Đổi XMR (Monero)

XMR trên Monero. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 XMR đóng cửa ở 554 US$. Đổi sang hoặc từ 35 coin mà không cần tài khoản.

Lịch sử giá

XMR tính bằng đô la Mỹ trong năm qua

1 XMR tính bằng USD, hằng ngày, 23 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 286,56 – 705,59 USD.
Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026554 US$
7 ngày+9,27%
30 ngày+31,35%
90 ngày+75,96%
368 ngày+90,91%
Cao nhất706 US$ · 15 thg 1, 2026
Thấp nhất287 US$ · 28 thg 9, 2025
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)84,9% trong kỳ · 72,9% trong 30 ngày
Theo tháng

XMR vào cuối mỗi tháng

Cuối thángGiá đóng cửa (USD)Thay đổi
thg 10 2025324 US$+10,6%
thg 11 2025413 US$+27,4%
thg 12 2025439 US$+6,4%
thg 1 2026454 US$+3,4%
thg 2 2026335 US$−26,2%
thg 3 2026321 US$−4,1%
thg 4 2026376 US$+17,2%
thg 5 2026370 US$−1,6%
thg 6 2026315 US$−14,9%
thg 7 2026360 US$+14,2%
thg 8 2026487 US$+35,2%
thg 9 2026554 US$+13,7%
Thị trường

Vốn hóa của XMR

Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 10,41 T US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 99,97 Tr US$.

Mạng

XMR trên 1 mạng

MạngLoạiHợp đồng XMRXác nhậnKhoản nạp được ghi nhận sauMemo
Monerocoin gốc—20~40 phútkhông
Giao dịch · tỷ giá ngày 26 thg 9, 2026

Đổi XMR sang và từ các coin khác

Giao dịchTỷ giá
BTC (Bitcoin) → XMR (Monero)1 BTC = 151,474 XMR
XMR (Monero) → BTC (Bitcoin)1 XMR = 0,0066018 BTC
ETH (Ethereum) → XMR (Monero)1 ETH = 4,85244 XMR
XMR (Monero) → ETH (Ethereum)1 XMR = 0,206082 ETH
ETH (Arbitrum One) → XMR (Monero)1 ETH = 4,85244 XMR
XMR (Monero) → ETH (Arbitrum One)1 XMR = 0,206082 ETH
USDT (Tron) → XMR (Monero)1 USDT = 0,00180584 XMR
XMR (Monero) → USDT (Tron)1 XMR = 553,76 USDT
USDT (Arbitrum One) → XMR (Monero)1 USDT = 0,00180584 XMR
USDT (BNB Smart Chain) → XMR (Monero)1 USDT = 0,00180584 XMR
USDT (Ethereum) → XMR (Monero)1 USDT = 0,00180584 XMR
USDT (Solana) → XMR (Monero)1 USDT = 0,00180584 XMR
XMR (Monero) → USDT (Arbitrum One)1 XMR = 553,76 USDT
XMR (Monero) → USDT (BNB Smart Chain)1 XMR = 553,76 USDT
XMR (Monero) → USDT (Ethereum)1 XMR = 553,76 USDT
XMR (Monero) → USDT (Solana)1 XMR = 553,76 USDT
BNB (BNB Smart Chain) → XMR (Monero)1 BNB = 1,40056 XMR
XMR (Monero) → BNB (BNB Smart Chain)1 XMR = 0,714002 BNB
XMR (Monero) → XRP (XRP Ledger)1 XMR = 357,213 XRP
XRP (XRP Ledger) → XMR (Monero)1 XRP = 0,00279945 XMR
USDC (Ethereum) → XMR (Monero)1 USDC = 0,00180595 XMR
XMR (Monero) → USDC (Ethereum)1 XMR = 553,726 USDC
USDC (Arbitrum One) → XMR (Monero)1 USDC = 0,00180595 XMR
USDC (BNB Smart Chain) → XMR (Monero)1 USDC = 0,00180595 XMR
USDC (Solana) → XMR (Monero)1 USDC = 0,00180595 XMR
XMR (Monero) → USDC (Arbitrum One)1 XMR = 553,726 USDC
XMR (Monero) → USDC (BNB Smart Chain)1 XMR = 553,726 USDC
XMR (Monero) → USDC (Solana)1 XMR = 553,726 USDC
SOL (Solana) → XMR (Monero)1 SOL = 0,217147 XMR
XMR (Monero) → SOL (Solana)1 XMR = 4,60517 SOL
TRX (Tron) → XMR (Monero)1 TRX = 0,000608164 XMR
XMR (Monero) → TRX (Tron)1 XMR = 1.644,29 TRX
XMR (Monero) → ZEC (Zcash)1 XMR = 0,362003 ZEC
ZEC (Zcash) → XMR (Monero)1 ZEC = 2,76241 XMR
DOGE (Dogecoin) → XMR (Monero)1 DOGE = 0,000176252 XMR
XMR (Monero) → DOGE (Dogecoin)1 XMR = 5.673,71 DOGE
LINK (Ethereum) → XMR (Monero)1 LINK = 0,0254479 XMR
XMR (Monero) → LINK (Ethereum)1 XMR = 39,296 LINK
WBTC (Ethereum) → XMR (Monero)1 WBTC = 151,844 XMR
XMR (Monero) → WBTC (Ethereum)1 XMR = 0,00658571 WBTC
ADA (Cardano) → XMR (Monero)1 ADA = 0,000464597 XMR
XMR (Monero) → ADA (Cardano)1 XMR = 2.152,4 ADA
XLM (Stellar) → XMR (Monero)1 XLM = 0,000393357 XMR
XMR (Monero) → XLM (Stellar)1 XMR = 2.542,22 XLM
BCH (Bitcoin Cash) → XMR (Monero)1 BCH = 0,615247 XMR
XMR (Monero) → BCH (Bitcoin Cash)1 XMR = 1,62536 BCH
UNI (Ethereum) → XMR (Monero)1 UNI = 0,017465 XMR
XMR (Monero) → UNI (Ethereum)1 XMR = 57,2575 UNI
LTC (Litecoin) → XMR (Monero)1 LTC = 0,134807 XMR
XMR (Monero) → LTC (Litecoin)1 XMR = 7,41801 LTC
SUI (Sui) → XMR (Monero)1 SUI = 0,00211313 XMR
XMR (Monero) → SUI (Sui)1 XMR = 473,231 SUI
SHIB (Ethereum) → XMR (Monero)1 SHIB = 0,000000010674 XMR
XMR (Monero) → SHIB (Ethereum)1 XMR = 93.685.279 SHIB
PYUSD (Ethereum) → XMR (Monero)1 PYUSD = 0,00180603 XMR
XMR (Monero) → PYUSD (Ethereum)1 XMR = 553,699 PYUSD
ONDO (Ethereum) → XMR (Monero)1 ONDO = 0,00100118 XMR
XMR (Monero) → ONDO (Ethereum)1 XMR = 998,824 ONDO
XAUT (Ethereum) → XMR (Monero)1 XAUT = 7,72876 XMR
XMR (Monero) → XAUT (Ethereum)1 XMR = 0,129387 XAUT

Đây là 60 trong 87 trang giao dịch có XMR, ưu tiên các coin có giá trị lớn nhất.