WLFI đổi được bao nhiêu ETH ở từng mức
| Bạn gửi | Trị giá khoảng | Bạn sẽ nhận (ước tính) |
|---|---|---|
| 1.000 WLFI | 59 US$ | 0,0217483 ETH |
| 2.000 WLFI | 117 US$ | 0,0434966 ETH |
| 5.000 WLFI | 293 US$ | 0,108741 ETH |
| 10.000 WLFI | 587 US$ | 0,217483 ETH |
| 20.000 WLFI | 1.173 US$ | 0,434966 ETH |
| 50.000 WLFI | 2.933 US$ | 1,08741 ETH |
Tỷ giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026: 1 ETH = 45.805,9 WLFI, trừ phí hoa hồng 0.38% của Cambio. Đây là ước tính: số tiền chính xác của bạn được tính khi bạn nhập, báo giá đó không khóa tỷ giá, và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.
WLFI sang ETH: mỗi sàn cho bao nhiêu
- LELetsExchangeƯớc tính0,0427249 ETH
- CHChangeHeroƯớc tính0,0425731 ETH
- SISideShift.aiƯớc tính0,0425578 ETH
- SISimpleSwapƯớc tính0,0423447 ETH
- CHChangeNOWƯớc tính0,0413905 ETH
Các dòng Ước tính là ước tính của Cambio về số tiền mỗi sàn sẽ cho với số tiền này, dựa trên trang web của chính sàn đó hoặc các báo giá gần đây của sàn; các dòng đã kiểm tra là trang web của chính sàn đó tại thời điểm hiển thị. Các dòng được xếp theo số tiền về ví của bạn, kể cả khi sàn khác cho nhiều hơn. Báo giá của Cambio cho số tiền chính xác của bạn nằm ở biểu mẫu phía trên.
WLFI so với ETH trong năm qua
| 1 WLFI ngày 26 thg 9, 2026 | 0,0000218312 ETH |
|---|---|
| 7 ngày | −8,18% |
| 30 ngày | −8,86% |
| 90 ngày | −38,46% |
| 368 ngày | −56,78% |
| Cao nhất | 0,000062273 ETH · 5 thg 2, 2026 |
| Thấp nhất | 0,0000206691 ETH · 22 thg 9, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 78,5% trong kỳ · 46,5% trong 30 ngày |
Trong 368 ngày qua, 1 WLFI đổi được nhiều nhất 0,000062273 ETH (5 thg 2, 2026) và ít nhất 0,0000206691 ETH (22 thg 9, 2026).
WLFI giảm 56,8% so với ETH trong kỳ, và giảm 8,9% trong 30 ngày qua.
Trong 100% số ngày đó, 1 WLFI đổi được nhiều ETH hơn so với ngày 26 thg 9, 2026.
Mức tăng trong một ngày lớn nhất của WLFI so với ETH là +22,50% vào 11 thg 11, 2025; mức giảm lớn nhất là −20,98% vào 11 thg 10, 2025.
Biến động giá hằng ngày của chúng có hệ số tương quan 0,47 trong kỳ: hai đồng thường biến động cùng nhau.
1 WLFI mua được bao nhiêu ETH, theo từng ngày
| Ngày | 1 WLFI → ETH | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 17 thg 9, 2026 | 0,0000240106 | +0,99% |
| 18 thg 9, 2026 | 0,0000230507 | −4,00% |
| 19 thg 9, 2026 | 0,0000226159 | −1,89% |
| 20 thg 9, 2026 | 0,0000221296 | −2,15% |
| 21 thg 9, 2026 | 0,0000219737 | −0,70% |
| 22 thg 9, 2026 | 0,0000206691 | −5,94% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000218312 | +5,62% |
Giá đóng cửa hằng ngày của WLFI so với ETH, mới nhất là 26 thg 9, 2026. Tỷ giá thay đổi; báo giá cho số tiền của bạn được tính khi bạn yêu cầu.
WLFI và ETH qua các con số
| 30 ngày qua (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026) | trung bình 0,0000229261 · cao nhất 0,0000240106 · thấp nhất 0,0000206691 ETH |
|---|---|
| 1 WLFI một năm trước (23 thg 9, 2025) | 0,0000505106 ETH |
| Mức giảm sâu nhất từ đỉnh | −66,81% — từ 0,000062273 vào 5 thg 2, 2026 xuống 0,0000206691 vào 22 thg 9, 2026 |
| Số ngày tỷ giá tăng / giảm | 163 / 202 trên 365 |
| Biến động trung bình hằng ngày theo thứ | mạnh nhất Thứ Sáu +0,379% · yếu nhất Thứ Bảy −0,823% |
| Vốn hóa thị trường ngày 26 thg 9, 2026 | WLFI 1,86 T US$ · ETH 327,96 T US$ |
| Vốn hóa WLFI ÷ vốn hóa ETH | 0,005683 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | WLFI 36,3 Tr US$ · ETH 11,85 T US$ |
Dựa trên giá đóng cửa hằng ngày và vốn hóa thị trường. Số liệu theo thứ mô tả năm qua; chúng không dự đoán điều gì.
1 WLFI tính bằng ETH vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | 1 WLFI → ETH | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | 0,0000359625 | −24,8% |
| thg 11 2025 | 0,0000536429 | +49,2% |
| thg 12 2025 | 0,0000485442 | −9,5% |
| thg 1 2026 | 0,0000570499 | +17,5% |
| thg 2 2026 | 0,0000574677 | +0,7% |
| thg 3 2026 | 0,0000485698 | −15,5% |
| thg 4 2026 | 0,0000280559 | −42,2% |
| thg 5 2026 | 0,0000292529 | +4,3% |
| thg 6 2026 | 0,0000368298 | +25,9% |
| thg 7 2026 | 0,0000286565 | −22,2% |
| thg 8 2026 | 0,0000230926 | −19,4% |
| thg 9 2026 | 0,0000218312 | −5,5% |
WLFI trên Ethereum sang ETH trên Ethereum
- Từ khi nạp đến khi thanh toán, dự kiến khoảng 3 phút: 12 xác nhận trên Ethereum (~2 phút), rồi đến khối Ethereum kế tiếp (~12 giây).
- WLFI ở đây là token trên Ethereum: hãy gửi từ ví đang giữ WLFI trên Ethereum.
Thời gian là ước tính dựa trên khoảng cách khối của từng mạng và số xác nhận yêu cầu; tắc nghẽn có thể kéo dài thời gian.
ETH sang WLFI
1 ETH = 45.805,9 WLFI vào 26 thg 9, 2026. Đổi ngược lại là một báo giá riêng: ETH trên Ethereum sang WLFI trên Ethereum.
Thêm với WLFI và ETH
Thêm về WLFI và ETH
Câu hỏi về giao dịch này
1 WLFI bằng bao nhiêu ETH?
0,0000218312 ETH theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026 (nói ngược lại, 1 ETH ≈ 45.805,9 WLFI). Hãy nhập số tiền để được báo giá; tỷ giá không được khóa và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.
Tỷ giá WLFI sang ETH tốt nhất trong năm qua là bao nhiêu?
0,000062273 ETH cho 1 WLFI, vào 5 thg 2, 2026; thấp nhất là 0,0000206691 vào 22 thg 9, 2026.
Tỷ giá WLFI sang ETH trong 30 ngày qua là bao nhiêu?
Từ 0,0000206691 đến 0,0000240106 ETH cho 1 WLFI, trung bình 0,0000229261 (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026).
Tôi có cần tài khoản không?
Không. Nhập số tiền, cung cấp địa chỉ nhận và gửi khoản nạp.
ETH đến trên mạng nào?
Ethereum. Địa chỉ ETH trên mạng khác sẽ bị từ chối trước khi bất cứ thứ gì được gửi.
Giá: giá đóng cửa hằng ngày của CoinGecko, mới nhất ngày 26 thg 9, 2026. Dữ liệu thị trường lịch sử và các mức giá đã quan sát trên trang này đều có ngày; các dòng ghi Est. là ước tính từ những quan sát gần nhất hiện có.