Đổi UNI (Uniswap)

UNI trên Ethereum. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 UNI đóng cửa ở $9,67. Đổi sang hoặc từ 33 coin mà không cần tài khoản.

Lịch sử giá

UNI tính bằng đô la Mỹ trong năm qua

1 UNI tính bằng USD, hằng ngày, 23 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 2,39497 – 9,67 USD.
Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026$9,67
7 ngày+51,93%
30 ngày+113,87%
90 ngày+231,30%
368 ngày+17,50%
Cao nhất$9,67 · 26 thg 9, 2026
Thấp nhất$2,395 · 11 thg 6, 2026
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)102,4% trong kỳ · 142,9% trong 30 ngày
Theo tháng

UNI vào cuối mỗi tháng

Cuối thángGiá đóng cửa (USD)Thay đổi
thg 10 2025$5,841−24,6%
thg 11 2025$6,062+3,8%
thg 12 2025$5,919−2,4%
thg 1 2026$4,4−25,7%
thg 2 2026$3,966−9,9%
thg 3 2026$3,473−12,4%
thg 4 2026$3,192−8,1%
thg 5 2026$3,055−4,3%
thg 6 2026$2,888−5,5%
thg 7 2026$4,429+53,4%
thg 8 2026$5,132+15,9%
thg 9 2026$9,67+88,4%
Thị trường

Vốn hóa của UNI

Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 6 T US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 1,09 T US$.

Mạng

UNI trên 1 mạng

MạngLoạiHợp đồng UNIXác nhậnKhoản nạp được ghi nhận sauMemo
Ethereumtoken0x1f9840a85d5aF5bf1D1762F925BDADdC4201F98412~2 phútkhông
Giao dịch · tỷ giá ngày 26 thg 9, 2026

Đổi UNI sang và từ các coin khác

Giao dịchTỷ giá
BTC (Bitcoin) → UNI (Ethereum)1 BTC = 8.673,01 UNI
UNI (Ethereum) → BTC (Bitcoin)1 UNI = 0,0001153 BTC
ETH (Ethereum) → UNI (Ethereum)1 ETH = 277,839 UNI
UNI (Ethereum) → ETH (Ethereum)1 UNI = 0,00359921 ETH
UNI (Ethereum) → USDT (Tron)1 UNI = 9,67139 USDT
USDT (Tron) → UNI (Ethereum)1 USDT = 0,103398 UNI
BNB (BNB Smart Chain) → UNI (Ethereum)1 BNB = 80,1923 UNI
UNI (Ethereum) → BNB (BNB Smart Chain)1 UNI = 0,01247 BNB
UNI (Ethereum) → XRP (XRP Ledger)1 UNI = 6,23871 XRP
XRP (XRP Ledger) → UNI (Ethereum)1 XRP = 0,16029 UNI
UNI (Ethereum) → USDC (Ethereum)1 UNI = 9,6708 USDC
USDC (Ethereum) → UNI (Ethereum)1 USDC = 0,103404 UNI
SOL (Solana) → UNI (Ethereum)1 SOL = 12,4333 UNI
UNI (Ethereum) → SOL (Solana)1 UNI = 0,0804292 SOL
TRX (Tron) → UNI (Ethereum)1 TRX = 0,0348219 UNI
UNI (Ethereum) → TRX (Tron)1 UNI = 28,7175 TRX
UNI (Ethereum) → ZEC (Zcash)1 UNI = 0,00632237 ZEC
ZEC (Zcash) → UNI (Ethereum)1 ZEC = 158,169 UNI
DOGE (Dogecoin) → UNI (Ethereum)1 DOGE = 0,0100917 UNI
UNI (Ethereum) → DOGE (Dogecoin)1 UNI = 99,0911 DOGE
LINK (Ethereum) → UNI (Ethereum)1 LINK = 1,45708 UNI
UNI (Ethereum) → LINK (Ethereum)1 UNI = 0,686302 LINK
UNI (Ethereum) → XMR (Monero)1 UNI = 0,017465 XMR
XMR (Monero) → UNI (Ethereum)1 XMR = 57,2575 UNI
UNI (Ethereum) → WBTC (Ethereum)1 UNI = 0,000115019 WBTC
WBTC (Ethereum) → UNI (Ethereum)1 WBTC = 8.694,21 UNI
ADA (Cardano) → UNI (Ethereum)1 ADA = 0,0266017 UNI
UNI (Ethereum) → ADA (Cardano)1 UNI = 37,5916 ADA
UNI (Ethereum) → XLM (Stellar)1 UNI = 44,3998 XLM
XLM (Stellar) → UNI (Ethereum)1 XLM = 0,0225226 UNI
BCH (Bitcoin Cash) → UNI (Ethereum)1 BCH = 35,2275 UNI
UNI (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 UNI = 0,0283869 BCH
LTC (Litecoin) → UNI (Ethereum)1 LTC = 7,71872 UNI
UNI (Ethereum) → LTC (Litecoin)1 UNI = 0,129555 LTC
UNI (Ethereum) → USDE (Ethereum)1 UNI = 9,67559 USDE
USDE (Ethereum) → UNI (Ethereum)1 USDE = 0,103353 UNI
SUI (Sui) → UNI (Ethereum)1 SUI = 0,120993 UNI
UNI (Ethereum) → SUI (Sui)1 UNI = 8,26496 SUI
AVAX (Avalanche C-Chain) → UNI (Ethereum)1 AVAX = 1,09721 UNI
UNI (Ethereum) → AVAX (Avalanche C-Chain)1 UNI = 0,911404 AVAX
UNI (Ethereum) → USD1 (Ethereum)1 UNI = 9,6753 USD1
USD1 (Ethereum) → UNI (Ethereum)1 USD1 = 0,103356 UNI
GRAM (TON) → UNI (Ethereum)1 GRAM = 0,149948 UNI
UNI (Ethereum) → GRAM (TON)1 UNI = 6,66897 GRAM
SHIB (Ethereum) → UNI (Ethereum)1 SHIB = 0,000000611169 UNI
UNI (Ethereum) → SHIB (Ethereum)1 UNI = 1.636.210 SHIB
ENA (Ethereum) → UNI (Ethereum)1 ENA = 0,0290707 UNI
UNI (Ethereum) → ENA (Ethereum)1 UNI = 34,3989 ENA
PYUSD (Ethereum) → UNI (Ethereum)1 PYUSD = 0,103409 UNI
UNI (Ethereum) → PYUSD (Ethereum)1 UNI = 9,67034 PYUSD
ONDO (Ethereum) → UNI (Ethereum)1 ONDO = 0,0573249 UNI
UNI (Ethereum) → ONDO (Ethereum)1 UNI = 17,4444 ONDO
UNI (Ethereum) → XAUT (Ethereum)1 UNI = 0,00225974 XAUT
XAUT (Ethereum) → UNI (Ethereum)1 XAUT = 442,529 UNI
RLUSD (Ethereum) → UNI (Ethereum)1 RLUSD = 0,103411 UNI
UNI (Ethereum) → RLUSD (Ethereum)1 UNI = 9,67011 RLUSD
AAVE (Ethereum) → UNI (Ethereum)1 AAVE = 15,9679 UNI
UNI (Ethereum) → AAVE (Ethereum)1 UNI = 0,0626255 AAVE
MNT (Ethereum) → UNI (Ethereum)1 MNT = 0,0728107 UNI
UNI (Ethereum) → MNT (Ethereum)1 UNI = 13,7343 MNT

Đây là 60 trong 86 trang giao dịch có UNI, ưu tiên các coin có giá trị lớn nhất.