WLFI đổi được bao nhiêu UNI ở từng mức
| Bạn gửi | Trị giá khoảng | Bạn sẽ nhận (ước tính) |
|---|---|---|
| 1.000 WLFI | 59 US$ | 6,04251 UNI |
| 2.000 WLFI | 117 US$ | 12,085 UNI |
| 5.000 WLFI | 293 US$ | 30,2126 UNI |
| 10.000 WLFI | 587 US$ | 60,4251 UNI |
| 20.000 WLFI | 1.173 US$ | 120,85 UNI |
| 50.000 WLFI | 2.933 US$ | 302,126 UNI |
Tỷ giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026: 1 WLFI = 0,00606556 UNI, trừ phí hoa hồng 0.38% của Cambio. Đây là ước tính: số tiền chính xác của bạn được tính khi bạn nhập, báo giá đó không khóa tỷ giá, và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.
WLFI sang UNI: mỗi sàn cho bao nhiêu
- LELetsExchangeƯớc tính11,666 UNI
- CHChangeHeroƯớc tính11,6644 UNI
- SISideShift.aiƯớc tính11,6601 UNI
- SISimpleSwapƯớc tính11,6009 UNI
- CHChangeNOWƯớc tính11,3358 UNI
Các dòng Ước tính là ước tính của Cambio về số tiền mỗi sàn sẽ cho với số tiền này, dựa trên trang web của chính sàn đó hoặc các báo giá gần đây của sàn; các dòng đã kiểm tra là trang web của chính sàn đó tại thời điểm hiển thị. Các dòng được xếp theo số tiền về ví của bạn, kể cả khi sàn khác cho nhiều hơn. Báo giá của Cambio cho số tiền chính xác của bạn nằm ở biểu mẫu phía trên.
WLFI so với UNI trong năm qua
| 1 WLFI ngày 26 thg 9, 2026 | 0,00606556 UNI |
|---|---|
| 7 ngày | −32,27% |
| 30 ngày | −53,50% |
| 90 ngày | −69,20% |
| 368 ngày | −76,48% |
| Cao nhất | 0,0350471 UNI · 31 thg 1, 2026 |
| Thấp nhất | 0,00606556 UNI · 26 thg 9, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 94,4% trong kỳ · 139,6% trong 30 ngày |
Trong 368 ngày qua, 1 WLFI đổi được nhiều nhất 0,0350471 UNI (31 thg 1, 2026) và ít nhất 0,00606556 UNI (26 thg 9, 2026).
WLFI giảm 76,5% so với UNI trong kỳ, và giảm 53,5% trong 30 ngày qua.
Trong 100% số ngày đó, 1 WLFI đổi được nhiều UNI hơn so với ngày 26 thg 9, 2026.
Mức tăng trong một ngày lớn nhất của WLFI so với UNI là +14,74% vào 4 thg 1, 2026; mức giảm lớn nhất là −26,19% vào 18 thg 9, 2026.
Biến động giá hằng ngày của chúng có hệ số tương quan 0,50 trong kỳ: hai đồng thường biến động cùng nhau.
1 WLFI mua được bao nhiêu UNI, theo từng ngày
| Ngày | 1 WLFI → UNI | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 17 thg 9, 2026 | 0,00866574 | −3,24% |
| 18 thg 9, 2026 | 0,00639623 | −26,19% |
| 19 thg 9, 2026 | 0,00666332 | +4,18% |
| 20 thg 9, 2026 | 0,00673824 | +1,12% |
| 21 thg 9, 2026 | 0,00665739 | −1,20% |
| 22 thg 9, 2026 | 0,00636011 | −4,47% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,00606556 | −4,63% |
Giá đóng cửa hằng ngày của WLFI so với UNI, mới nhất là 26 thg 9, 2026. Tỷ giá thay đổi; báo giá cho số tiền của bạn được tính khi bạn yêu cầu.
WLFI và UNI qua các con số
| 30 ngày qua (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026) | trung bình 0,00938508 · cao nhất 0,0135529 · thấp nhất 0,00606556 UNI |
|---|---|
| 1 WLFI một năm trước (23 thg 9, 2025) | 0,0257899 UNI |
| Mức giảm sâu nhất từ đỉnh | −82,69% — từ 0,0350471 vào 31 thg 1, 2026 xuống 0,00606556 vào 26 thg 9, 2026 |
| Số ngày tỷ giá tăng / giảm | 178 / 187 trên 365 |
| Biến động trung bình hằng ngày theo thứ | mạnh nhất Thứ Năm +0,527% · yếu nhất Thứ Hai −0,913% |
| Vốn hóa thị trường ngày 26 thg 9, 2026 | WLFI 1,86 T US$ · UNI 6 T US$ |
| Vốn hóa WLFI ÷ vốn hóa UNI | 0,3105 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | WLFI 36,3 Tr US$ · UNI 1,09 T US$ |
Dựa trên giá đóng cửa hằng ngày và vốn hóa thị trường. Số liệu theo thứ mô tả năm qua; chúng không dự đoán điều gì.
1 WLFI tính bằng UNI vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | 1 WLFI → UNI | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | 0,0234059 | −10,0% |
| thg 11 2025 | 0,026455 | +13,0% |
| thg 12 2025 | 0,0243406 | −8,0% |
| thg 1 2026 | 0,0350471 | +44,0% |
| thg 2 2026 | 0,0279839 | −20,2% |
| thg 3 2026 | 0,0283018 | +1,1% |
| thg 4 2026 | 0,0198098 | −30,0% |
| thg 5 2026 | 0,0193592 | −2,3% |
| thg 6 2026 | 0,0205294 | +6,0% |
| thg 7 2026 | 0,012406 | −39,6% |
| thg 8 2026 | 0,010872 | −12,4% |
| thg 9 2026 | 0,00606556 | −44,2% |
WLFI trên Ethereum sang UNI trên Ethereum
- Từ khi nạp đến khi thanh toán, dự kiến khoảng 3 phút: 12 xác nhận trên Ethereum (~2 phút), rồi đến khối Ethereum kế tiếp (~12 giây).
- WLFI ở đây là token trên Ethereum: hãy gửi từ ví đang giữ WLFI trên Ethereum.
- UNI đến dưới dạng token trên Ethereum; địa chỉ bạn cung cấp phải là địa chỉ Ethereum.
Thời gian là ước tính dựa trên khoảng cách khối của từng mạng và số xác nhận yêu cầu; tắc nghẽn có thể kéo dài thời gian.
UNI sang WLFI
1 UNI = 164,865 WLFI vào 26 thg 9, 2026. Đổi ngược lại là một báo giá riêng: UNI trên Ethereum sang WLFI trên Ethereum.
Thêm với WLFI và UNI
Thêm về WLFI và UNI
Câu hỏi về giao dịch này
1 WLFI bằng bao nhiêu UNI?
0,00606556 UNI theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026. Hãy nhập số tiền để được báo giá; tỷ giá không được khóa và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.
Tỷ giá WLFI sang UNI tốt nhất trong năm qua là bao nhiêu?
0,0350471 UNI cho 1 WLFI, vào 31 thg 1, 2026; thấp nhất là 0,00606556 vào 26 thg 9, 2026.
Tỷ giá WLFI sang UNI trong 30 ngày qua là bao nhiêu?
Từ 0,00606556 đến 0,0135529 UNI cho 1 WLFI, trung bình 0,00938508 (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026).
Tôi có cần tài khoản không?
Không. Nhập số tiền, cung cấp địa chỉ nhận và gửi khoản nạp.
UNI đến trên mạng nào?
Ethereum. Địa chỉ UNI trên mạng khác sẽ bị từ chối trước khi bất cứ thứ gì được gửi.
Giá: giá đóng cửa hằng ngày của CoinGecko, mới nhất ngày 26 thg 9, 2026. Dữ liệu thị trường lịch sử và các mức giá đã quan sát trên trang này đều có ngày; các dòng ghi Est. là ước tính từ những quan sát gần nhất hiện có.