Đổi PYUSD sang USDE

PYUSD trên Ethereum sang USDE trên Ethereum. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 PYUSD có giá trị 1,00054 USDE theo giá thị trường. Không cần tài khoản, không cần đăng ký.

Ước tính theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026 · không phải báo giá

PYUSD đổi được bao nhiêu USDE ở từng mức

Bạn gửiTrị giá khoảngBạn sẽ nhận (ước tính)
50 PYUSD50 US$49,8371 USDE
100 PYUSD100 US$99,6741 USDE
250 PYUSD250 US$249,185 USDE
500 PYUSD500 US$498,371 USDE
1.000 PYUSD1.000 US$996,741 USDE
2.500 PYUSD2.500 US$2.491,85 USDE

Tỷ giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026: 1 PYUSD = 1,00054 USDE, trừ phí hoa hồng 0.38% của Cambio. Đây là ước tính: số tiền chính xác của bạn được tính khi bạn nhập, báo giá đó không khóa tỷ giá, và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.

So sánh · với 100 PYUSD

PYUSD sang USDE: mỗi sàn cho bao nhiêu

  1. LELetsExchangeƯớc tính96,0321 USDE+4,02% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +2,76%phí rút ~1,26073 USDE
  2. SISideShift.aiƯớc tính96,0221 USDE+4,03% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +3,03%phí rút ~1,00058 USDE
  3. SISimpleSwapƯớc tính95,2917 USDE+4,76% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +2,12%phí rút ~2,64153 USDE
  4. CHChangeNOWƯớc tính92,7402 USDE+7,31% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +2,20%phí rút ~5,11296 USDE

Các dòng Ước tính là ước tính của Cambio về số tiền mỗi sàn sẽ cho với số tiền này, dựa trên trang web của chính sàn đó hoặc các báo giá gần đây của sàn; các dòng đã kiểm tra là trang web của chính sàn đó tại thời điểm hiển thị. Các dòng được xếp theo số tiền về ví của bạn, kể cả khi sàn khác cho nhiều hơn. Báo giá của Cambio cho số tiền chính xác của bạn nằm ở biểu mẫu phía trên.

Lịch sử tỷ giá

PYUSD so với USDE trong năm qua

1 PYUSD tính bằng USDE, hằng ngày, 23 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 0,994498 – 1,0101 USDE.
1 PYUSD ngày 26 thg 9, 20261,00054 USDE
7 ngày+0,01%
30 ngày+0,05%
90 ngày−0,04%
368 ngày+0,19%
Cao nhất1,0101 USDE · 10 thg 2, 2026
Thấp nhất0,994498 USDE · 19 thg 1, 2026
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)1,8% trong kỳ · 0,3% trong 30 ngày

Trong 368 ngày qua, 1 PYUSD đổi được nhiều nhất 1,0101 USDE (10 thg 2, 2026) và ít nhất 0,994498 USDE (19 thg 1, 2026).

PYUSD tăng 0,2% so với USDE trong kỳ, và tăng 0,1% trong 30 ngày qua.

Trong 30% số ngày đó, 1 PYUSD đổi được nhiều USDE hơn so với ngày 26 thg 9, 2026.

Mức tăng trong một ngày lớn nhất của PYUSD so với USDE là +0,92% vào 10 thg 2, 2026; mức giảm lớn nhất là −0,77% vào 12 thg 2, 2026.

Biến động giá hằng ngày của chúng có hệ số tương quan 0,08 trong kỳ: hai đồng hầu như không biến động cùng nhau.

7 ngày gần nhất

1 PYUSD mua được bao nhiêu USDE, theo từng ngày

Ngày1 PYUSD → USDEThay đổi trong ngày
17 thg 9, 20261,0002−0,02%
18 thg 9, 20261,00042+0,02%
19 thg 9, 20261,00023−0,02%
20 thg 9, 20261,0002−0,00%
21 thg 9, 20261,00008−0,01%
22 thg 9, 20261,00021+0,01%
26 thg 9, 20261,00054+0,03%

Giá đóng cửa hằng ngày của PYUSD so với USDE, mới nhất là 26 thg 9, 2026. Tỷ giá thay đổi; báo giá cho số tiền của bạn được tính khi bạn yêu cầu.

Qua các con số

PYUSD và USDE qua các con số

30 ngày qua (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026)trung bình 1,00017 · cao nhất 1,00054 · thấp nhất 0,999935 USDE
1 PYUSD một năm trước (23 thg 9, 2025)0,998615 USDE
Mức giảm sâu nhất từ đỉnh−1,05% — từ 1,0101 vào 10 thg 2, 2026 xuống 0,999541 vào 14 thg 4, 2026
Số ngày tỷ giá tăng / giảm184 / 181 trên 365
Biến động trung bình hằng ngày theo thứmạnh nhất Thứ Ba +0,026% · yếu nhất Thứ Năm −0,033%
Vốn hóa thị trường ngày 26 thg 9, 2026PYUSD 2,8 T US$ · USDE 4,94 T US$
Vốn hóa PYUSD ÷ vốn hóa USDE0,5679
Khối lượng giao dịch 24 giờPYUSD 124,19 Tr US$ · USDE 82,51 Tr US$

Dựa trên giá đóng cửa hằng ngày và vốn hóa thị trường. Số liệu theo thứ mô tả năm qua; chúng không dự đoán điều gì.

Hai stablecoin đô la

PYUSD và USDE bám sát nhau đến mức nào

PYUSD và USDE đều bám theo đô la Mỹ nên tỷ giá quanh mức 1. Trong 366 ngày, có 311 ngày tỷ giá nằm trong phạm vi 0,10% so với mức ngang giá; chênh lệch lớn nhất là +1,01% vào 10 thg 2, 2026.

ThángChênh lệch lớn nhất so với 1NgàySố ngày trong 0,10%
thg 10 2025−0,180%2 thg 10, 202525 / 31
thg 11 2025+0,224%14 thg 11, 202516 / 30
thg 12 2025−0,398%4 thg 12, 202524 / 31
thg 1 2026−0,550%19 thg 1, 202626 / 31
thg 2 2026+1,010%10 thg 2, 202619 / 28
thg 3 2026+0,083%3 thg 3, 202631 / 31
thg 4 2026+0,166%1 thg 4, 202629 / 30
thg 5 2026+0,080%28 thg 5, 202631 / 31
thg 6 2026+0,126%30 thg 6, 202626 / 30
thg 7 2026+0,127%1 thg 7, 202626 / 31
thg 8 2026+0,037%14 thg 8, 202631 / 31
thg 9 2026+0,054%26 thg 9, 202623 / 23

Điều giao dịch này thực sự thay đổi là mạng lưới: PYUSD trên Ethereum trở thành USDE trên Ethereum.

Giao dịch diễn ra thế nào

PYUSD trên Ethereum sang USDE trên Ethereum

  • Từ khi nạp đến khi thanh toán, dự kiến khoảng 3 phút: 12 xác nhận trên Ethereum (~2 phút), rồi đến khối Ethereum kế tiếp (~12 giây).
  • PYUSD ở đây là token trên Ethereum: hãy gửi từ ví đang giữ PYUSD trên Ethereum.
  • USDE đến dưới dạng token trên Ethereum; địa chỉ bạn cung cấp phải là địa chỉ Ethereum.

Thời gian là ước tính dựa trên khoảng cách khối của từng mạng và số xác nhận yêu cầu; tắc nghẽn có thể kéo dài thời gian.

Chiều ngược lại

USDE sang PYUSD

1 USDE = 0,999457 PYUSD vào 26 thg 9, 2026. Đổi ngược lại là một báo giá riêng: USDE trên Ethereum sang PYUSD trên Ethereum.

Câu hỏi

Câu hỏi về giao dịch này

1 PYUSD bằng bao nhiêu USDE?

1,00054 USDE theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026. Hãy nhập số tiền để được báo giá; tỷ giá không được khóa và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.

Tỷ giá PYUSD sang USDE tốt nhất trong năm qua là bao nhiêu?

1,0101 USDE cho 1 PYUSD, vào 10 thg 2, 2026; thấp nhất là 0,994498 vào 19 thg 1, 2026.

Tỷ giá PYUSD sang USDE trong 30 ngày qua là bao nhiêu?

Từ 0,999935 đến 1,00054 USDE cho 1 PYUSD, trung bình 1,00017 (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026).

Tôi có cần tài khoản không?

Không. Nhập số tiền, cung cấp địa chỉ nhận và gửi khoản nạp.

USDE đến trên mạng nào?

Ethereum. Địa chỉ USDE trên mạng khác sẽ bị từ chối trước khi bất cứ thứ gì được gửi.

Giá: giá đóng cửa hằng ngày của CoinGecko, mới nhất ngày 26 thg 9, 2026. Dữ liệu thị trường lịch sử và các mức giá đã quan sát trên trang này đều có ngày; các dòng ghi Est. là ước tính từ những quan sát gần nhất hiện có.