UNI đổi được bao nhiêu WLFI ở từng mức
| Bạn gửi | Trị giá khoảng | Bạn sẽ nhận (ước tính) |
|---|---|---|
| 5 UNI | 48 US$ | 821,193 WLFI |
| 10 UNI | 97 US$ | 1.642,39 WLFI |
| 25 UNI | 242 US$ | 4.105,97 WLFI |
| 50 UNI | 484 US$ | 8.211,93 WLFI |
| 100 UNI | 967 US$ | 16.423,9 WLFI |
| 250 UNI | 2.418 US$ | 41.059,7 WLFI |
Tỷ giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026: 1 UNI = 164,865 WLFI, trừ phí hoa hồng 0.38% của Cambio. Đây là ước tính: số tiền chính xác của bạn được tính khi bạn nhập, báo giá đó không khóa tỷ giá, và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.
UNI sang WLFI: mỗi sàn cho bao nhiêu
- LELetsExchangeƯớc tính1.581,67 WLFI
- SISideShift.aiƯớc tính1.581,65 WLFI
- CHChangeHeroƯớc tính1.576,24 WLFI
- SISimpleSwapƯớc tính1.568,69 WLFI
- CHChangeNOWƯớc tính1.525,26 WLFI
Các dòng Ước tính là ước tính của Cambio về số tiền mỗi sàn sẽ cho với số tiền này, dựa trên trang web của chính sàn đó hoặc các báo giá gần đây của sàn; các dòng đã kiểm tra là trang web của chính sàn đó tại thời điểm hiển thị. Các dòng được xếp theo số tiền về ví của bạn, kể cả khi sàn khác cho nhiều hơn. Báo giá của Cambio cho số tiền chính xác của bạn nằm ở biểu mẫu phía trên.
UNI so với WLFI trong năm qua
| 1 UNI ngày 26 thg 9, 2026 | 164,865 WLFI |
|---|---|
| 7 ngày | +47,65% |
| 30 ngày | +115,06% |
| 90 ngày | +224,72% |
| 368 ngày | +325,19% |
| Cao nhất | 164,865 WLFI · 26 thg 9, 2026 |
| Thấp nhất | 28,5331 WLFI · 31 thg 1, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 94,4% trong kỳ · 139,6% trong 30 ngày |
Trong 368 ngày qua, 1 UNI đổi được nhiều nhất 164,865 WLFI (26 thg 9, 2026) và ít nhất 28,5331 WLFI (31 thg 1, 2026).
UNI tăng 325,2% so với WLFI trong kỳ, và tăng 115,1% trong 30 ngày qua.
Trong 0% số ngày đó, 1 UNI đổi được nhiều WLFI hơn so với ngày 26 thg 9, 2026.
Mức tăng trong một ngày lớn nhất của UNI so với WLFI là +35,48% vào 18 thg 9, 2026; mức giảm lớn nhất là −12,85% vào 4 thg 1, 2026.
Biến động giá hằng ngày của chúng có hệ số tương quan 0,50 trong kỳ: hai đồng thường biến động cùng nhau.
1 UNI mua được bao nhiêu WLFI, theo từng ngày
| Ngày | 1 UNI → WLFI | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 17 thg 9, 2026 | 115,397 | +3,35% |
| 18 thg 9, 2026 | 156,342 | +35,48% |
| 19 thg 9, 2026 | 150,075 | −4,01% |
| 20 thg 9, 2026 | 148,407 | −1,11% |
| 21 thg 9, 2026 | 150,209 | +1,21% |
| 22 thg 9, 2026 | 157,23 | +4,67% |
| 26 thg 9, 2026 | 164,865 | +4,86% |
Giá đóng cửa hằng ngày của UNI so với WLFI, mới nhất là 26 thg 9, 2026. Tỷ giá thay đổi; báo giá cho số tiền của bạn được tính khi bạn yêu cầu.
UNI và WLFI qua các con số
| 30 ngày qua (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026) | trung bình 112,454 · cao nhất 164,865 · thấp nhất 73,7849 WLFI |
|---|---|
| 1 UNI một năm trước (23 thg 9, 2025) | 38,7749 WLFI |
| Mức giảm sâu nhất từ đỉnh | −53,21% — từ 60,9819 vào 11 thg 11, 2025 xuống 28,5331 vào 31 thg 1, 2026 |
| Số ngày tỷ giá tăng / giảm | 187 / 178 trên 365 |
| Biến động trung bình hằng ngày theo thứ | mạnh nhất Thứ Sáu +1,089% · yếu nhất Thứ Năm −0,281% |
| Vốn hóa thị trường ngày 26 thg 9, 2026 | UNI 6 T US$ · WLFI 1,86 T US$ |
| Vốn hóa UNI ÷ vốn hóa WLFI | 3,22 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | UNI 1,09 T US$ · WLFI 36,3 Tr US$ |
Dựa trên giá đóng cửa hằng ngày và vốn hóa thị trường. Số liệu theo thứ mô tả năm qua; chúng không dự đoán điều gì.
1 UNI tính bằng WLFI vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | 1 UNI → WLFI | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | 42,7242 | +11,2% |
| thg 11 2025 | 37,8001 | −11,5% |
| thg 12 2025 | 41,0837 | +8,7% |
| thg 1 2026 | 28,5331 | −30,5% |
| thg 2 2026 | 35,7348 | +25,2% |
| thg 3 2026 | 35,3335 | −1,1% |
| thg 4 2026 | 50,48 | +42,9% |
| thg 5 2026 | 51,6552 | +2,3% |
| thg 6 2026 | 48,7107 | −5,7% |
| thg 7 2026 | 80,6059 | +65,5% |
| thg 8 2026 | 91,9796 | +14,1% |
| thg 9 2026 | 164,865 | +79,2% |
UNI trên Ethereum sang WLFI trên Ethereum
- Từ khi nạp đến khi thanh toán, dự kiến khoảng 3 phút: 12 xác nhận trên Ethereum (~2 phút), rồi đến khối Ethereum kế tiếp (~12 giây).
- UNI ở đây là token trên Ethereum: hãy gửi từ ví đang giữ UNI trên Ethereum.
- WLFI đến dưới dạng token trên Ethereum; địa chỉ bạn cung cấp phải là địa chỉ Ethereum.
Thời gian là ước tính dựa trên khoảng cách khối của từng mạng và số xác nhận yêu cầu; tắc nghẽn có thể kéo dài thời gian.
WLFI sang UNI
1 WLFI = 0,00606556 UNI vào 26 thg 9, 2026. Đổi ngược lại là một báo giá riêng: WLFI trên Ethereum sang UNI trên Ethereum.
Thêm với UNI và WLFI
Thêm về UNI và WLFI
Câu hỏi về giao dịch này
1 UNI bằng bao nhiêu WLFI?
164,865 WLFI theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026. Hãy nhập số tiền để được báo giá; tỷ giá không được khóa và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.
Tỷ giá UNI sang WLFI tốt nhất trong năm qua là bao nhiêu?
164,865 WLFI cho 1 UNI, vào 26 thg 9, 2026; thấp nhất là 28,5331 vào 31 thg 1, 2026.
Tỷ giá UNI sang WLFI trong 30 ngày qua là bao nhiêu?
Từ 73,7849 đến 164,865 WLFI cho 1 UNI, trung bình 112,454 (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026).
Tôi có cần tài khoản không?
Không. Nhập số tiền, cung cấp địa chỉ nhận và gửi khoản nạp.
WLFI đến trên mạng nào?
Ethereum. Địa chỉ WLFI trên mạng khác sẽ bị từ chối trước khi bất cứ thứ gì được gửi.
Giá: giá đóng cửa hằng ngày của CoinGecko, mới nhất ngày 26 thg 9, 2026. Dữ liệu thị trường lịch sử và các mức giá đã quan sát trên trang này đều có ngày; các dòng ghi Est. là ước tính từ những quan sát gần nhất hiện có.