Đổi USDC sang WLFI

USDC trên Ethereum sang WLFI trên Ethereum. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 USDC có giá trị 17,0477 WLFI theo giá thị trường. Không cần tài khoản, không cần đăng ký.

Ước tính theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026 · không phải báo giá

USDC đổi được bao nhiêu WLFI ở từng mức

Bạn gửiTrị giá khoảngBạn sẽ nhận (ước tính)
50 USDC50 US$849,147 WLFI
100 USDC100 US$1.698,29 WLFI
250 USDC250 US$4.245,73 WLFI
500 USDC500 US$8.491,47 WLFI
1.000 USDC1.000 US$16.982,9 WLFI
2.500 USDC2.500 US$42.457,3 WLFI

Tỷ giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026: 1 USDC = 17,0477 WLFI, trừ phí hoa hồng 0.38% của Cambio. Đây là ước tính: số tiền chính xác của bạn được tính khi bạn nhập, báo giá đó không khóa tỷ giá, và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.

So sánh · với 100 USDC

USDC sang WLFI: mỗi sàn cho bao nhiêu

  1. LELetsExchangeƯớc tính1.636,24 WLFI+4,02% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +2,76%phí rút ~21,4819 WLFI
  2. SISideShift.aiƯớc tính1.636,07 WLFI+4,03% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +3,03%phí rút ~17,0491 WLFI
  3. CHChangeHeroƯớc tính1.631,63 WLFI+4,29% dưới giá thị trườnghoa hồng +0,50%phí rút ~51,1474 WLFI
  4. SISimpleSwapƯớc tính1.623,62 WLFI+4,76% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +2,12%phí rút ~45,0097 WLFI
  5. CHChangeNOWƯớc tính1.580,15 WLFI+7,31% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +2,20%phí rút ~87,1211 WLFI

Các dòng Ước tính là ước tính của Cambio về số tiền mỗi sàn sẽ cho với số tiền này, dựa trên trang web của chính sàn đó hoặc các báo giá gần đây của sàn; các dòng đã kiểm tra là trang web của chính sàn đó tại thời điểm hiển thị. Các dòng được xếp theo số tiền về ví của bạn, kể cả khi sàn khác cho nhiều hơn. Báo giá của Cambio cho số tiền chính xác của bạn nằm ở biểu mẫu phía trên.

Lịch sử tỷ giá

USDC so với WLFI trong năm qua

1 USDC tính bằng WLFI, hằng ngày, 23 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 4,53252 – 19,4863 WLFI.
1 USDC ngày 26 thg 9, 202617,0477 WLFI
7 ngày−2,79%
30 ngày+0,56%
90 ngày−1,91%
368 ngày+261,93%
Cao nhất19,4863 WLFI · 9 thg 8, 2026
Thấp nhất4,53252 WLFI · 29 thg 9, 2025
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)84,9% trong kỳ · 34,1% trong 30 ngày

Trong 368 ngày qua, 1 USDC đổi được nhiều nhất 19,4863 WLFI (9 thg 8, 2026) và ít nhất 4,53252 WLFI (29 thg 9, 2025).

USDC tăng 261,9% so với WLFI trong kỳ, và tăng 0,6% trong 30 ngày qua.

Trong 25% số ngày đó, 1 USDC đổi được nhiều WLFI hơn so với ngày 26 thg 9, 2026.

Mức tăng trong một ngày lớn nhất của USDC so với WLFI là +43,94% vào 11 thg 10, 2025; mức giảm lớn nhất là −18,08% vào 11 thg 11, 2025.

Biến động giá hằng ngày của chúng có hệ số tương quan -0,09 trong kỳ: hai đồng hầu như không biến động cùng nhau.

7 ngày gần nhất

1 USDC mua được bao nhiêu WLFI, theo từng ngày

Ngày1 USDC → WLFIThay đổi trong ngày
17 thg 9, 202617,2332−1,74%
18 thg 9, 202617,3246+0,53%
19 thg 9, 202616,9346−2,25%
20 thg 9, 202617,1914+1,52%
21 thg 9, 202617,2019+0,06%
22 thg 9, 202617,4673+1,54%
26 thg 9, 202617,0477−2,40%

Giá đóng cửa hằng ngày của USDC so với WLFI, mới nhất là 26 thg 9, 2026. Tỷ giá thay đổi; báo giá cho số tiền của bạn được tính khi bạn yêu cầu.

Qua các con số

USDC và WLFI qua các con số

30 ngày qua (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026)trung bình 17,4524 · cao nhất 18,0916 · thấp nhất 16,8521 WLFI
1 USDC một năm trước (23 thg 9, 2025)4,71018 WLFI
Mức giảm sâu nhất từ đỉnh−36,97% — từ 8,80281 vào 5 thg 11, 2025 xuống 5,54829 vào 14 thg 1, 2026
Số ngày tỷ giá tăng / giảm197 / 168 trên 365
Biến động trung bình hằng ngày theo thứmạnh nhất Thứ Bảy +1,367% · yếu nhất Thứ Ba −0,280%
Vốn hóa thị trường ngày 26 thg 9, 2026USDC 75,41 T US$ · WLFI 1,86 T US$
Vốn hóa USDC ÷ vốn hóa WLFI40,46
Khối lượng giao dịch 24 giờUSDC 16,27 T US$ · WLFI 36,3 Tr US$

Dựa trên giá đóng cửa hằng ngày và vốn hóa thị trường. Số liệu theo thứ mô tả năm qua; chúng không dự đoán điều gì.

Theo tháng

1 USDC tính bằng WLFI vào cuối mỗi tháng

Cuối tháng1 USDC → WLFIThay đổi
thg 10 20257,31313+47,4%
thg 11 20256,2336−14,8%
thg 12 20256,93954+11,3%
thg 1 20266,48212−6,6%
thg 2 20269,01349+39,1%
thg 3 202610,1679+12,8%
thg 4 202615,8118+55,5%
thg 5 202616,9003+6,9%
thg 6 202616,8568−0,3%
thg 7 202618,1925+7,9%
thg 8 202617,92−1,5%
thg 9 202617,0477−4,9%
Giao dịch diễn ra thế nào

USDC trên Ethereum sang WLFI trên Ethereum

  • Từ khi nạp đến khi thanh toán, dự kiến khoảng 3 phút: 12 xác nhận trên Ethereum (~2 phút), rồi đến khối Ethereum kế tiếp (~12 giây).
  • USDC ở đây là token trên Ethereum: hãy gửi từ ví đang giữ USDC trên Ethereum.
  • WLFI đến dưới dạng token trên Ethereum; địa chỉ bạn cung cấp phải là địa chỉ Ethereum.

Thời gian là ước tính dựa trên khoảng cách khối của từng mạng và số xác nhận yêu cầu; tắc nghẽn có thể kéo dài thời gian.

Chiều ngược lại

WLFI sang USDC

1 WLFI = 0,0586589 USDC vào 26 thg 9, 2026. Đổi ngược lại là một báo giá riêng: WLFI trên Ethereum sang USDC trên Ethereum.

Câu hỏi

Câu hỏi về giao dịch này

1 USDC bằng bao nhiêu WLFI?

17,0477 WLFI theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026. Hãy nhập số tiền để được báo giá; tỷ giá không được khóa và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.

Tỷ giá USDC sang WLFI tốt nhất trong năm qua là bao nhiêu?

19,4863 WLFI cho 1 USDC, vào 9 thg 8, 2026; thấp nhất là 4,53252 vào 29 thg 9, 2025.

Tỷ giá USDC sang WLFI trong 30 ngày qua là bao nhiêu?

Từ 16,8521 đến 18,0916 WLFI cho 1 USDC, trung bình 17,4524 (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026).

Tôi có cần tài khoản không?

Không. Nhập số tiền, cung cấp địa chỉ nhận và gửi khoản nạp.

WLFI đến trên mạng nào?

Ethereum. Địa chỉ WLFI trên mạng khác sẽ bị từ chối trước khi bất cứ thứ gì được gửi.

Giá: giá đóng cửa hằng ngày của CoinGecko, mới nhất ngày 26 thg 9, 2026. Dữ liệu thị trường lịch sử và các mức giá đã quan sát trên trang này đều có ngày; các dòng ghi Est. là ước tính từ những quan sát gần nhất hiện có.