Đổi ONDO sang WBTC

ONDO trên Ethereum sang WBTC trên Ethereum. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 WBTC có giá trị khoảng 151.665 ONDO theo giá thị trường. Không cần tài khoản, không cần đăng ký.

Ước tính theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026 · không phải báo giá

ONDO đổi được bao nhiêu WBTC ở từng mức

Bạn gửiTrị giá khoảngBạn sẽ nhận (ước tính)
100 ONDO55 US$0,000656841 WBTC
200 ONDO111 US$0,00131368 WBTC
500 ONDO277 US$0,0032842 WBTC
1.000 ONDO554 US$0,00656841 WBTC
2.000 ONDO1.109 US$0,0131368 WBTC
5.000 ONDO2.772 US$0,032842 WBTC

Tỷ giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026: 1 WBTC = 151.665 ONDO, trừ phí hoa hồng 0.38% của Cambio. Đây là ước tính: số tiền chính xác của bạn được tính khi bạn nhập, báo giá đó không khóa tỷ giá, và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.

So sánh · với 200 ONDO

ONDO sang WBTC: mỗi sàn cho bao nhiêu

  1. LELetsExchangeƯớc tính0,00126731 WBTC+3,90% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +2,76%phí rút ~0,000014987 WBTC
  2. SISideShift.aiƯớc tính0,00126684 WBTC+3,93% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +3,03%phí rút ~0,0000118944 WBTC
  3. CHChangeHeroƯớc tính0,001266 WBTC+4,00% dưới giá thị trườnghoa hồng +0,50%phí rút ~0,0000356833 WBTC
  4. SISimpleSwapƯớc tính0,00125933 WBTC+4,50% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +2,12%phí rút ~0,0000314013 WBTC
  5. CHChangeNOWƯớc tính0,0012289 WBTC+6,81% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +2,20%phí rút ~0,0000607805 WBTC

Các dòng Ước tính là ước tính của Cambio về số tiền mỗi sàn sẽ cho với số tiền này, dựa trên trang web của chính sàn đó hoặc các báo giá gần đây của sàn; các dòng đã kiểm tra là trang web của chính sàn đó tại thời điểm hiển thị. Các dòng được xếp theo số tiền về ví của bạn, kể cả khi sàn khác cho nhiều hơn. Báo giá của Cambio cho số tiền chính xác của bạn nằm ở biểu mẫu phía trên.

Lịch sử tỷ giá

ONDO so với WBTC trong năm qua

1 ONDO tính bằng WBTC, hằng ngày, 23 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 0,00000334797 – 0,00000835146 WBTC.
1 ONDO ngày 26 thg 9, 20260,00000659346 WBTC
7 ngày+51,68%
30 ngày+33,78%
90 ngày+27,82%
368 ngày−21,05%
Cao nhất0,00000835146 WBTC · 23 thg 9, 2025
Thấp nhất0,00000334797 WBTC · 23 thg 4, 2026
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)88,2% trong kỳ · 95,7% trong 30 ngày

Trong 368 ngày qua, 1 ONDO đổi được nhiều nhất 0,00000835146 WBTC (23 thg 9, 2025) và ít nhất 0,00000334797 WBTC (23 thg 4, 2026).

ONDO giảm 21,1% so với WBTC trong kỳ, và tăng 33,8% trong 30 ngày qua.

Trong 9% số ngày đó, 1 ONDO đổi được nhiều WBTC hơn so với ngày 26 thg 9, 2026.

Mức tăng trong một ngày lớn nhất của ONDO so với WBTC là +27,05% vào 9 thg 5, 2026; mức giảm lớn nhất là −22,42% vào 24 thg 1, 2026.

Biến động giá hằng ngày của chúng có hệ số tương quan 0,53 trong kỳ: hai đồng thường biến động cùng nhau.

7 ngày gần nhất

1 ONDO mua được bao nhiêu WBTC, theo từng ngày

Ngày1 ONDO → WBTCThay đổi trong ngày
17 thg 9, 20260,0000045595+4,89%
18 thg 9, 20260,00000498022+9,23%
19 thg 9, 20260,00000494567−0,69%
20 thg 9, 20260,00000516629+4,46%
21 thg 9, 20260,00000533103+3,19%
22 thg 9, 20260,00000526908−1,16%
26 thg 9, 20260,00000659346+25,13%

Giá đóng cửa hằng ngày của ONDO so với WBTC, mới nhất là 26 thg 9, 2026. Tỷ giá thay đổi; báo giá cho số tiền của bạn được tính khi bạn yêu cầu.

Qua các con số

ONDO và WBTC qua các con số

30 ngày qua (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026)trung bình 0,00000473998 · cao nhất 0,00000659346 · thấp nhất 0,00000434687 WBTC
1 ONDO một năm trước (23 thg 9, 2025)0,00000835146 WBTC
Mức giảm sâu nhất từ đỉnh−59,91% — từ 0,00000835146 vào 23 thg 9, 2025 xuống 0,00000334797 vào 23 thg 4, 2026
Số ngày tỷ giá tăng / giảm155 / 210 trên 365
Biến động trung bình hằng ngày theo thứmạnh nhất Thứ Ba +0,606% · yếu nhất Thứ Hai −0,682%
Vốn hóa thị trường ngày 26 thg 9, 2026ONDO 2,7 T US$ · WBTC 9,76 T US$
Vốn hóa ONDO ÷ vốn hóa WBTC0,2767
Khối lượng giao dịch 24 giờONDO 303,53 Tr US$ · WBTC 148,56 Tr US$

Dựa trên giá đóng cửa hằng ngày và vốn hóa thị trường. Số liệu theo thứ mô tả năm qua; chúng không dự đoán điều gì.

Theo tháng

1 ONDO tính bằng WBTC vào cuối mỗi tháng

Cuối tháng1 ONDO → WBTCThay đổi
thg 10 20250,00000635618−19,0%
thg 11 20250,00000563028−11,4%
thg 12 20250,00000423343−24,8%
thg 1 20260,0000043555+2,9%
thg 2 20260,0000039419−9,5%
thg 3 20260,0000039344−0,2%
thg 4 20260,00000348984−11,3%
thg 5 20260,00000509004+45,9%
thg 6 20260,00000497401−2,3%
thg 7 20260,00000641968+29,1%
thg 8 20260,00000443784−30,9%
thg 9 20260,00000659346+48,6%
Giao dịch diễn ra thế nào

ONDO trên Ethereum sang WBTC trên Ethereum

  • Từ khi nạp đến khi thanh toán, dự kiến khoảng 3 phút: 12 xác nhận trên Ethereum (~2 phút), rồi đến khối Ethereum kế tiếp (~12 giây).
  • ONDO ở đây là token trên Ethereum: hãy gửi từ ví đang giữ ONDO trên Ethereum.
  • WBTC đến dưới dạng token trên Ethereum; địa chỉ bạn cung cấp phải là địa chỉ Ethereum.

Thời gian là ước tính dựa trên khoảng cách khối của từng mạng và số xác nhận yêu cầu; tắc nghẽn có thể kéo dài thời gian.

Chiều ngược lại

WBTC sang ONDO

1 WBTC = 151.665 ONDO vào 26 thg 9, 2026. Đổi ngược lại là một báo giá riêng: WBTC trên Ethereum sang ONDO trên Ethereum.

Câu hỏi

Câu hỏi về giao dịch này

1 ONDO bằng bao nhiêu WBTC?

0,00000659346 WBTC theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026 (nói ngược lại, 1 WBTC ≈ 151.665 ONDO). Hãy nhập số tiền để được báo giá; tỷ giá không được khóa và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.

Tỷ giá ONDO sang WBTC tốt nhất trong năm qua là bao nhiêu?

0,00000835146 WBTC cho 1 ONDO, vào 23 thg 9, 2025; thấp nhất là 0,00000334797 vào 23 thg 4, 2026.

Tỷ giá ONDO sang WBTC trong 30 ngày qua là bao nhiêu?

Từ 0,00000434687 đến 0,00000659346 WBTC cho 1 ONDO, trung bình 0,00000473998 (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026).

Tôi có cần tài khoản không?

Không. Nhập số tiền, cung cấp địa chỉ nhận và gửi khoản nạp.

WBTC đến trên mạng nào?

Ethereum. Địa chỉ WBTC trên mạng khác sẽ bị từ chối trước khi bất cứ thứ gì được gửi.

Giá: giá đóng cửa hằng ngày của CoinGecko, mới nhất ngày 26 thg 9, 2026. Dữ liệu thị trường lịch sử và các mức giá đã quan sát trên trang này đều có ngày; các dòng ghi Est. là ước tính từ những quan sát gần nhất hiện có.