USDC đổi được bao nhiêu WLFI ở từng mức
| Bạn gửi | Trị giá khoảng | Bạn sẽ nhận (ước tính) |
|---|---|---|
| 50 USDC | 50 US$ | 849,147 WLFI |
| 100 USDC | 100 US$ | 1.698,29 WLFI |
| 250 USDC | 250 US$ | 4.245,73 WLFI |
| 500 USDC | 500 US$ | 8.491,47 WLFI |
| 1.000 USDC | 1.000 US$ | 16.982,9 WLFI |
| 2.500 USDC | 2.500 US$ | 42.457,3 WLFI |
Tỷ giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026: 1 USDC = 17,0477 WLFI, trừ phí hoa hồng 0.38% của Cambio. Đây là ước tính: số tiền chính xác của bạn được tính khi bạn nhập, báo giá đó không khóa tỷ giá, và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.
USDC sang WLFI: mỗi sàn cho bao nhiêu
- LELetsExchangeƯớc tính1.636,24 WLFI
- SISideShift.aiƯớc tính1.636,07 WLFI
- CHChangeHeroƯớc tính1.631,63 WLFI
- SISimpleSwapƯớc tính1.623,62 WLFI
- CHChangeNOWƯớc tính1.580,15 WLFI
Các dòng Ước tính là ước tính của Cambio về số tiền mỗi sàn sẽ cho với số tiền này, dựa trên trang web của chính sàn đó hoặc các báo giá gần đây của sàn; các dòng đã kiểm tra là trang web của chính sàn đó tại thời điểm hiển thị. Các dòng được xếp theo số tiền về ví của bạn, kể cả khi sàn khác cho nhiều hơn. Báo giá của Cambio cho số tiền chính xác của bạn nằm ở biểu mẫu phía trên.
USDC so với WLFI trong năm qua
| 1 USDC ngày 26 thg 9, 2026 | 17,0477 WLFI |
|---|---|
| 7 ngày | −2,79% |
| 30 ngày | +0,56% |
| 90 ngày | −1,91% |
| 368 ngày | +261,93% |
| Cao nhất | 19,4863 WLFI · 9 thg 8, 2026 |
| Thấp nhất | 4,53252 WLFI · 29 thg 9, 2025 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 84,9% trong kỳ · 34,1% trong 30 ngày |
Trong 368 ngày qua, 1 USDC đổi được nhiều nhất 19,4863 WLFI (9 thg 8, 2026) và ít nhất 4,53252 WLFI (29 thg 9, 2025).
USDC tăng 261,9% so với WLFI trong kỳ, và tăng 0,6% trong 30 ngày qua.
Trong 25% số ngày đó, 1 USDC đổi được nhiều WLFI hơn so với ngày 26 thg 9, 2026.
Mức tăng trong một ngày lớn nhất của USDC so với WLFI là +43,94% vào 11 thg 10, 2025; mức giảm lớn nhất là −18,08% vào 11 thg 11, 2025.
Biến động giá hằng ngày của chúng có hệ số tương quan -0,09 trong kỳ: hai đồng hầu như không biến động cùng nhau.
1 USDC mua được bao nhiêu WLFI, theo từng ngày
| Ngày | 1 USDC → WLFI | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 17 thg 9, 2026 | 17,2332 | −1,74% |
| 18 thg 9, 2026 | 17,3246 | +0,53% |
| 19 thg 9, 2026 | 16,9346 | −2,25% |
| 20 thg 9, 2026 | 17,1914 | +1,52% |
| 21 thg 9, 2026 | 17,2019 | +0,06% |
| 22 thg 9, 2026 | 17,4673 | +1,54% |
| 26 thg 9, 2026 | 17,0477 | −2,40% |
Giá đóng cửa hằng ngày của USDC so với WLFI, mới nhất là 26 thg 9, 2026. Tỷ giá thay đổi; báo giá cho số tiền của bạn được tính khi bạn yêu cầu.
USDC và WLFI qua các con số
| 30 ngày qua (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026) | trung bình 17,4524 · cao nhất 18,0916 · thấp nhất 16,8521 WLFI |
|---|---|
| 1 USDC một năm trước (23 thg 9, 2025) | 4,71018 WLFI |
| Mức giảm sâu nhất từ đỉnh | −36,97% — từ 8,80281 vào 5 thg 11, 2025 xuống 5,54829 vào 14 thg 1, 2026 |
| Số ngày tỷ giá tăng / giảm | 197 / 168 trên 365 |
| Biến động trung bình hằng ngày theo thứ | mạnh nhất Thứ Bảy +1,367% · yếu nhất Thứ Ba −0,280% |
| Vốn hóa thị trường ngày 26 thg 9, 2026 | USDC 75,41 T US$ · WLFI 1,86 T US$ |
| Vốn hóa USDC ÷ vốn hóa WLFI | 40,46 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | USDC 16,27 T US$ · WLFI 36,3 Tr US$ |
Dựa trên giá đóng cửa hằng ngày và vốn hóa thị trường. Số liệu theo thứ mô tả năm qua; chúng không dự đoán điều gì.
1 USDC tính bằng WLFI vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | 1 USDC → WLFI | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | 7,31313 | +47,4% |
| thg 11 2025 | 6,2336 | −14,8% |
| thg 12 2025 | 6,93954 | +11,3% |
| thg 1 2026 | 6,48212 | −6,6% |
| thg 2 2026 | 9,01349 | +39,1% |
| thg 3 2026 | 10,1679 | +12,8% |
| thg 4 2026 | 15,8118 | +55,5% |
| thg 5 2026 | 16,9003 | +6,9% |
| thg 6 2026 | 16,8568 | −0,3% |
| thg 7 2026 | 18,1925 | +7,9% |
| thg 8 2026 | 17,92 | −1,5% |
| thg 9 2026 | 17,0477 | −4,9% |
USDC trên Ethereum sang WLFI trên Ethereum
- Từ khi nạp đến khi thanh toán, dự kiến khoảng 3 phút: 12 xác nhận trên Ethereum (~2 phút), rồi đến khối Ethereum kế tiếp (~12 giây).
- USDC ở đây là token trên Ethereum: hãy gửi từ ví đang giữ USDC trên Ethereum.
- WLFI đến dưới dạng token trên Ethereum; địa chỉ bạn cung cấp phải là địa chỉ Ethereum.
Thời gian là ước tính dựa trên khoảng cách khối của từng mạng và số xác nhận yêu cầu; tắc nghẽn có thể kéo dài thời gian.
WLFI sang USDC
1 WLFI = 0,0586589 USDC vào 26 thg 9, 2026. Đổi ngược lại là một báo giá riêng: WLFI trên Ethereum sang USDC trên Ethereum.
Thêm với USDC và WLFI
Thêm về USDC và WLFI
Câu hỏi về giao dịch này
1 USDC bằng bao nhiêu WLFI?
17,0477 WLFI theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026. Hãy nhập số tiền để được báo giá; tỷ giá không được khóa và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.
Tỷ giá USDC sang WLFI tốt nhất trong năm qua là bao nhiêu?
19,4863 WLFI cho 1 USDC, vào 9 thg 8, 2026; thấp nhất là 4,53252 vào 29 thg 9, 2025.
Tỷ giá USDC sang WLFI trong 30 ngày qua là bao nhiêu?
Từ 16,8521 đến 18,0916 WLFI cho 1 USDC, trung bình 17,4524 (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026).
Tôi có cần tài khoản không?
Không. Nhập số tiền, cung cấp địa chỉ nhận và gửi khoản nạp.
WLFI đến trên mạng nào?
Ethereum. Địa chỉ WLFI trên mạng khác sẽ bị từ chối trước khi bất cứ thứ gì được gửi.
Giá: giá đóng cửa hằng ngày của CoinGecko, mới nhất ngày 26 thg 9, 2026. Dữ liệu thị trường lịch sử và các mức giá đã quan sát trên trang này đều có ngày; các dòng ghi Est. là ước tính từ những quan sát gần nhất hiện có.