Đổi USDE sang ONDO

USDE trên Ethereum sang ONDO trên Ethereum. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 USDE có giá trị 1,80293 ONDO theo giá thị trường. Không cần tài khoản, không cần đăng ký.

Ước tính theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026 · không phải báo giá

USDE đổi được bao nhiêu ONDO ở từng mức

Bạn gửiTrị giá khoảngBạn sẽ nhận (ước tính)
50 USDE50 US$89,804 ONDO
100 USDE100 US$179,608 ONDO
250 USDE250 US$449,02 ONDO
500 USDE500 US$898,04 ONDO
1.000 USDE999 US$1.796,08 ONDO
2.500 USDE2.499 US$4.490,2 ONDO

Tỷ giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026: 1 USDE = 1,80293 ONDO, trừ phí hoa hồng 0.38% của Cambio. Đây là ước tính: số tiền chính xác của bạn được tính khi bạn nhập, báo giá đó không khóa tỷ giá, và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.

So sánh · với 100 USDE

USDE sang ONDO: mỗi sàn cho bao nhiêu

  1. LELetsExchangeƯớc tính173,044 ONDO+4,02% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +2,76%phí rút ~2,27301 ONDO
  2. SISideShift.aiƯớc tính173,026 ONDO+4,03% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +3,03%phí rút ~1,80397 ONDO
  3. CHChangeHeroƯớc tính172,555 ONDO+4,29% dưới giá thị trườnghoa hồng +0,50%phí rút ~5,41192 ONDO
  4. SISimpleSwapƯớc tính171,708 ONDO+4,76% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +2,12%phí rút ~4,76249 ONDO
  5. CHChangeNOWƯớc tính167,108 ONDO+7,31% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +2,20%phí rút ~9,2183 ONDO

Các dòng Ước tính là ước tính của Cambio về số tiền mỗi sàn sẽ cho với số tiền này, dựa trên trang web của chính sàn đó hoặc các báo giá gần đây của sàn; các dòng đã kiểm tra là trang web của chính sàn đó tại thời điểm hiển thị. Các dòng được xếp theo số tiền về ví của bạn, kể cả khi sàn khác cho nhiều hơn. Báo giá của Cambio cho số tiền chính xác của bạn nằm ở biểu mẫu phía trên.

Lịch sử tỷ giá

USDE so với ONDO trong năm qua

1 USDE tính bằng ONDO, hằng ngày, 23 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 1,03475 – 4,11721 ONDO.
1 USDE ngày 26 thg 9, 20261,80293 ONDO
7 ngày−40,76%
30 ngày−30,99%
90 ngày−43,25%
368 ngày+69,51%
Cao nhất4,11721 ONDO · 13 thg 4, 2026
Thấp nhất1,03475 ONDO · 7 thg 10, 2025
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)103,6% trong kỳ · 102,0% trong 30 ngày

Trong 368 ngày qua, 1 USDE đổi được nhiều nhất 4,11721 ONDO (13 thg 4, 2026) và ít nhất 1,03475 ONDO (7 thg 10, 2025).

USDE tăng 69,5% so với ONDO trong kỳ, và giảm 31,0% trong 30 ngày qua.

Trong 85% số ngày đó, 1 USDE đổi được nhiều ONDO hơn so với ngày 26 thg 9, 2026.

Mức tăng trong một ngày lớn nhất của USDE so với ONDO là +30,79% vào 9 thg 2, 2026; mức giảm lớn nhất là −21,45% vào 9 thg 5, 2026.

Biến động giá hằng ngày của chúng có hệ số tương quan 0,05 trong kỳ: hai đồng hầu như không biến động cùng nhau.

7 ngày gần nhất

1 USDE mua được bao nhiêu ONDO, theo từng ngày

Ngày1 USDE → ONDOThay đổi trong ngày
17 thg 9, 20262,87963−5,38%
18 thg 9, 20262,57219−10,68%
19 thg 9, 20262,50022−2,80%
20 thg 9, 20262,38266−4,70%
21 thg 9, 20262,31122−3,00%
22 thg 9, 20262,19825−4,89%
26 thg 9, 20261,80293−17,98%

Giá đóng cửa hằng ngày của USDE so với ONDO, mới nhất là 26 thg 9, 2026. Tỷ giá thay đổi; báo giá cho số tiền của bạn được tính khi bạn yêu cầu.

Qua các con số

USDE và ONDO qua các con số

30 ngày qua (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026)trung bình 2,69581 · cao nhất 3,04335 · thấp nhất 1,80293 ONDO
1 USDE một năm trước (23 thg 9, 2025)1,06362 ONDO
Mức giảm sâu nhất từ đỉnh−56,21% — từ 4,11721 vào 13 thg 4, 2026 xuống 1,80293 vào 26 thg 9, 2026
Số ngày tỷ giá tăng / giảm198 / 167 trên 365
Biến động trung bình hằng ngày theo thứmạnh nhất Thứ Bảy +0,932% · yếu nhất Thứ Ba −1,118%
Vốn hóa thị trường ngày 26 thg 9, 2026USDE 4,94 T US$ · ONDO 2,7 T US$
Vốn hóa USDE ÷ vốn hóa ONDO1,828
Khối lượng giao dịch 24 giờUSDE 82,51 Tr US$ · ONDO 303,53 Tr US$

Dựa trên giá đóng cửa hằng ngày và vốn hóa thị trường. Số liệu theo thứ mô tả năm qua; chúng không dự đoán điều gì.

Theo tháng

1 USDE tính bằng ONDO vào cuối mỗi tháng

Cuối tháng1 USDE → ONDOThay đổi
thg 10 20251,45256+29,6%
thg 11 20251,95916+34,9%
thg 12 20252,669+36,2%
thg 1 20262,60583−2,4%
thg 2 20263,85758+48,0%
thg 3 20263,81494−1,1%
thg 4 20263,78822−0,7%
thg 5 20262,66312−29,7%
thg 6 20263,16086+18,7%
thg 7 20262,40578−23,9%
thg 8 20262,90352+20,7%
thg 9 20261,80293−37,9%
Giao dịch diễn ra thế nào

USDE trên Ethereum sang ONDO trên Ethereum

  • Từ khi nạp đến khi thanh toán, dự kiến khoảng 3 phút: 12 xác nhận trên Ethereum (~2 phút), rồi đến khối Ethereum kế tiếp (~12 giây).
  • USDE ở đây là token trên Ethereum: hãy gửi từ ví đang giữ USDE trên Ethereum.
  • ONDO đến dưới dạng token trên Ethereum; địa chỉ bạn cung cấp phải là địa chỉ Ethereum.

Thời gian là ước tính dựa trên khoảng cách khối của từng mạng và số xác nhận yêu cầu; tắc nghẽn có thể kéo dài thời gian.

Chiều ngược lại

ONDO sang USDE

1 ONDO = 0,554653 USDE vào 26 thg 9, 2026. Đổi ngược lại là một báo giá riêng: ONDO trên Ethereum sang USDE trên Ethereum.

Câu hỏi

Câu hỏi về giao dịch này

1 USDE bằng bao nhiêu ONDO?

1,80293 ONDO theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026. Hãy nhập số tiền để được báo giá; tỷ giá không được khóa và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.

Tỷ giá USDE sang ONDO tốt nhất trong năm qua là bao nhiêu?

4,11721 ONDO cho 1 USDE, vào 13 thg 4, 2026; thấp nhất là 1,03475 vào 7 thg 10, 2025.

Tỷ giá USDE sang ONDO trong 30 ngày qua là bao nhiêu?

Từ 1,80293 đến 3,04335 ONDO cho 1 USDE, trung bình 2,69581 (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026).

Tôi có cần tài khoản không?

Không. Nhập số tiền, cung cấp địa chỉ nhận và gửi khoản nạp.

ONDO đến trên mạng nào?

Ethereum. Địa chỉ ONDO trên mạng khác sẽ bị từ chối trước khi bất cứ thứ gì được gửi.

Giá: giá đóng cửa hằng ngày của CoinGecko, mới nhất ngày 26 thg 9, 2026. Dữ liệu thị trường lịch sử và các mức giá đã quan sát trên trang này đều có ngày; các dòng ghi Est. là ước tính từ những quan sát gần nhất hiện có.