Đổi ENA (Ethena)

ENA trên Ethereum. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 ENA đóng cửa ở $0,2811. Đổi sang hoặc từ 21 coin mà không cần tài khoản.

Lịch sử giá

ENA tính bằng đô la Mỹ trong năm qua

1 ENA tính bằng USD, hằng ngày, 24 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 0,0712209 – 0,63099 USD.
Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026$0,2811
7 ngày+89,17%
30 ngày+84,11%
90 ngày+241,59%
367 ngày−53,43%
Cao nhất$0,631 · 3 thg 10, 2025
Thấp nhất$0,07122 · 2 thg 7, 2026
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)112,0% trong kỳ · 156,0% trong 30 ngày
Theo tháng

ENA vào cuối mỗi tháng

Cuối thángGiá đóng cửa (USD)Thay đổi
thg 10 2025$0,3943−30,2%
thg 11 2025$0,2836−28,1%
thg 12 2025$0,2033−28,3%
thg 1 2026$0,1538−24,4%
thg 2 2026$0,1028−33,2%
thg 3 2026$0,09108−11,4%
thg 4 2026$0,1039+14,1%
thg 5 2026$0,08844−14,9%
thg 6 2026$0,0786−11,1%
thg 7 2026$0,08106+3,1%
thg 8 2026$0,1481+82,7%
thg 9 2026$0,2811+89,8%
Thị trường

Vốn hóa của ENA

Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 2,84 T US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 1,21 T US$.

Mạng

ENA trên 1 mạng

MạngLoạiHợp đồng ENAXác nhậnKhoản nạp được ghi nhận sauMemo
Ethereumtoken0x57e114B691Db790C35207b2e685D4A43181e606112~2 phútkhông
Giao dịch · tỷ giá ngày 26 thg 9, 2026

Đổi ENA sang và từ các coin khác

Giao dịchTỷ giá
BTC (Bitcoin) → ENA (Ethereum)1 BTC = 298.342 ENA
ENA (Ethereum) → BTC (Bitcoin)1 ENA = 0,00000335186 BTC
ENA (Ethereum) → ETH (Ethereum)1 ENA = 0,000104632 ETH
ETH (Ethereum) → ENA (Ethereum)1 ETH = 9.557,33 ENA
ENA (Ethereum) → USDT (Tron)1 ENA = 0,281154 USDT
USDT (Tron) → ENA (Ethereum)1 USDT = 3,55676 ENA
BNB (BNB Smart Chain) → ENA (Ethereum)1 BNB = 2.758,53 ENA
ENA (Ethereum) → BNB (BNB Smart Chain)1 ENA = 0,000362513 BNB
ENA (Ethereum) → XRP (XRP Ledger)1 ENA = 0,181364 XRP
XRP (XRP Ledger) → ENA (Ethereum)1 XRP = 5,51378 ENA
ENA (Ethereum) → USDC (Ethereum)1 ENA = 0,281137 USDC
USDC (Ethereum) → ENA (Ethereum)1 USDC = 3,55698 ENA
ENA (Ethereum) → SOL (Solana)1 ENA = 0,00233814 SOL
SOL (Solana) → ENA (Ethereum)1 SOL = 427,691 ENA
ENA (Ethereum) → TRX (Tron)1 ENA = 0,83484 TRX
TRX (Tron) → ENA (Ethereum)1 TRX = 1,19783 ENA
DOGE (Dogecoin) → ENA (Ethereum)1 DOGE = 0,347144 ENA
ENA (Ethereum) → DOGE (Dogecoin)1 ENA = 2,88065 DOGE
ENA (Ethereum) → LINK (Ethereum)1 ENA = 0,0199513 LINK
LINK (Ethereum) → ENA (Ethereum)1 LINK = 50,122 ENA
ENA (Ethereum) → WBTC (Ethereum)1 ENA = 0,00000334369 WBTC
WBTC (Ethereum) → ENA (Ethereum)1 WBTC = 299.071 ENA
ADA (Cardano) → ENA (Ethereum)1 ADA = 0,915066 ENA
ENA (Ethereum) → ADA (Cardano)1 ENA = 1,09282 ADA
ENA (Ethereum) → XLM (Stellar)1 ENA = 1,29073 XLM
XLM (Stellar) → ENA (Ethereum)1 XLM = 0,774753 ENA
BCH (Bitcoin Cash) → ENA (Ethereum)1 BCH = 1.211,79 ENA
ENA (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 ENA = 0,000825228 BCH
ENA (Ethereum) → UNI (Ethereum)1 ENA = 0,0290707 UNI
UNI (Ethereum) → ENA (Ethereum)1 UNI = 34,3989 ENA
ENA (Ethereum) → LTC (Litecoin)1 ENA = 0,00376626 LTC
LTC (Litecoin) → ENA (Ethereum)1 LTC = 265,515 ENA
ENA (Ethereum) → USDE (Ethereum)1 ENA = 0,281277 USDE
USDE (Ethereum) → ENA (Ethereum)1 USDE = 3,55522 ENA
ENA (Ethereum) → SUI (Sui)1 ENA = 0,240268 SUI
SUI (Sui) → ENA (Ethereum)1 SUI = 4,16201 ENA
AVAX (Avalanche C-Chain) → ENA (Ethereum)1 AVAX = 37,7427 ENA
ENA (Ethereum) → AVAX (Avalanche C-Chain)1 ENA = 0,0264952 AVAX
ENA (Ethereum) → USD1 (Ethereum)1 ENA = 0,281268 USD1
USD1 (Ethereum) → ENA (Ethereum)1 USD1 = 3,55533 ENA
ENA (Ethereum) → GRAM (TON)1 ENA = 0,193872 GRAM
GRAM (TON) → ENA (Ethereum)1 GRAM = 5,15805 ENA

Đây là 42 trong 62 trang giao dịch có ENA, ưu tiên các coin có giá trị lớn nhất.