USDE đổi được bao nhiêu ONDO ở từng mức
| Bạn gửi | Trị giá khoảng | Bạn sẽ nhận (ước tính) |
|---|---|---|
| 50 USDE | 50 US$ | 89,804 ONDO |
| 100 USDE | 100 US$ | 179,608 ONDO |
| 250 USDE | 250 US$ | 449,02 ONDO |
| 500 USDE | 500 US$ | 898,04 ONDO |
| 1.000 USDE | 999 US$ | 1.796,08 ONDO |
| 2.500 USDE | 2.499 US$ | 4.490,2 ONDO |
Tỷ giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026: 1 USDE = 1,80293 ONDO, trừ phí hoa hồng 0.38% của Cambio. Đây là ước tính: số tiền chính xác của bạn được tính khi bạn nhập, báo giá đó không khóa tỷ giá, và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.
USDE sang ONDO: mỗi sàn cho bao nhiêu
- LELetsExchangeƯớc tính173,044 ONDO
- SISideShift.aiƯớc tính173,026 ONDO
- CHChangeHeroƯớc tính172,555 ONDO
- SISimpleSwapƯớc tính171,708 ONDO
- CHChangeNOWƯớc tính167,108 ONDO
Các dòng Ước tính là ước tính của Cambio về số tiền mỗi sàn sẽ cho với số tiền này, dựa trên trang web của chính sàn đó hoặc các báo giá gần đây của sàn; các dòng đã kiểm tra là trang web của chính sàn đó tại thời điểm hiển thị. Các dòng được xếp theo số tiền về ví của bạn, kể cả khi sàn khác cho nhiều hơn. Báo giá của Cambio cho số tiền chính xác của bạn nằm ở biểu mẫu phía trên.
USDE so với ONDO trong năm qua
| 1 USDE ngày 26 thg 9, 2026 | 1,80293 ONDO |
|---|---|
| 7 ngày | −40,76% |
| 30 ngày | −30,99% |
| 90 ngày | −43,25% |
| 368 ngày | +69,51% |
| Cao nhất | 4,11721 ONDO · 13 thg 4, 2026 |
| Thấp nhất | 1,03475 ONDO · 7 thg 10, 2025 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 103,6% trong kỳ · 102,0% trong 30 ngày |
Trong 368 ngày qua, 1 USDE đổi được nhiều nhất 4,11721 ONDO (13 thg 4, 2026) và ít nhất 1,03475 ONDO (7 thg 10, 2025).
USDE tăng 69,5% so với ONDO trong kỳ, và giảm 31,0% trong 30 ngày qua.
Trong 85% số ngày đó, 1 USDE đổi được nhiều ONDO hơn so với ngày 26 thg 9, 2026.
Mức tăng trong một ngày lớn nhất của USDE so với ONDO là +30,79% vào 9 thg 2, 2026; mức giảm lớn nhất là −21,45% vào 9 thg 5, 2026.
Biến động giá hằng ngày của chúng có hệ số tương quan 0,05 trong kỳ: hai đồng hầu như không biến động cùng nhau.
1 USDE mua được bao nhiêu ONDO, theo từng ngày
| Ngày | 1 USDE → ONDO | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 17 thg 9, 2026 | 2,87963 | −5,38% |
| 18 thg 9, 2026 | 2,57219 | −10,68% |
| 19 thg 9, 2026 | 2,50022 | −2,80% |
| 20 thg 9, 2026 | 2,38266 | −4,70% |
| 21 thg 9, 2026 | 2,31122 | −3,00% |
| 22 thg 9, 2026 | 2,19825 | −4,89% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,80293 | −17,98% |
Giá đóng cửa hằng ngày của USDE so với ONDO, mới nhất là 26 thg 9, 2026. Tỷ giá thay đổi; báo giá cho số tiền của bạn được tính khi bạn yêu cầu.
USDE và ONDO qua các con số
| 30 ngày qua (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026) | trung bình 2,69581 · cao nhất 3,04335 · thấp nhất 1,80293 ONDO |
|---|---|
| 1 USDE một năm trước (23 thg 9, 2025) | 1,06362 ONDO |
| Mức giảm sâu nhất từ đỉnh | −56,21% — từ 4,11721 vào 13 thg 4, 2026 xuống 1,80293 vào 26 thg 9, 2026 |
| Số ngày tỷ giá tăng / giảm | 198 / 167 trên 365 |
| Biến động trung bình hằng ngày theo thứ | mạnh nhất Thứ Bảy +0,932% · yếu nhất Thứ Ba −1,118% |
| Vốn hóa thị trường ngày 26 thg 9, 2026 | USDE 4,94 T US$ · ONDO 2,7 T US$ |
| Vốn hóa USDE ÷ vốn hóa ONDO | 1,828 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | USDE 82,51 Tr US$ · ONDO 303,53 Tr US$ |
Dựa trên giá đóng cửa hằng ngày và vốn hóa thị trường. Số liệu theo thứ mô tả năm qua; chúng không dự đoán điều gì.
1 USDE tính bằng ONDO vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | 1 USDE → ONDO | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | 1,45256 | +29,6% |
| thg 11 2025 | 1,95916 | +34,9% |
| thg 12 2025 | 2,669 | +36,2% |
| thg 1 2026 | 2,60583 | −2,4% |
| thg 2 2026 | 3,85758 | +48,0% |
| thg 3 2026 | 3,81494 | −1,1% |
| thg 4 2026 | 3,78822 | −0,7% |
| thg 5 2026 | 2,66312 | −29,7% |
| thg 6 2026 | 3,16086 | +18,7% |
| thg 7 2026 | 2,40578 | −23,9% |
| thg 8 2026 | 2,90352 | +20,7% |
| thg 9 2026 | 1,80293 | −37,9% |
USDE trên Ethereum sang ONDO trên Ethereum
- Từ khi nạp đến khi thanh toán, dự kiến khoảng 3 phút: 12 xác nhận trên Ethereum (~2 phút), rồi đến khối Ethereum kế tiếp (~12 giây).
- USDE ở đây là token trên Ethereum: hãy gửi từ ví đang giữ USDE trên Ethereum.
- ONDO đến dưới dạng token trên Ethereum; địa chỉ bạn cung cấp phải là địa chỉ Ethereum.
Thời gian là ước tính dựa trên khoảng cách khối của từng mạng và số xác nhận yêu cầu; tắc nghẽn có thể kéo dài thời gian.
ONDO sang USDE
1 ONDO = 0,554653 USDE vào 26 thg 9, 2026. Đổi ngược lại là một báo giá riêng: ONDO trên Ethereum sang USDE trên Ethereum.
Thêm với USDE và ONDO
Thêm về USDE và ONDO
Câu hỏi về giao dịch này
1 USDE bằng bao nhiêu ONDO?
1,80293 ONDO theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026. Hãy nhập số tiền để được báo giá; tỷ giá không được khóa và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.
Tỷ giá USDE sang ONDO tốt nhất trong năm qua là bao nhiêu?
4,11721 ONDO cho 1 USDE, vào 13 thg 4, 2026; thấp nhất là 1,03475 vào 7 thg 10, 2025.
Tỷ giá USDE sang ONDO trong 30 ngày qua là bao nhiêu?
Từ 1,80293 đến 3,04335 ONDO cho 1 USDE, trung bình 2,69581 (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026).
Tôi có cần tài khoản không?
Không. Nhập số tiền, cung cấp địa chỉ nhận và gửi khoản nạp.
ONDO đến trên mạng nào?
Ethereum. Địa chỉ ONDO trên mạng khác sẽ bị từ chối trước khi bất cứ thứ gì được gửi.
Giá: giá đóng cửa hằng ngày của CoinGecko, mới nhất ngày 26 thg 9, 2026. Dữ liệu thị trường lịch sử và các mức giá đã quan sát trên trang này đều có ngày; các dòng ghi Est. là ước tính từ những quan sát gần nhất hiện có.