USDC đổi được bao nhiêu PEPE ở từng mức
| Bạn gửi | Trị giá khoảng | Bạn sẽ nhận (ước tính) |
|---|---|---|
| 50 USDC | 50 US$ | 11.293.847 PEPE |
| 100 USDC | 100 US$ | 22.587.694 PEPE |
| 250 USDC | 250 US$ | 56.469.236 PEPE |
| 500 USDC | 500 US$ | 112.938.471 PEPE |
| 1.000 USDC | 1.000 US$ | 225.876.942 PEPE |
| 2.500 USDC | 2.500 US$ | 564.692.356 PEPE |
Tỷ giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026: 1 USDC = 226.739 PEPE, trừ phí hoa hồng 0.38% của Cambio. Đây là ước tính: số tiền chính xác của bạn được tính khi bạn nhập, báo giá đó không khóa tỷ giá, và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.
USDC sang PEPE: mỗi sàn cho bao nhiêu
- LELetsExchangeƯớc tính21.762.342 PEPE
- SISideShift.aiƯớc tính21.760.080 PEPE
- CHChangeHeroƯớc tính21.701.090 PEPE
- SISimpleSwapƯớc tính21.594.530 PEPE
- CHChangeNOWƯớc tính21.016.300 PEPE
Các dòng Ước tính là ước tính của Cambio về số tiền mỗi sàn sẽ cho với số tiền này, dựa trên trang web của chính sàn đó hoặc các báo giá gần đây của sàn; các dòng đã kiểm tra là trang web của chính sàn đó tại thời điểm hiển thị. Các dòng được xếp theo số tiền về ví của bạn, kể cả khi sàn khác cho nhiều hơn. Báo giá của Cambio cho số tiền chính xác của bạn nằm ở biểu mẫu phía trên.
USDC so với PEPE trong năm qua
| 1 USDC ngày 26 thg 9, 2026 | 226.739 PEPE |
|---|---|
| 7 ngày | −23,26% |
| 30 ngày | −7,20% |
| 90 ngày | −42,62% |
| 368 ngày | +119,35% |
| Cao nhất | 430.314 PEPE · 2 thg 7, 2026 |
| Thấp nhất | 97.860,6 PEPE · 7 thg 10, 2025 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 101,5% trong kỳ · 106,9% trong 30 ngày |
Trong 368 ngày qua, 1 USDC đổi được nhiều nhất 430.314 PEPE (2 thg 7, 2026) và ít nhất 97.860,6 PEPE (7 thg 10, 2025).
USDC tăng 119,3% so với PEPE trong kỳ, và giảm 7,2% trong 30 ngày qua.
Trong 70% số ngày đó, 1 USDC đổi được nhiều PEPE hơn so với ngày 26 thg 9, 2026.
Mức tăng trong một ngày lớn nhất của USDC so với PEPE là +38,57% vào 11 thg 10, 2025; mức giảm lớn nhất là −22,25% vào 22 thg 8, 2026.
Biến động giá hằng ngày của chúng có hệ số tương quan -0,02 trong kỳ: hai đồng hầu như không biến động cùng nhau.
1 USDC mua được bao nhiêu PEPE, theo từng ngày
| Ngày | 1 USDC → PEPE | Thay đổi trong ngày |
|---|---|---|
| 17 thg 9, 2026 | 293.493 | −0,66% |
| 18 thg 9, 2026 | 270.142 | −7,96% |
| 19 thg 9, 2026 | 262.407 | −2,86% |
| 20 thg 9, 2026 | 243.828 | −7,08% |
| 21 thg 9, 2026 | 250.566 | +2,76% |
| 22 thg 9, 2026 | 207.868 | −17,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 226.739 | +9,08% |
Giá đóng cửa hằng ngày của USDC so với PEPE, mới nhất là 26 thg 9, 2026. Tỷ giá thay đổi; báo giá cho số tiền của bạn được tính khi bạn yêu cầu.
USDC và PEPE qua các con số
| 30 ngày qua (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026) | trung bình 273.526 · cao nhất 309.197 · thấp nhất 207.868 PEPE |
|---|---|
| 1 USDC một năm trước (23 thg 9, 2025) | 103.370 PEPE |
| Mức giảm sâu nhất từ đỉnh | −51,69% — từ 430.314 vào 2 thg 7, 2026 xuống 207.868 vào 22 thg 9, 2026 |
| Số ngày tỷ giá tăng / giảm | 194 / 171 trên 365 |
| Biến động trung bình hằng ngày theo thứ | mạnh nhất Thứ Sáu +1,352% · yếu nhất Thứ Ba −0,758% |
| Vốn hóa thị trường ngày 26 thg 9, 2026 | USDC 75,41 T US$ · PEPE 1,86 T US$ |
| Vốn hóa USDC ÷ vốn hóa PEPE | 40,61 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | USDC 16,27 T US$ · PEPE 328,52 Tr US$ |
Dựa trên giá đóng cửa hằng ngày và vốn hóa thị trường. Số liệu theo thứ mô tả năm qua; chúng không dự đoán điều gì.
1 USDC tính bằng PEPE vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | 1 USDC → PEPE | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | 155.304 | +46,0% |
| thg 11 2025 | 218.884 | +40,9% |
| thg 12 2025 | 241.636 | +10,4% |
| thg 1 2026 | 215.362 | −10,9% |
| thg 2 2026 | 269.732 | +25,2% |
| thg 3 2026 | 301.501 | +11,8% |
| thg 4 2026 | 259.420 | −14,0% |
| thg 5 2026 | 293.023 | +13,0% |
| thg 6 2026 | 425.242 | +45,1% |
| thg 7 2026 | 361.732 | −14,9% |
| thg 8 2026 | 293.707 | −18,8% |
| thg 9 2026 | 226.739 | −22,8% |
USDC trên Ethereum sang PEPE trên Ethereum
- Từ khi nạp đến khi thanh toán, dự kiến khoảng 3 phút: 12 xác nhận trên Ethereum (~2 phút), rồi đến khối Ethereum kế tiếp (~12 giây).
- USDC ở đây là token trên Ethereum: hãy gửi từ ví đang giữ USDC trên Ethereum.
- PEPE đến dưới dạng token trên Ethereum; địa chỉ bạn cung cấp phải là địa chỉ Ethereum.
Thời gian là ước tính dựa trên khoảng cách khối của từng mạng và số xác nhận yêu cầu; tắc nghẽn có thể kéo dài thời gian.
PEPE sang USDC
1 PEPE = 0,00000441037 USDC vào 26 thg 9, 2026. Đổi ngược lại là một báo giá riêng: PEPE trên Ethereum sang USDC trên Ethereum.
Thêm với USDC và PEPE
Thêm về USDC và PEPE
Câu hỏi về giao dịch này
1 USDC bằng bao nhiêu PEPE?
226.739 PEPE theo giá thị trường ngày 26 thg 9, 2026. Hãy nhập số tiền để được báo giá; tỷ giá không được khóa và số tiền có thể thay đổi trong lúc khoản nạp được xác nhận.
Tỷ giá USDC sang PEPE tốt nhất trong năm qua là bao nhiêu?
430.314 PEPE cho 1 USDC, vào 2 thg 7, 2026; thấp nhất là 97.860,6 vào 7 thg 10, 2025.
Tỷ giá USDC sang PEPE trong 30 ngày qua là bao nhiêu?
Từ 207.868 đến 309.197 PEPE cho 1 USDC, trung bình 273.526 (25 thg 8, 2026 – 26 thg 9, 2026).
Tôi có cần tài khoản không?
Không. Nhập số tiền, cung cấp địa chỉ nhận và gửi khoản nạp.
PEPE đến trên mạng nào?
Ethereum. Địa chỉ PEPE trên mạng khác sẽ bị từ chối trước khi bất cứ thứ gì được gửi.
Giá: giá đóng cửa hằng ngày của CoinGecko, mới nhất ngày 26 thg 9, 2026. Dữ liệu thị trường lịch sử và các mức giá đã quan sát trên trang này đều có ngày; các dòng ghi Est. là ước tính từ những quan sát gần nhất hiện có.