ENA đổi được bao nhiêu USDE ở từng mức
| Bạn gửi | Trị giá khoảng | Bạn sẽ nhận (ước tính) |
|---|---|---|
| 200 ENA | 56 US$ | 56,0415 USDE |
| 500 ENA | 141 US$ | 140,104 USDE |
| 1.000 ENA | 281 US$ | 280,208 USDE |
| 2.000 ENA | 562 US$ | 560,415 USDE |
| 5.000 ENA | 1.406 US$ | 1.401,04 USDE |
| 10.000 ENA | 2.811 US$ | 2.802,08 USDE |
Tỷ giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026: 1 ENA = 0,281277 USDE, trừ phí hoa hồng 0.38% của Cambio. Đây là ước tính: số tiền chính xác của bạn được tính khi bạn nhập, báo giá đó không khóa tỷ giá, và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.
ENA sang USDE: mỗi sàn cho bao nhiêu
- CHChangeHeroƯớc tính135,822 USDE
- LELetsExchangeƯớc tính135,496 USDE
- SISideShift.aiƯớc tính135,376 USDE
- SISimpleSwapƯớc tính135,015 USDE
- CHChangeNOWƯớc tính132,431 USDE
Các dòng Ước tính là ước tính của Cambio về số tiền mỗi sàn sẽ cho với số tiền này, dựa trên trang web của chính sàn đó hoặc các báo giá gần đây của sàn; các dòng đã kiểm tra là trang web của chính sàn đó tại thời điểm hiển thị. Các dòng được xếp theo số tiền về ví của bạn, kể cả khi sàn khác cho nhiều hơn. Báo giá của Cambio cho số tiền chính xác của bạn nằm ở biểu mẫu phía trên.
ENA so với USDE trong năm qua
| 1 ENA ngày 26 thg 9, 2026 | 0,281277 USDE |
|---|---|
| 7 ngày | +101,37% |
| 30 ngày | +74,30% |
| 90 ngày | +230,96% |
| 368 ngày | −53,10% |
| Cao nhất | 0,630193 USDE · 3 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | 0,0713198 USDE · 2 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 112,5% trong kỳ · 162,9% trong 30 ngày |
Trong 368 ngày qua, 1 ENA đổi được nhiều nhất 0,630193 USDE (3 thg 10, 2025) và ít nhất 0,0713198 USDE (2 thg 7, 2026).
ENA giảm 53,1% so với USDE trong kỳ, và tăng 74,3% trong 30 ngày qua.
Trong 16% số ngày đó, 1 ENA đổi được nhiều USDE hơn so với ngày 26 thg 9, 2026.
Mức tăng trong một ngày lớn nhất của ENA so với USDE là +33,21% vào 26 thg 9, 2026; mức giảm lớn nhất là −19,96% vào 11 thg 10, 2025.
Biến động giá hằng ngày của chúng có hệ số tương quan 0,05 trong kỳ: hai đồng hầu như không biến động cùng nhau.
1 ENA mua được bao nhiêu USDE, theo từng ngày
| Ngày | 1 ENA → USDE | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 17 thg 9, 2026 | 0,148698 | +6,46% |
| 18 thg 9, 2026 | 0,16699 | +12,30% |
| 19 thg 9, 2026 | 0,168674 | +1,01% |
| 20 thg 9, 2026 | 0,203347 | +20,56% |
| 21 thg 9, 2026 | 0,216876 | +6,65% |
| 22 thg 9, 2026 | 0,211152 | −2,64% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,281277 | +33,21% |
Giá đóng cửa hằng ngày của ENA so với USDE, mới nhất là 26 thg 9, 2026. Tỷ giá thay đổi; báo giá cho số tiền của bạn được tính khi bạn yêu cầu.
ENA và USDE qua các con số
| 30 ngày qua (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026) | trung bình 0,164616 · cao nhất 0,281277 · thấp nhất 0,136258 USDE |
|---|---|
| 1 ENA một năm trước (23 thg 9, 2025) | 0,599692 USDE |
| Mức giảm sâu nhất từ đỉnh | −88,68% — từ 0,630193 vào 3 thg 10, 2025 xuống 0,0713198 vào 2 thg 7, 2026 |
| Số ngày tỷ giá tăng / giảm | 154 / 211 trên 365 |
| Biến động trung bình hằng ngày theo thứ | mạnh nhất Thứ Bảy +0,458% · yếu nhất Thứ Hai −0,581% |
| Vốn hóa thị trường ngày 26 thg 9, 2026 | ENA 2,84 T US$ · USDE 4,94 T US$ |
| Vốn hóa ENA ÷ vốn hóa USDE | 0,5753 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ENA 1,21 T US$ · USDE 82,51 Tr US$ |
Dựa trên giá đóng cửa hằng ngày và vốn hóa thị trường. Số liệu theo thứ mô tả năm qua; chúng không dự đoán điều gì.
1 ENA tính bằng USDE vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | 1 ENA → USDE | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | 0,39437 | −30,1% |
| thg 11 2025 | 0,283797 | −28,0% |
| thg 12 2025 | 0,203721 | −28,2% |
| thg 1 2026 | 0,153972 | −24,4% |
| thg 2 2026 | 0,102843 | −33,2% |
| thg 3 2026 | 0,0911487 | −11,4% |
| thg 4 2026 | 0,104 | +14,1% |
| thg 5 2026 | 0,088504 | −14,9% |
| thg 6 2026 | 0,0787307 | −11,0% |
| thg 7 2026 | 0,0810759 | +3,0% |
| thg 8 2026 | 0,148132 | +82,7% |
| thg 9 2026 | 0,281277 | +89,9% |
ENA trên Ethereum sang USDE trên Ethereum
- Từ khi nạp đến khi thanh toán, dự kiến khoảng 3 phút: 12 xác nhận trên Ethereum (~2 phút), rồi đến khối Ethereum kế tiếp (~12 giây).
- ENA ở đây là token trên Ethereum: hãy gửi từ ví đang giữ ENA trên Ethereum.
- USDE đến dưới dạng token trên Ethereum; địa chỉ bạn cung cấp phải là địa chỉ Ethereum.
Thời gian là ước tính dựa trên khoảng cách khối của từng mạng và số xác nhận yêu cầu; tắc nghẽn có thể kéo dài thời gian.
USDE sang ENA
1 USDE = 3,55522 ENA vào 26 thg 9, 2026. Đổi ngược lại là một báo giá riêng: USDE trên Ethereum sang ENA trên Ethereum.
Thêm với ENA và USDE
Thêm về ENA và USDE
Câu hỏi về giao dịch này
1 ENA bằng bao nhiêu USDE?
0,281277 USDE theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026. Hãy nhập số tiền để được báo giá; tỷ giá không được khóa và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.
Tỷ giá ENA sang USDE tốt nhất trong năm qua là bao nhiêu?
0,630193 USDE cho 1 ENA, vào 3 thg 10, 2025; thấp nhất là 0,0713198 vào 2 thg 7, 2026.
Tỷ giá ENA sang USDE trong 30 ngày qua là bao nhiêu?
Từ 0,136258 đến 0,281277 USDE cho 1 ENA, trung bình 0,164616 (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026).
Tôi có cần tài khoản không?
Không. Nhập số tiền, cung cấp địa chỉ nhận và gửi khoản nạp.
USDE đến trên mạng nào?
Ethereum. Địa chỉ USDE trên mạng khác sẽ bị từ chối trước khi bất cứ thứ gì được gửi.
Giá: giá đóng cửa hằng ngày của CoinGecko, mới nhất ngày 26 thg 9, 2026. Dữ liệu thị trường lịch sử và các mức giá đã quan sát trên trang này đều có ngày; các dòng ghi Est. là ước tính từ những quan sát gần nhất hiện có.