Đổi WLD sang USDC

WLD trên Ethereum sang USDC trên Ethereum. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 WLD có giá trị 0,482931 USDC theo giá thị trường. Không cần tài khoản, không cần đăng ký.

Ước tính theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026 · không phải báo giá

WLD đổi được bao nhiêu USDC ở từng mức

Bạn gửiTrị giá khoảngBạn sẽ nhận (ước tính)
100 WLD48 US$48,1096 USDC
200 WLD97 US$96,2192 USDC
500 WLD241 US$240,548 USDC
1.000 WLD483 US$481,096 USDC
2.000 WLD966 US$962,192 USDC
5.000 WLD2.414 US$2.405,48 USDC

Tỷ giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026: 1 WLD = 0,482931 USDC, trừ phí hoa hồng 0.38% của Cambio. Đây là ước tính: số tiền chính xác của bạn được tính khi bạn nhập, báo giá đó không khóa tỷ giá, và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.

So sánh · với 200 WLD

WLD sang USDC: mỗi sàn cho bao nhiêu

  1. LELetsExchangeƯớc tính94,0258 USDC+2,65% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +1,98%phí rút ~0,645296 USDC
  2. GOGodexƯớc tính93,0282 USDC+3,68% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +3,68%phí rút không được công bố
  3. SISideShift.aiƯớc tính92,6596 USDC+4,07% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +3,03%phí rút ~1,00008 USDC
  4. CHChangeHeroƯớc tính92,34 USDC+4,40% dưới giá thị trườnghoa hồng +0,50%phí rút ~3,00025 USDC
  5. SISimpleSwapƯớc tính91,8984 USDC+4,85% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +2,12%phí rút ~2,64022 USDC
  6. CHChangeNOWƯớc tính89,3509 USDC+7,49% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +2,20%phí rút ~5,11042 USDC

Các dòng Ước tính là ước tính của Cambio về số tiền mỗi sàn sẽ cho với số tiền này, dựa trên trang web của chính sàn đó hoặc các báo giá gần đây của sàn; các dòng đã kiểm tra là trang web của chính sàn đó tại thời điểm hiển thị. Các dòng được xếp theo số tiền về ví của bạn, kể cả khi sàn khác cho nhiều hơn. Báo giá của Cambio cho số tiền chính xác của bạn nằm ở biểu mẫu phía trên.

Lịch sử tỷ giá

WLD so với USDC trong năm qua

1 WLD tính bằng USDC, hằng ngày, 23 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 0,232252 – 1,39464 USDC.
1 WLD ngày 26 thg 9, 20260,482931 USDC
7 ngày+33,23%
30 ngày+18,43%
90 ngày−8,48%
368 ngày−65,37%
Cao nhất1,39464 USDC · 23 thg 9, 2025
Thấp nhất0,232252 USDC · 2 thg 5, 2026
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)120,8% trong kỳ · 108,9% trong 30 ngày

Trong 368 ngày qua, 1 WLD đổi được nhiều nhất 1,39464 USDC (23 thg 9, 2025) và ít nhất 0,232252 USDC (2 thg 5, 2026).

WLD giảm 65,4% so với USDC trong kỳ, và tăng 18,4% trong 30 ngày qua.

Trong 38% số ngày đó, 1 WLD đổi được nhiều USDC hơn so với ngày 26 thg 9, 2026.

Mức tăng trong một ngày lớn nhất của WLD so với USDC là +42,26% vào 4 thg 6, 2026; mức giảm lớn nhất là −26,80% vào 11 thg 10, 2025.

Biến động giá hằng ngày của chúng có hệ số tương quan -0,16 trong kỳ: hai đồng hầu như không biến động cùng nhau.

7 ngày gần nhất

1 WLD mua được bao nhiêu USDC, theo từng ngày

Ngày1 WLD → USDCThay đổi trong ngày
17 thg 9, 20260,372232+2,69%
18 thg 9, 20260,43331+16,41%
19 thg 9, 20260,425338−1,84%
20 thg 9, 20260,431586+1,47%
21 thg 9, 20260,435465+0,90%
22 thg 9, 20260,458134+5,21%
26 thg 9, 20260,482931+5,41%

Giá đóng cửa hằng ngày của WLD so với USDC, mới nhất là 26 thg 9, 2026. Tỷ giá thay đổi; báo giá cho số tiền của bạn được tính khi bạn yêu cầu.

Qua các con số

WLD và USDC qua các con số

30 ngày qua (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026)trung bình 0,404536 · cao nhất 0,482931 · thấp nhất 0,361914 USDC
1 WLD một năm trước (23 thg 9, 2025)1,39464 USDC
Mức giảm sâu nhất từ đỉnh−83,35% — từ 1,39464 vào 23 thg 9, 2025 xuống 0,232252 vào 2 thg 5, 2026
Số ngày tỷ giá tăng / giảm156 / 209 trên 365
Biến động trung bình hằng ngày theo thứmạnh nhất Thứ Ba +1,750% · yếu nhất Thứ Sáu −1,253%
Vốn hóa thị trường ngày 26 thg 9, 2026WLD 1,79 T US$ · USDC 75,41 T US$
Vốn hóa WLD ÷ vốn hóa USDC0,02377
Khối lượng giao dịch 24 giờWLD 518,74 Tr US$ · USDC 16,27 T US$

Dựa trên giá đóng cửa hằng ngày và vốn hóa thị trường. Số liệu theo thứ mô tả năm qua; chúng không dự đoán điều gì.

Theo tháng

1 WLD tính bằng USDC vào cuối mỗi tháng

Cuối tháng1 WLD → USDCThay đổi
thg 10 20250,797453−37,8%
thg 11 20250,631744−20,8%
thg 12 20250,490763−22,3%
thg 1 20260,466825−4,9%
thg 2 20260,384487−17,6%
thg 3 20260,269754−29,8%
thg 4 20260,245841−8,9%
thg 5 20260,344342+40,1%
thg 6 20260,419172+21,7%
thg 7 20260,306502−26,9%
thg 8 20260,361914+18,1%
thg 9 20260,482931+33,4%
Giao dịch diễn ra thế nào

WLD trên Ethereum sang USDC trên Ethereum

  • Từ khi nạp đến khi thanh toán, dự kiến khoảng 3 phút: 12 xác nhận trên Ethereum (~2 phút), rồi đến khối Ethereum kế tiếp (~12 giây).
  • WLD ở đây là token trên Ethereum: hãy gửi từ ví đang giữ WLD trên Ethereum.
  • USDC đến dưới dạng token trên Ethereum; địa chỉ bạn cung cấp phải là địa chỉ Ethereum.

Thời gian là ước tính dựa trên khoảng cách khối của từng mạng và số xác nhận yêu cầu; tắc nghẽn có thể kéo dài thời gian.

Chiều ngược lại

USDC sang WLD

1 USDC = 2,07069 WLD vào 26 thg 9, 2026. Đổi ngược lại là một báo giá riêng: USDC trên Ethereum sang WLD trên Ethereum.

Câu hỏi

Câu hỏi về giao dịch này

1 WLD bằng bao nhiêu USDC?

0,482931 USDC theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026. Hãy nhập số tiền để được báo giá; tỷ giá không được khóa và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.

Tỷ giá WLD sang USDC tốt nhất trong năm qua là bao nhiêu?

1,39464 USDC cho 1 WLD, vào 23 thg 9, 2025; thấp nhất là 0,232252 vào 2 thg 5, 2026.

Tỷ giá WLD sang USDC trong 30 ngày qua là bao nhiêu?

Từ 0,361914 đến 0,482931 USDC cho 1 WLD, trung bình 0,404536 (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026).

Tôi có cần tài khoản không?

Không. Nhập số tiền, cung cấp địa chỉ nhận và gửi khoản nạp.

USDC đến trên mạng nào?

Ethereum. Địa chỉ USDC trên mạng khác sẽ bị từ chối trước khi bất cứ thứ gì được gửi.

Giá: giá đóng cửa hằng ngày của CoinGecko, mới nhất ngày 26 thg 9, 2026. Dữ liệu thị trường lịch sử và các mức giá đã quan sát trên trang này đều có ngày; các dòng ghi Est. là ước tính từ những quan sát gần nhất hiện có.