Đổi PYUSD (PayPal USD)

PYUSD trên Ethereum. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 PYUSD đóng cửa ở $1. Đổi sang hoặc từ 21 coin mà không cần tài khoản.

Lịch sử giá

PYUSD tính bằng đô la Mỹ trong năm qua

1 PYUSD tính bằng USD, hằng ngày, 23 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 0,997691 – 1,00103 USD.
Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026$1
7 ngày+0,04%
30 ngày+0,01%
90 ngày+0,06%
368 ngày+0,01%
Cao nhất$1,001 · 31 thg 12, 2025
Thấp nhất$0,9977 · 26 thg 9, 2025
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)0,6% trong kỳ · 0,3% trong 30 ngày
Theo tháng

PYUSD vào cuối mỗi tháng

Cuối thángGiá đóng cửa (USD)Thay đổi
thg 10 2025$0,9996−0,0%
thg 11 2025$0,9996+0,0%
thg 12 2025$1,001+0,1%
thg 1 2026$0,9993−0,2%
thg 2 2026$0,9997+0,0%
thg 3 2026$0,9995−0,0%
thg 4 2026$0,9996+0,0%
thg 5 2026$0,9994−0,0%
thg 6 2026$0,9996+0,0%
thg 7 2026$1+0,1%
thg 8 2026$0,9999−0,0%
thg 9 2026$1+0,0%
Thị trường

Vốn hóa của PYUSD

Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 2,8 T US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 124,19 Tr US$.

Mạng

PYUSD trên 1 mạng

MạngLoạiHợp đồng PYUSDXác nhậnKhoản nạp được ghi nhận sauMemo
Ethereumtoken0x6c3ea9036406852006290770BEdFcAbA0e23A0e812~2 phútkhông
Giao dịch · tỷ giá ngày 26 thg 9, 2026

Đổi PYUSD sang và từ các coin khác

Giao dịchTỷ giá
BTC (Bitcoin) → PYUSD (Ethereum)1 BTC = 83.870,9 PYUSD
PYUSD (Ethereum) → BTC (Bitcoin)1 PYUSD = 0,0000119231 BTC
ETH (Ethereum) → PYUSD (Ethereum)1 ETH = 2.686,79 PYUSD
PYUSD (Ethereum) → ETH (Ethereum)1 PYUSD = 0,000372191 ETH
PYUSD (Ethereum) → USDT (Tron)1 PYUSD = 1,00011 USDT
USDT (Tron) → PYUSD (Ethereum)1 USDT = 0,999891 PYUSD
BNB (BNB Smart Chain) → PYUSD (Ethereum)1 BNB = 775,487 PYUSD
PYUSD (Ethereum) → BNB (BNB Smart Chain)1 PYUSD = 0,00128951 BNB
PYUSD (Ethereum) → XRP (XRP Ledger)1 PYUSD = 0,645139 XRP
XRP (XRP Ledger) → PYUSD (Ethereum)1 XRP = 1,55005 PYUSD
PYUSD (Ethereum) → USDC (Ethereum)1 PYUSD = 1,00005 USDC
USDC (Ethereum) → PYUSD (Ethereum)1 USDC = 0,999952 PYUSD
PYUSD (Ethereum) → SOL (Solana)1 PYUSD = 0,0083171 SOL
SOL (Solana) → PYUSD (Ethereum)1 SOL = 120,234 PYUSD
PYUSD (Ethereum) → TRX (Tron)1 PYUSD = 2,96965 TRX
TRX (Tron) → PYUSD (Ethereum)1 TRX = 0,33674 PYUSD
DOGE (Dogecoin) → PYUSD (Ethereum)1 DOGE = 0,0975904 PYUSD
PYUSD (Ethereum) → DOGE (Dogecoin)1 PYUSD = 10,2469 DOGE
LINK (Ethereum) → PYUSD (Ethereum)1 LINK = 14,0905 PYUSD
PYUSD (Ethereum) → LINK (Ethereum)1 PYUSD = 0,0709698 LINK
PYUSD (Ethereum) → XMR (Monero)1 PYUSD = 0,00180603 XMR
XMR (Monero) → PYUSD (Ethereum)1 XMR = 553,699 PYUSD
PYUSD (Ethereum) → WBTC (Ethereum)1 PYUSD = 0,000011894 WBTC
WBTC (Ethereum) → PYUSD (Ethereum)1 WBTC = 84.075,9 PYUSD
ADA (Cardano) → PYUSD (Ethereum)1 ADA = 0,257247 PYUSD
PYUSD (Ethereum) → ADA (Cardano)1 PYUSD = 3,88731 ADA
PYUSD (Ethereum) → XLM (Stellar)1 PYUSD = 4,59133 XLM
XLM (Stellar) → PYUSD (Ethereum)1 XLM = 0,217802 PYUSD
BCH (Bitcoin Cash) → PYUSD (Ethereum)1 BCH = 340,662 PYUSD
PYUSD (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 PYUSD = 0,00293546 BCH
PYUSD (Ethereum) → UNI (Ethereum)1 PYUSD = 0,103409 UNI
UNI (Ethereum) → PYUSD (Ethereum)1 UNI = 9,67034 PYUSD
LTC (Litecoin) → PYUSD (Ethereum)1 LTC = 74,6426 PYUSD
PYUSD (Ethereum) → LTC (Litecoin)1 PYUSD = 0,0133972 LTC
PYUSD (Ethereum) → USDE (Ethereum)1 PYUSD = 1,00054 USDE
USDE (Ethereum) → PYUSD (Ethereum)1 USDE = 0,999457 PYUSD
PYUSD (Ethereum) → SUI (Sui)1 PYUSD = 0,854671 SUI
SUI (Sui) → PYUSD (Ethereum)1 SUI = 1,17004 PYUSD
AVAX (Avalanche C-Chain) → PYUSD (Ethereum)1 AVAX = 10,6104 PYUSD
PYUSD (Ethereum) → AVAX (Avalanche C-Chain)1 PYUSD = 0,0942474 AVAX
PYUSD (Ethereum) → USD1 (Ethereum)1 PYUSD = 1,00051 USD1
USD1 (Ethereum) → PYUSD (Ethereum)1 USD1 = 0,999487 PYUSD

Đây là 42 trong 62 trang giao dịch có PYUSD, ưu tiên các coin có giá trị lớn nhất.