Đổi ONDO (Ondo)

ONDO trên Ethereum. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 ONDO đóng cửa ở $0,5543. Đổi sang hoặc từ 22 coin mà không cần tài khoản.

Lịch sử giá

ONDO tính bằng đô la Mỹ trong năm qua

1 ONDO tính bằng USD, hằng ngày, 23 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 0,242768 – 0,967791 USD.
Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026$0,5543
7 ngày+68,84%
30 ngày+44,84%
90 ngày+76,37%
368 ngày−41,11%
Cao nhất$0,9678 · 7 thg 10, 2025
Thấp nhất$0,2428 · 13 thg 4, 2026
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)103,7% trong kỳ · 102,0% trong 30 ngày
Theo tháng

ONDO vào cuối mỗi tháng

Cuối thángGiá đóng cửa (USD)Thay đổi
thg 10 2025$0,6883−23,0%
thg 11 2025$0,5101−25,9%
thg 12 2025$0,374−26,7%
thg 1 2026$0,3833+2,5%
thg 2 2026$0,259−32,4%
thg 3 2026$0,2619+1,1%
thg 4 2026$0,2637+0,7%
thg 5 2026$0,3752+42,3%
thg 6 2026$0,3159−15,8%
thg 7 2026$0,4156+31,6%
thg 8 2026$0,3444−17,1%
thg 9 2026$0,5543+61,0%
Thị trường

Vốn hóa của ONDO

Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 2,7 T US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 303,53 Tr US$.

Mạng

ONDO trên 1 mạng

MạngLoạiHợp đồng ONDOXác nhậnKhoản nạp được ghi nhận sauMemo
Ethereumtoken0xfAbA6f8e4a5E8Ab82F62fe7C39859FA577269BE312~2 phútkhông
Giao dịch · tỷ giá ngày 26 thg 9, 2026

Đổi ONDO sang và từ các coin khác

Giao dịchTỷ giá
BTC (Bitcoin) → ONDO (Ethereum)1 BTC = 151.296 ONDO
ONDO (Ethereum) → BTC (Bitcoin)1 ONDO = 0,00000660958 BTC
ETH (Ethereum) → ONDO (Ethereum)1 ETH = 4.846,73 ONDO
ONDO (Ethereum) → ETH (Ethereum)1 ONDO = 0,000206324 ETH
ONDO (Ethereum) → USDT (Tron)1 ONDO = 0,554412 USDT
USDT (Tron) → ONDO (Ethereum)1 USDT = 1,80371 ONDO
BNB (BNB Smart Chain) → ONDO (Ethereum)1 BNB = 1.398,91 ONDO
ONDO (Ethereum) → BNB (BNB Smart Chain)1 ONDO = 0,000714843 BNB
ONDO (Ethereum) → XRP (XRP Ledger)1 ONDO = 0,357634 XRP
XRP (XRP Ledger) → ONDO (Ethereum)1 XRP = 2,79616 ONDO
ONDO (Ethereum) → USDC (Ethereum)1 ONDO = 0,554378 USDC
USDC (Ethereum) → ONDO (Ethereum)1 USDC = 1,80382 ONDO
ONDO (Ethereum) → SOL (Solana)1 ONDO = 0,0046106 SOL
SOL (Solana) → ONDO (Ethereum)1 SOL = 216,892 ONDO
ONDO (Ethereum) → TRX (Tron)1 ONDO = 1,64623 TRX
TRX (Tron) → ONDO (Ethereum)1 TRX = 0,607448 ONDO
ONDO (Ethereum) → ZEC (Zcash)1 ONDO = 0,000362429 ZEC
ZEC (Zcash) → ONDO (Ethereum)1 ZEC = 2.759,16 ONDO
DOGE (Dogecoin) → ONDO (Ethereum)1 DOGE = 0,176044 ONDO
ONDO (Ethereum) → DOGE (Dogecoin)1 ONDO = 5,68039 DOGE
LINK (Ethereum) → ONDO (Ethereum)1 LINK = 25,418 ONDO
ONDO (Ethereum) → LINK (Ethereum)1 ONDO = 0,0393422 LINK
ONDO (Ethereum) → XMR (Monero)1 ONDO = 0,00100118 XMR
XMR (Monero) → ONDO (Ethereum)1 XMR = 998,824 ONDO
ONDO (Ethereum) → WBTC (Ethereum)1 ONDO = 0,00000659346 WBTC
WBTC (Ethereum) → ONDO (Ethereum)1 WBTC = 151.665 ONDO
ADA (Cardano) → ONDO (Ethereum)1 ADA = 0,46405 ONDO
ONDO (Ethereum) → ADA (Cardano)1 ONDO = 2,15494 ADA
ONDO (Ethereum) → XLM (Stellar)1 ONDO = 2,54521 XLM
XLM (Stellar) → ONDO (Ethereum)1 XLM = 0,392895 ONDO
BCH (Bitcoin Cash) → ONDO (Ethereum)1 BCH = 614,523 ONDO
ONDO (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 ONDO = 0,00162728 BCH
ONDO (Ethereum) → UNI (Ethereum)1 ONDO = 0,0573249 UNI
UNI (Ethereum) → ONDO (Ethereum)1 UNI = 17,4444 ONDO
LTC (Litecoin) → ONDO (Ethereum)1 LTC = 134,649 ONDO
ONDO (Ethereum) → LTC (Litecoin)1 ONDO = 0,00742674 LTC
ONDO (Ethereum) → USDE (Ethereum)1 ONDO = 0,554653 USDE
USDE (Ethereum) → ONDO (Ethereum)1 USDE = 1,80293 ONDO
ONDO (Ethereum) → SUI (Sui)1 ONDO = 0,473788 SUI
SUI (Sui) → ONDO (Ethereum)1 SUI = 2,11065 ONDO
AVAX (Avalanche C-Chain) → ONDO (Ethereum)1 AVAX = 19,1402 ONDO
ONDO (Ethereum) → AVAX (Avalanche C-Chain)1 ONDO = 0,0522462 AVAX
ONDO (Ethereum) → USD1 (Ethereum)1 ONDO = 0,554636 USD1
USD1 (Ethereum) → ONDO (Ethereum)1 USD1 = 1,80298 ONDO

Đây là 44 trong 64 trang giao dịch có ONDO, ưu tiên các coin có giá trị lớn nhất.