1,95% |
| 368 ngày | −72,37% |
| Cao nhất | 0,220628 USDC · 29 thg 9, 2025 |
| Thấp nhất | 0,0513182 USDC · 9 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 84,9% trong kỳ · 34,1% trong 30 ngày |
Trong 368 ngày qua, 1 WLFI đổi được nhiều nhất 0,220628 USDC (29 thg 9, 2025) và ít nhất 0,0513182 USDC (9 thg 8, 2026).
WLFI giảm 72,4% so với USDC trong kỳ, và giảm 0,6% trong 30 ngày qua.
Trong 75% số ngày đó, 1 WLFI đổi được nhiều USDC hơn so với ngày 26 thg 9, 2026.
Mức tăng trong một ngày lớn nhất của WLFI so với USDC là +22,07% vào 11 thg 11, 2025; mức giảm lớn nhất là −30,53% vào 11 thg 10, 2025.
Biến động giá hằng ngày của chúng có hệ số tương quan -0,09 trong kỳ: hai đồng hầu như không biến động cùng nhau.
1 WLFI mua được bao nhiêu USDC, theo từng ngày
| Ngày | 1 WLFI → USDC | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 17 thg 9, 2026 | 0,0580274 | +1,77% |
| 18 thg 9, 2026 | 0,0577215 | −0,53% |
| 19 thg 9, 2026 | 0,0590506 | +2,30% |
| 20 thg 9, 2026 | 0,0581687 | −1,49% |
| 21 thg 9, 2026 | 0,0581331 | −0,06% |
| 22 thg 9, 2026 | 0,0572498 | −1,52% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0586589 | +2,46% |
Giá đóng cửa hằng ngày của WLFI so với USDC, mới nhất là 26 thg 9, 2026. Tỷ giá thay đổi; báo giá cho số tiền của bạn được tính khi bạn yêu cầu.
WLFI và USDC qua các con số
| 30 ngày qua (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026) | trung bình 0,0573156 · cao nhất 0,0593399 · thấp nhất 0,0552744 USDC |
|---|---|
| 1 WLFI một năm trước (23 thg 9, 2025) | 0,212306 USDC |
| Mức giảm sâu nhất từ đỉnh | −76,74% — từ 0,220628 vào 29 thg 9, 2025 xuống 0,0513182 vào 9 thg 8, 2026 |
| Số ngày tỷ giá tăng / giảm | 168 / 197 trên 365 |
| Biến động trung bình hằng ngày theo thứ | mạnh nhất Thứ Ba +0,491% · yếu nhất Thứ Sáu −0,976% |
| Vốn hóa thị trường ngày 26 thg 9, 2026 | WLFI 1,86 T US$ · USDC 75,41 T US$ |
| Vốn hóa WLFI ÷ vốn hóa USDC | 0,02472 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | WLFI 36,3 Tr US$ · USDC 16,27 T US$ |
Dựa trên giá đóng cửa hằng ngày và vốn hóa thị trường. Số liệu theo thứ mô tả năm qua; chúng không dự đoán điều gì.
1 WLFI tính bằng USDC vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | 1 WLFI → USDC | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | 0,13674 | −32,2% |
| thg 11 2025 | 0,160421 | +17,3% |
| thg 12 2025 | 0,144102 | −10,2% |
| thg 1 2026 | 0,154271 | +7,1% |
| thg 2 2026 | 0,110945 | −28,1% |
| thg 3 2026 | 0,0983485 | −11,4% |
| thg 4 2026 | 0,063244 | −35,7% |
| thg 5 2026 | 0,0591705 | −6,4% |
| thg 6 2026 | 0,0593232 | +0,3% |
| thg 7 2026 | 0,0549678 | −7,3% |
| thg 8 2026 | 0,0558036 | +1,5% |
| thg 9 2026 | 0,0586589 | +5,1% |
WLFI trên Ethereum sang USDC trên Ethereum
- Từ khi nạp đến khi thanh toán, dự kiến khoảng 3 phút: 12 xác nhận trên Ethereum (~2 phút), rồi đến khối Ethereum kế tiếp (~12 giây).
- WLFI ở đây là token trên Ethereum: hãy gửi từ ví đang giữ WLFI trên Ethereum.
- USDC đến dưới dạng token trên Ethereum; địa chỉ bạn cung cấp phải là địa chỉ Ethereum.
Thời gian là ước tính dựa trên khoảng cách khối của từng mạng và số xác nhận yêu cầu; tắc nghẽn có thể kéo dài thời gian.
USDC sang WLFI
1 USDC = 17,0477 WLFI vào 26 thg 9, 2026. Đổi ngược lại là một báo giá riêng: USDC trên Ethereum sang WLFI trên Ethereum.
Thêm với WLFI và USDC
Thêm về WLFI và USDC
Câu hỏi về giao dịch này
1 WLFI bằng bao nhiêu USDC?
0,0586589 USDC theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026. Hãy nhập số tiền để được báo giá; tỷ giá không được khóa và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.
Tỷ giá WLFI sang USDC tốt nhất trong năm qua là bao nhiêu?
0,220628 USDC cho 1 WLFI, vào 29 thg 9, 2025; thấp nhất là 0,0513182 vào 9 thg 8, 2026.
Tỷ giá WLFI sang USDC trong 30 ngày qua là bao nhiêu?
Từ 0,0552744 đến 0,0593399 USDC cho 1 WLFI, trung bình 0,0573156 (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026).
Tôi có cần tài khoản không?
Không. Nhập số tiền, cung cấp địa chỉ nhận và gửi khoản nạp.
USDC đến trên mạng nào?
Ethereum. Địa chỉ USDC trên mạng khác sẽ bị từ chối trước khi bất cứ thứ gì được gửi.
Giá: giá đóng cửa hằng ngày của CoinGecko, mới nhất ngày 26 thg 9, 2026. Dữ liệu thị trường lịch sử và các mức giá đã quan sát trên trang này đều có ngày; các dòng ghi Est. là ước tính từ những quan sát gần nhất hiện có.