Lịch sử giá
ENA tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,2811 |
|---|---|
| 7 ngày | +89,17% |
| 30 ngày | +84,11% |
| 90 ngày | +241,59% |
| 367 ngày | −53,43% |
| Cao nhất | $0,631 · 3 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,07122 · 2 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 112,0% trong kỳ · 156,0% trong 30 ngày |
Theo tháng
ENA vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,3943 | −30,2% |
| thg 11 2025 | $0,2836 | −28,1% |
| thg 12 2025 | $0,2033 | −28,3% |
| thg 1 2026 | $0,1538 | −24,4% |
| thg 2 2026 | $0,1028 | −33,2% |
| thg 3 2026 | $0,09108 | −11,4% |
| thg 4 2026 | $0,1039 | +14,1% |
| thg 5 2026 | $0,08844 | −14,9% |
| thg 6 2026 | $0,0786 | −11,1% |
| thg 7 2026 | $0,08106 | +3,1% |
| thg 8 2026 | $0,1481 | +82,7% |
| thg 9 2026 | $0,2811 | +89,8% |
Thị trường
Vốn hóa của ENA
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 2,84 T US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 1,21 T US$.
Mạng
ENA trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng ENA | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x57e114B691Db790C35207b2e685D4A43181e6061 | 12 | ~2 phút | không |
Giao dịch · tỷ giá ngày 26 thg 9, 2026
Đổi ENA sang và từ các coin khác
Đây là 42 trong 62 trang giao dịch có ENA, ưu tiên các coin có giá trị lớn nhất.