ONDO đổi được bao nhiêu USDC ở từng mức
| Bạn gửi | Trị giá khoảng | Bạn sẽ nhận (ước tính) |
|---|---|---|
| 100 ONDO | 55 US$ | 55,2271 USDC |
| 200 ONDO | 111 US$ | 110,454 USDC |
| 500 ONDO | 277 US$ | 276,136 USDC |
| 1.000 ONDO | 554 US$ | 552,271 USDC |
| 2.000 ONDO | 1.109 US$ | 1.104,54 USDC |
| 5.000 ONDO | 2.772 US$ | 2.761,36 USDC |
Tỷ giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026: 1 ONDO = 0,554378 USDC, trừ phí hoa hồng 0.38% của Cambio. Đây là ước tính: số tiền chính xác của bạn được tính khi bạn nhập, báo giá đó không khóa tỷ giá, và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.
ONDO sang USDC: mỗi sàn cho bao nhiêu
- LELetsExchangeƯớc tính108,032 USDC
- GOGodexƯớc tính106,791 USDC
- SISideShift.aiƯớc tính106,516 USDC
- CHChangeHeroƯớc tính106,445 USDC
- SISimpleSwapƯớc tính105,885 USDC
- CHChangeNOWƯớc tính103,326 USDC
Các dòng Ước tính là ước tính của Cambio về số tiền mỗi sàn sẽ cho với số tiền này, dựa trên trang web của chính sàn đó hoặc các báo giá gần đây của sàn; các dòng đã kiểm tra là trang web của chính sàn đó tại thời điểm hiển thị. Các dòng được xếp theo số tiền về ví của bạn, kể cả khi sàn khác cho nhiều hơn. Báo giá của Cambio cho số tiền chính xác của bạn nằm ở biểu mẫu phía trên.
ONDO so với USDC trong năm qua
| 1 ONDO ngày 26 thg 9, 2026 | 0,554378 USDC |
|---|---|
| 7 ngày | +68,81% |
| 30 ngày | +44,84% |
| 90 ngày | +76,24% |
| 368 ngày | −41,13% |
| Cao nhất | 0,96805 USDC · 7 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | 0,242761 USDC · 13 thg 4, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 103,7% trong kỳ · 102,0% trong 30 ngày |
Trong 368 ngày qua, 1 ONDO đổi được nhiều nhất 0,96805 USDC (7 thg 10, 2025) và ít nhất 0,242761 USDC (13 thg 4, 2026).
ONDO giảm 41,1% so với USDC trong kỳ, và tăng 44,8% trong 30 ngày qua.
Trong 15% số ngày đó, 1 ONDO đổi được nhiều USDC hơn so với ngày 26 thg 9, 2026.
Mức tăng trong một ngày lớn nhất của ONDO so với USDC là +27,33% vào 9 thg 5, 2026; mức giảm lớn nhất là −23,55% vào 9 thg 2, 2026.
Biến động giá hằng ngày của chúng có hệ số tương quan -0,01 trong kỳ: hai đồng hầu như không biến động cùng nhau.
1 ONDO mua được bao nhiêu USDC, theo từng ngày
| Ngày | 1 ONDO → USDC | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 17 thg 9, 2026 | 0,347163 | +5,71% |
| 18 thg 9, 2026 | 0,388667 | +11,96% |
| 19 thg 9, 2026 | 0,399964 | +2,91% |
| 20 thg 9, 2026 | 0,419667 | +4,93% |
| 21 thg 9, 2026 | 0,432718 | +3,11% |
| 22 thg 9, 2026 | 0,454881 | +5,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,554378 | +21,87% |
Giá đóng cửa hằng ngày của ONDO so với USDC, mới nhất là 26 thg 9, 2026. Tỷ giá thay đổi; báo giá cho số tiền của bạn được tính khi bạn yêu cầu.
ONDO và USDC qua các con số
| 30 ngày qua (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026) | trung bình 0,374922 · cao nhất 0,554378 · thấp nhất 0,328411 USDC |
|---|---|
| 1 ONDO một năm trước (23 thg 9, 2025) | 0,941628 USDC |
| Mức giảm sâu nhất từ đỉnh | −74,92% — từ 0,96805 vào 7 thg 10, 2025 xuống 0,242761 vào 13 thg 4, 2026 |
| Số ngày tỷ giá tăng / giảm | 166 / 199 trên 365 |
| Biến động trung bình hằng ngày theo thứ | mạnh nhất Thứ Ba +1,362% · yếu nhất Thứ Tư −0,664% |
| Vốn hóa thị trường ngày 26 thg 9, 2026 | ONDO 2,7 T US$ · USDC 75,41 T US$ |
| Vốn hóa ONDO ÷ vốn hóa USDC | 0,03582 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ONDO 303,53 Tr US$ · USDC 16,27 T US$ |
Dựa trên giá đóng cửa hằng ngày và vốn hóa thị trường. Số liệu theo thứ mô tả năm qua; chúng không dự đoán điều gì.
1 ONDO tính bằng USDC vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | 1 ONDO → USDC | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | 0,688414 | −23,0% |
| thg 11 2025 | 0,510233 | −25,9% |
| thg 12 2025 | 0,374039 | −26,7% |
| thg 1 2026 | 0,38343 | +2,5% |
| thg 2 2026 | 0,258955 | −32,5% |
| thg 3 2026 | 0,262031 | +1,2% |
| thg 4 2026 | 0,263817 | +0,7% |
| thg 5 2026 | 0,375429 | +42,3% |
| thg 6 2026 | 0,316048 | −15,8% |
| thg 7 2026 | 0,415725 | +31,5% |
| thg 8 2026 | 0,344404 | −17,2% |
| thg 9 2026 | 0,554378 | +61,0% |
ONDO trên Ethereum sang USDC trên Ethereum
- Từ khi nạp đến khi thanh toán, dự kiến khoảng 3 phút: 12 xác nhận trên Ethereum (~2 phút), rồi đến khối Ethereum kế tiếp (~12 giây).
- ONDO ở đây là token trên Ethereum: hãy gửi từ ví đang giữ ONDO trên Ethereum.
- USDC đến dưới dạng token trên Ethereum; địa chỉ bạn cung cấp phải là địa chỉ Ethereum.
Thời gian là ước tính dựa trên khoảng cách khối của từng mạng và số xác nhận yêu cầu; tắc nghẽn có thể kéo dài thời gian.
USDC sang ONDO
1 USDC = 1,80382 ONDO vào 26 thg 9, 2026. Đổi ngược lại là một báo giá riêng: USDC trên Ethereum sang ONDO trên Ethereum.
Thêm với ONDO và USDC
Thêm về ONDO và USDC
Câu hỏi về giao dịch này
1 ONDO bằng bao nhiêu USDC?
0,554378 USDC theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026. Hãy nhập số tiền để được báo giá; tỷ giá không được khóa và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.
Tỷ giá ONDO sang USDC tốt nhất trong năm qua là bao nhiêu?
0,96805 USDC cho 1 ONDO, vào 7 thg 10, 2025; thấp nhất là 0,242761 vào 13 thg 4, 2026.
Tỷ giá ONDO sang USDC trong 30 ngày qua là bao nhiêu?
Từ 0,328411 đến 0,554378 USDC cho 1 ONDO, trung bình 0,374922 (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026).
Tôi có cần tài khoản không?
Không. Nhập số tiền, cung cấp địa chỉ nhận và gửi khoản nạp.
USDC đến trên mạng nào?
Ethereum. Địa chỉ USDC trên mạng khác sẽ bị từ chối trước khi bất cứ thứ gì được gửi.
Giá: giá đóng cửa hằng ngày của CoinGecko, mới nhất ngày 26 thg 9, 2026. Dữ liệu thị trường lịch sử và các mức giá đã quan sát trên trang này đều có ngày; các dòng ghi Est. là ước tính từ những quan sát gần nhất hiện có.