Đổi WLFI sang ETH

WLFI trên Ethereum sang ETH trên Ethereum. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 ETH có giá trị khoảng 45.805,9 WLFI theo giá thị trường. Không cần tài khoản, không cần đăng ký.

Ước tính theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026 · không phải báo giá

WLFI đổi được bao nhiêu ETH ở từng mức

Bạn gửiTrị giá khoảngBạn sẽ nhận (ước tính)
1.000 WLFI59 US$0,0217483 ETH
2.000 WLFI117 US$0,0434966 ETH
5.000 WLFI293 US$0,108741 ETH
10.000 WLFI587 US$0,217483 ETH
20.000 WLFI1.173 US$0,434966 ETH
50.000 WLFI2.933 US$1,08741 ETH

Tỷ giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026: 1 ETH = 45.805,9 WLFI, trừ phí hoa hồng 0.38% của Cambio. Đây là ước tính: số tiền chính xác của bạn được tính khi bạn nhập, báo giá đó không khóa tỷ giá, và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.

So sánh · với 2.000 WLFI

WLFI sang ETH: mỗi sàn cho bao nhiêu

  1. LELetsExchangeƯớc tính0,0427249 ETH+2,15% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +2,03%phí rút ~0,0000507099 ETH
  2. CHChangeHeroƯớc tính0,0425731 ETH+2,49% dưới giá thị trườnghoa hồng +0,50%phí rút ~0,000744408 ETH
  3. SISideShift.aiƯớc tính0,0425578 ETH+2,53% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +2,53%phí rút không được công bố
  4. SISimpleSwapƯớc tính0,0423447 ETH+3,02% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +1,62%phí rút ~0,000610414 ETH
  5. CHChangeNOWƯớc tính0,0413905 ETH+5,20% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +1,70%phí rút ~0,00152976 ETH

Các dòng Ước tính là ước tính của Cambio về số tiền mỗi sàn sẽ cho với số tiền này, dựa trên trang web của chính sàn đó hoặc các báo giá gần đây của sàn; các dòng đã kiểm tra là trang web của chính sàn đó tại thời điểm hiển thị. Các dòng được xếp theo số tiền về ví của bạn, kể cả khi sàn khác cho nhiều hơn. Báo giá của Cambio cho số tiền chính xác của bạn nằm ở biểu mẫu phía trên.

Lịch sử tỷ giá

WLFI so với ETH trong năm qua

1 WLFI tính bằng ETH, hằng ngày, 23 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 0,0000206691 – 0,000062273 ETH.
1 WLFI ngày 26 thg 9, 20260,0000218312 ETH
7 ngày−8,18%
30 ngày−8,86%
90 ngày−38,46%
368 ngày−56,78%
Cao nhất0,000062273 ETH · 5 thg 2, 2026
Thấp nhất0,0000206691 ETH · 22 thg 9, 2026
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)78,5% trong kỳ · 46,5% trong 30 ngày

Trong 368 ngày qua, 1 WLFI đổi được nhiều nhất 0,000062273 ETH (5 thg 2, 2026) và ít nhất 0,0000206691 ETH (22 thg 9, 2026).

WLFI giảm 56,8% so với ETH trong kỳ, và giảm 8,9% trong 30 ngày qua.

Trong 100% số ngày đó, 1 WLFI đổi được nhiều ETH hơn so với ngày 26 thg 9, 2026.

Mức tăng trong một ngày lớn nhất của WLFI so với ETH là +22,50% vào 11 thg 11, 2025; mức giảm lớn nhất là −20,98% vào 11 thg 10, 2025.

Biến động giá hằng ngày của chúng có hệ số tương quan 0,47 trong kỳ: hai đồng thường biến động cùng nhau.

7 ngày gần nhất

1 WLFI mua được bao nhiêu ETH, theo từng ngày

Ngày1 WLFI → ETHThay đổi trong ngày
17 thg 9, 20260,0000240106+0,99%
18 thg 9, 20260,0000230507−4,00%
19 thg 9, 20260,0000226159−1,89%
20 thg 9, 20260,0000221296−2,15%
21 thg 9, 20260,0000219737−0,70%
22 thg 9, 20260,0000206691−5,94%
26 thg 9, 20260,0000218312+5,62%

Giá đóng cửa hằng ngày của WLFI so với ETH, mới nhất là 26 thg 9, 2026. Tỷ giá thay đổi; báo giá cho số tiền của bạn được tính khi bạn yêu cầu.

Qua các con số

WLFI và ETH qua các con số

30 ngày qua (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026)trung bình 0,0000229261 · cao nhất 0,0000240106 · thấp nhất 0,0000206691 ETH
1 WLFI một năm trước (23 thg 9, 2025)0,0000505106 ETH
Mức giảm sâu nhất từ đỉnh−66,81% — từ 0,000062273 vào 5 thg 2, 2026 xuống 0,0000206691 vào 22 thg 9, 2026
Số ngày tỷ giá tăng / giảm163 / 202 trên 365
Biến động trung bình hằng ngày theo thứmạnh nhất Thứ Sáu +0,379% · yếu nhất Thứ Bảy −0,823%
Vốn hóa thị trường ngày 26 thg 9, 2026WLFI 1,86 T US$ · ETH 327,96 T US$
Vốn hóa WLFI ÷ vốn hóa ETH0,005683
Khối lượng giao dịch 24 giờWLFI 36,3 Tr US$ · ETH 11,85 T US$

Dựa trên giá đóng cửa hằng ngày và vốn hóa thị trường. Số liệu theo thứ mô tả năm qua; chúng không dự đoán điều gì.

Theo tháng

1 WLFI tính bằng ETH vào cuối mỗi tháng

Cuối tháng1 WLFI → ETHThay đổi
thg 10 20250,0000359625−24,8%
thg 11 20250,0000536429+49,2%
thg 12 20250,0000485442−9,5%
thg 1 20260,0000570499+17,5%
thg 2 20260,0000574677+0,7%
thg 3 20260,0000485698−15,5%
thg 4 20260,0000280559−42,2%
thg 5 20260,0000292529+4,3%
thg 6 20260,0000368298+25,9%
thg 7 20260,0000286565−22,2%
thg 8 20260,0000230926−19,4%
thg 9 20260,0000218312−5,5%
Giao dịch diễn ra thế nào

WLFI trên Ethereum sang ETH trên Ethereum

  • Từ khi nạp đến khi thanh toán, dự kiến khoảng 3 phút: 12 xác nhận trên Ethereum (~2 phút), rồi đến khối Ethereum kế tiếp (~12 giây).
  • WLFI ở đây là token trên Ethereum: hãy gửi từ ví đang giữ WLFI trên Ethereum.

Thời gian là ước tính dựa trên khoảng cách khối của từng mạng và số xác nhận yêu cầu; tắc nghẽn có thể kéo dài thời gian.

Chiều ngược lại

ETH sang WLFI

1 ETH = 45.805,9 WLFI vào 26 thg 9, 2026. Đổi ngược lại là một báo giá riêng: ETH trên Ethereum sang WLFI trên Ethereum.

Câu hỏi

Câu hỏi về giao dịch này

1 WLFI bằng bao nhiêu ETH?

0,0000218312 ETH theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026 (nói ngược lại, 1 ETH ≈ 45.805,9 WLFI). Hãy nhập số tiền để được báo giá; tỷ giá không được khóa và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.

Tỷ giá WLFI sang ETH tốt nhất trong năm qua là bao nhiêu?

0,000062273 ETH cho 1 WLFI, vào 5 thg 2, 2026; thấp nhất là 0,0000206691 vào 22 thg 9, 2026.

Tỷ giá WLFI sang ETH trong 30 ngày qua là bao nhiêu?

Từ 0,0000206691 đến 0,0000240106 ETH cho 1 WLFI, trung bình 0,0000229261 (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026).

Tôi có cần tài khoản không?

Không. Nhập số tiền, cung cấp địa chỉ nhận và gửi khoản nạp.

ETH đến trên mạng nào?

Ethereum. Địa chỉ ETH trên mạng khác sẽ bị từ chối trước khi bất cứ thứ gì được gửi.

Giá: giá đóng cửa hằng ngày của CoinGecko, mới nhất ngày 26 thg 9, 2026. Dữ liệu thị trường lịch sử và các mức giá đã quan sát trên trang này đều có ngày; các dòng ghi Est. là ước tính từ những quan sát gần nhất hiện có.