Đổi USDC sang WLD

USDC trên Ethereum sang WLD trên Ethereum. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 USDC có giá trị 2,07069 WLD theo giá thị trường. Không cần tài khoản, không cần đăng ký.

Ước tính theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026 · không phải báo giá

USDC đổi được bao nhiêu WLD ở từng mức

Bạn gửiTrị giá khoảngBạn sẽ nhận (ước tính)
50 USDC50 US$103,141 WLD
100 USDC100 US$206,282 WLD
250 USDC250 US$515,705 WLD
500 USDC500 US$1.031,41 WLD
1.000 USDC1.000 US$2.062,82 WLD
2.500 USDC2.500 US$5.157,05 WLD

Tỷ giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026: 1 USDC = 2,07069 WLD, trừ phí hoa hồng 0.38% của Cambio. Đây là ước tính: số tiền chính xác của bạn được tính khi bạn nhập, báo giá đó không khóa tỷ giá, và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.

So sánh · với 100 USDC

USDC sang WLD: mỗi sàn cho bao nhiêu

  1. LELetsExchangeƯớc tính198,744 WLD+4,02% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +2,76%phí rút ~2,60928 WLD
  2. SISideShift.aiƯớc tính198,724 WLD+4,03% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +3,03%phí rút ~2,07086 WLD
  3. CHChangeHeroƯớc tính198,185 WLD+4,29% dưới giá thị trườnghoa hồng +0,50%phí rút ~6,21258 WLD
  4. SISimpleSwapƯớc tính197,212 WLD+4,76% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +2,12%phí rút ~5,46707 WLD
  5. CHChangeNOWƯớc tính191,931 WLD+7,31% dưới giá thị trườngchênh lệch tỷ giá +2,20%phí rút ~10,5821 WLD

Các dòng Ước tính là ước tính của Cambio về số tiền mỗi sàn sẽ cho với số tiền này, dựa trên trang web của chính sàn đó hoặc các báo giá gần đây của sàn; các dòng đã kiểm tra là trang web của chính sàn đó tại thời điểm hiển thị. Các dòng được xếp theo số tiền về ví của bạn, kể cả khi sàn khác cho nhiều hơn. Báo giá của Cambio cho số tiền chính xác của bạn nằm ở biểu mẫu phía trên.

Lịch sử tỷ giá

USDC so với WLD trong năm qua

1 USDC tính bằng WLD, hằng ngày, 23 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 0,717032 – 4,30568 WLD.
1 USDC ngày 26 thg 9, 20262,07069 WLD
7 ngày−24,94%
30 ngày−15,56%
90 ngày+9,27%
368 ngày+188,79%
Cao nhất4,30568 WLD · 2 thg 5, 2026
Thấp nhất0,717032 WLD · 23 thg 9, 2025
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)120,8% trong kỳ · 108,9% trong 30 ngày

Trong 368 ngày qua, 1 USDC đổi được nhiều nhất 4,30568 WLD (2 thg 5, 2026) và ít nhất 0,717032 WLD (23 thg 9, 2025).

USDC tăng 188,8% so với WLD trong kỳ, và giảm 15,6% trong 30 ngày qua.

Trong 62% số ngày đó, 1 USDC đổi được nhiều WLD hơn so với ngày 26 thg 9, 2026.

Mức tăng trong một ngày lớn nhất của USDC so với WLD là +36,61% vào 11 thg 10, 2025; mức giảm lớn nhất là −29,70% vào 4 thg 6, 2026.

Biến động giá hằng ngày của chúng có hệ số tương quan -0,16 trong kỳ: hai đồng hầu như không biến động cùng nhau.

7 ngày gần nhất

1 USDC mua được bao nhiêu WLD, theo từng ngày

Ngày1 USDC → WLDThay đổi trong ngày
17 thg 9, 20262,68649−2,62%
18 thg 9, 20262,30782−14,10%
19 thg 9, 20262,35107+1,87%
20 thg 9, 20262,31703−1,45%
21 thg 9, 20262,29639−0,89%
22 thg 9, 20262,18277−4,95%
26 thg 9, 20262,07069−5,13%

Giá đóng cửa hằng ngày của USDC so với WLD, mới nhất là 26 thg 9, 2026. Tỷ giá thay đổi; báo giá cho số tiền của bạn được tính khi bạn yêu cầu.

Qua các con số

USDC và WLD qua các con số

30 ngày qua (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026)trung bình 2,48774 · cao nhất 2,76309 · thấp nhất 2,07069 WLD
1 USDC một năm trước (23 thg 9, 2025)0,717032 WLD
Mức giảm sâu nhất từ đỉnh−65,51% — từ 4,30568 vào 2 thg 5, 2026 xuống 1,48514 vào 17 thg 6, 2026
Số ngày tỷ giá tăng / giảm209 / 156 trên 365
Biến động trung bình hằng ngày theo thứmạnh nhất Thứ Sáu +1,659% · yếu nhất Thứ Ba −1,362%
Vốn hóa thị trường ngày 26 thg 9, 2026USDC 75,41 T US$ · WLD 1,79 T US$
Vốn hóa USDC ÷ vốn hóa WLD42,06
Khối lượng giao dịch 24 giờUSDC 16,27 T US$ · WLD 518,74 Tr US$

Dựa trên giá đóng cửa hằng ngày và vốn hóa thị trường. Số liệu theo thứ mô tả năm qua; chúng không dự đoán điều gì.

Theo tháng

1 USDC tính bằng WLD vào cuối mỗi tháng

Cuối tháng1 USDC → WLDThay đổi
thg 10 20251,25399+60,6%
thg 11 20251,58292+26,2%
thg 12 20252,03764+28,7%
thg 1 20262,14213+5,1%
thg 2 20262,60087+21,4%
thg 3 20263,70708+42,5%
thg 4 20264,06766+9,7%
thg 5 20262,90409−28,6%
thg 6 20262,38566−17,9%
thg 7 20263,26262+36,8%
thg 8 20262,76309−15,3%
thg 9 20262,07069−25,1%
Giao dịch diễn ra thế nào

USDC trên Ethereum sang WLD trên Ethereum

  • Từ khi nạp đến khi thanh toán, dự kiến khoảng 3 phút: 12 xác nhận trên Ethereum (~2 phút), rồi đến khối Ethereum kế tiếp (~12 giây).
  • USDC ở đây là token trên Ethereum: hãy gửi từ ví đang giữ USDC trên Ethereum.
  • WLD đến dưới dạng token trên Ethereum; địa chỉ bạn cung cấp phải là địa chỉ Ethereum.

Thời gian là ước tính dựa trên khoảng cách khối của từng mạng và số xác nhận yêu cầu; tắc nghẽn có thể kéo dài thời gian.

Chiều ngược lại

WLD sang USDC

1 WLD = 0,482931 USDC vào 26 thg 9, 2026. Đổi ngược lại là một báo giá riêng: WLD trên Ethereum sang USDC trên Ethereum.

Câu hỏi

Câu hỏi về giao dịch này

1 USDC bằng bao nhiêu WLD?

2,07069 WLD theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026. Hãy nhập số tiền để được báo giá; tỷ giá không được khóa và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.

Tỷ giá USDC sang WLD tốt nhất trong năm qua là bao nhiêu?

4,30568 WLD cho 1 USDC, vào 2 thg 5, 2026; thấp nhất là 0,717032 vào 23 thg 9, 2025.

Tỷ giá USDC sang WLD trong 30 ngày qua là bao nhiêu?

Từ 2,07069 đến 2,76309 WLD cho 1 USDC, trung bình 2,48774 (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026).

Tôi có cần tài khoản không?

Không. Nhập số tiền, cung cấp địa chỉ nhận và gửi khoản nạp.

WLD đến trên mạng nào?

Ethereum. Địa chỉ WLD trên mạng khác sẽ bị từ chối trước khi bất cứ thứ gì được gửi.

Giá: giá đóng cửa hằng ngày của CoinGecko, mới nhất ngày 26 thg 9, 2026. Dữ liệu thị trường lịch sử và các mức giá đã quan sát trên trang này đều có ngày; các dòng ghi Est. là ước tính từ những quan sát gần nhất hiện có.