Đổi USDE (Ethena USDe)

USDE trên Ethereum. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 USDE đóng cửa ở $0,9994. Đổi sang hoặc từ 28 coin mà không cần tài khoản.

Lịch sử giá

USDE tính bằng đô la Mỹ trong năm qua

1 USDE tính bằng USD, hằng ngày, 23 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 0,989589 – 1,005 USD.
Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026$0,9994
7 ngày+0,02%
30 ngày−0,04%
90 ngày+0,10%
368 ngày−0,18%
Cao nhất$1,005 · 19 thg 1, 2026
Thấp nhất$0,9896 · 10 thg 2, 2026
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)1,7% trong kỳ · 0,5% trong 30 ngày
Theo tháng

USDE vào cuối mỗi tháng

Cuối thángGiá đóng cửa (USD)Thay đổi
thg 10 2025$0,9998−0,1%
thg 11 2025$0,9993−0,0%
thg 12 2025$0,9981−0,1%
thg 1 2026$0,9987+0,1%
thg 2 2026$0,9992+0,1%
thg 3 2026$0,9992−0,0%
thg 4 2026$0,9991−0,0%
thg 5 2026$0,9993+0,0%
thg 6 2026$0,9984−0,1%
thg 7 2026$0,9998+0,1%
thg 8 2026$0,9999+0,0%
thg 9 2026$0,9994−0,0%
Thị trường

Vốn hóa của USDE

Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 4,94 T US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 82,51 Tr US$.

Mạng

USDE trên 1 mạng

MạngLoạiHợp đồng USDEXác nhậnKhoản nạp được ghi nhận sauMemo
Ethereumtoken0x4c9edd5852cd905f086c759e8383e09bff1e68b312~2 phútkhông
Giao dịch · tỷ giá ngày 26 thg 9, 2026

Đổi USDE sang và từ các coin khác

Giao dịchTỷ giá
BTC (Bitcoin) → USDE (Ethereum)1 BTC = 83.916,5 USDE
USDE (Ethereum) → BTC (Bitcoin)1 USDE = 0,0000119166 BTC
ETH (Ethereum) → USDE (Ethereum)1 ETH = 2.688,25 USDE
USDE (Ethereum) → ETH (Ethereum)1 USDE = 0,000371989 ETH
USDE (Ethereum) → USDT (Tron)1 USDE = 0,999566 USDT
USDT (Tron) → USDE (Ethereum)1 USDT = 1,00043 USDE
BNB (BNB Smart Chain) → USDE (Ethereum)1 BNB = 775,908 USDE
USDE (Ethereum) → BNB (BNB Smart Chain)1 USDE = 0,00128881 BNB
USDE (Ethereum) → XRP (XRP Ledger)1 USDE = 0,644788 XRP
XRP (XRP Ledger) → USDE (Ethereum)1 XRP = 1,5509 USDE
USDC (Ethereum) → USDE (Ethereum)1 USDC = 1,0005 USDE
USDE (Ethereum) → USDC (Ethereum)1 USDE = 0,999505 USDC
SOL (Solana) → USDE (Ethereum)1 SOL = 120,3 USDE
USDE (Ethereum) → SOL (Solana)1 USDE = 0,00831258 SOL
TRX (Tron) → USDE (Ethereum)1 TRX = 0,336923 USDE
USDE (Ethereum) → TRX (Tron)1 USDE = 2,96804 TRX
DOGE (Dogecoin) → USDE (Ethereum)1 DOGE = 0,0976434 USDE
USDE (Ethereum) → DOGE (Dogecoin)1 USDE = 10,2413 DOGE
LINK (Ethereum) → USDE (Ethereum)1 LINK = 14,0981 USDE
USDE (Ethereum) → LINK (Ethereum)1 USDE = 0,0709313 LINK
USDE (Ethereum) → WBTC (Ethereum)1 USDE = 0,0000118876 WBTC
WBTC (Ethereum) → USDE (Ethereum)1 WBTC = 84.121,6 USDE
ADA (Cardano) → USDE (Ethereum)1 ADA = 0,257387 USDE
USDE (Ethereum) → ADA (Cardano)1 USDE = 3,8852 ADA
USDE (Ethereum) → XLM (Stellar)1 USDE = 4,58884 XLM
XLM (Stellar) → USDE (Ethereum)1 XLM = 0,21792 USDE
BCH (Bitcoin Cash) → USDE (Ethereum)1 BCH = 340,847 USDE
USDE (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 USDE = 0,00293387 BCH
UNI (Ethereum) → USDE (Ethereum)1 UNI = 9,67559 USDE
USDE (Ethereum) → UNI (Ethereum)1 USDE = 0,103353 UNI
LTC (Litecoin) → USDE (Ethereum)1 LTC = 74,6832 USDE
USDE (Ethereum) → LTC (Litecoin)1 USDE = 0,0133899 LTC
SUI (Sui) → USDE (Ethereum)1 SUI = 1,17068 USDE
USDE (Ethereum) → SUI (Sui)1 USDE = 0,854207 SUI
AVAX (Avalanche C-Chain) → USDE (Ethereum)1 AVAX = 10,6161 USDE
USDE (Ethereum) → AVAX (Avalanche C-Chain)1 USDE = 0,0941962 AVAX
USD1 (Ethereum) → USDE (Ethereum)1 USD1 = 1,00003 USDE
USDE (Ethereum) → USD1 (Ethereum)1 USDE = 0,99997 USD1
GRAM (TON) → USDE (Ethereum)1 GRAM = 1,45084 USDE
USDE (Ethereum) → GRAM (TON)1 USDE = 0,689257 GRAM
SHIB (Ethereum) → USDE (Ethereum)1 SHIB = 0,00000591342 USDE
USDE (Ethereum) → SHIB (Ethereum)1 USDE = 169.107 SHIB
ENA (Ethereum) → USDE (Ethereum)1 ENA = 0,281277 USDE
USDE (Ethereum) → ENA (Ethereum)1 USDE = 3,55522 ENA
PYUSD (Ethereum) → USDE (Ethereum)1 PYUSD = 1,00054 USDE
USDE (Ethereum) → PYUSD (Ethereum)1 USDE = 0,999457 PYUSD
ONDO (Ethereum) → USDE (Ethereum)1 ONDO = 0,554653 USDE
USDE (Ethereum) → ONDO (Ethereum)1 USDE = 1,80293 ONDO
USDE (Ethereum) → XAUT (Ethereum)1 USDE = 0,00023355 XAUT
XAUT (Ethereum) → USDE (Ethereum)1 XAUT = 4.281,73 USDE
RLUSD (Ethereum) → USDE (Ethereum)1 RLUSD = 1,00057 USDE
USDE (Ethereum) → RLUSD (Ethereum)1 USDE = 0,999433 RLUSD
AAVE (Ethereum) → USDE (Ethereum)1 AAVE = 154,499 USDE
USDE (Ethereum) → AAVE (Ethereum)1 USDE = 0,00647252 AAVE
MNT (Ethereum) → USDE (Ethereum)1 MNT = 0,704486 USDE
USDE (Ethereum) → MNT (Ethereum)1 USDE = 1,41947 MNT

Đây là 56 trong 76 trang giao dịch có USDE, ưu tiên các coin có giá trị lớn nhất.