Đổi WLD (Worldcoin)

WLD trên Ethereum. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 WLD đóng cửa ở $0,4829. Đổi sang hoặc từ 14 coin mà không cần tài khoản.

Lịch sử giá

WLD tính bằng đô la Mỹ trong năm qua

1 WLD tính bằng USD, hằng ngày, 23 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 0,232204 – 1,3942 USD.
Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026$0,4829
7 ngày+33,26%
30 ngày+18,43%
90 ngày−8,42%
368 ngày−65,36%
Cao nhất$1,394 · 23 thg 9, 2025
Thấp nhất$0,2322 · 2 thg 5, 2026
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)120,7% trong kỳ · 109,0% trong 30 ngày
Theo tháng

WLD vào cuối mỗi tháng

Cuối thángGiá đóng cửa (USD)Thay đổi
thg 10 2025$0,7973−37,7%
thg 11 2025$0,6316−20,8%
thg 12 2025$0,4907−22,3%
thg 1 2026$0,4666−4,9%
thg 2 2026$0,3846−17,6%
thg 3 2026$0,2696−29,9%
thg 4 2026$0,2458−8,8%
thg 5 2026$0,3442+40,0%
thg 6 2026$0,4189+21,7%
thg 7 2026$0,3064−26,9%
thg 8 2026$0,3619+18,1%
thg 9 2026$0,4829+33,4%
Thị trường

Vốn hóa của WLD

Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 1,79 T US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 518,74 Tr US$.

Mạng

WLD trên 1 mạng

MạngLoạiHợp đồng WLDXác nhậnKhoản nạp được ghi nhận sauMemo
Ethereumtoken0x163f8C2467924be0ae7B5347228CABF26031875312~2 phútkhông
Giao dịch · tỷ giá ngày 26 thg 9, 2026

Đổi WLD sang và từ các coin khác

Giao dịchTỷ giá
BTC (Bitcoin) → WLD (Ethereum)1 BTC = 173.679 WLD
WLD (Ethereum) → BTC (Bitcoin)1 WLD = 0,00000575775 BTC
ETH (Ethereum) → WLD (Ethereum)1 ETH = 5.563,78 WLD
WLD (Ethereum) → ETH (Ethereum)1 WLD = 0,000179734 ETH
USDT (Tron) → WLD (Ethereum)1 USDT = 2,07056 WLD
WLD (Ethereum) → USDT (Tron)1 WLD = 0,482961 USDT
BNB (BNB Smart Chain) → WLD (Ethereum)1 BNB = 1.605,87 WLD
WLD (Ethereum) → BNB (BNB Smart Chain)1 WLD = 0,000622716 BNB
WLD (Ethereum) → XRP (XRP Ledger)1 WLD = 0,311543 XRP
XRP (XRP Ledger) → WLD (Ethereum)1 XRP = 3,20983 WLD
USDC (Ethereum) → WLD (Ethereum)1 USDC = 2,07069 WLD
WLD (Ethereum) → USDC (Ethereum)1 WLD = 0,482931 USDC
SOL (Solana) → WLD (Ethereum)1 SOL = 248,98 WLD
WLD (Ethereum) → SOL (Solana)1 WLD = 0,00401639 SOL
TRX (Tron) → WLD (Ethereum)1 TRX = 0,697317 WLD
WLD (Ethereum) → TRX (Tron)1 WLD = 1,43407 TRX
WLD (Ethereum) → ZEC (Zcash)1 WLD = 0,00031572 ZEC
ZEC (Zcash) → WLD (Ethereum)1 ZEC = 3.167,36 WLD
DOGE (Dogecoin) → WLD (Ethereum)1 DOGE = 0,202089 WLD
WLD (Ethereum) → DOGE (Dogecoin)1 WLD = 4,94831 DOGE
LINK (Ethereum) → WLD (Ethereum)1 LINK = 29,1784 WLD
WLD (Ethereum) → LINK (Ethereum)1 WLD = 0,0342719 LINK
WLD (Ethereum) → XMR (Monero)1 WLD = 0,000872148 XMR
XMR (Monero) → WLD (Ethereum)1 XMR = 1.146,59 WLD
WBTC (Ethereum) → WLD (Ethereum)1 WBTC = 174.103 WLD
WLD (Ethereum) → WBTC (Ethereum)1 WLD = 0,00000574371 WBTC
ADA (Cardano) → WLD (Ethereum)1 ADA = 0,532704 WLD
WLD (Ethereum) → ADA (Cardano)1 WLD = 1,87721 ADA

Đây là 28 trong 48 trang giao dịch có WLD, ưu tiên các coin có giá trị lớn nhất.