Đổi ZEC (Zcash)

ZEC trên Zcash. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 ZEC đóng cửa ở 1.529 US$. Đổi sang hoặc từ 28 coin mà không cần tài khoản.

Lịch sử giá

ZEC tính bằng đô la Mỹ trong năm qua

1 ZEC tính bằng USD, hằng ngày, 23 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 48,5804 – 1.565,65 USD.
Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 20261.529 US$
7 ngày+37,78%
30 ngày+79,34%
90 ngày+267,80%
368 ngày+3.048,37%
Cao nhất1.566 US$ · 19 thg 9, 2026
Thấp nhất49 US$ · 23 thg 9, 2025
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)157,1% trong kỳ · 145,5% trong 30 ngày
Theo tháng

ZEC vào cuối mỗi tháng

Cuối thángGiá đóng cửa (USD)Thay đổi
thg 10 2025344 US$+375,8%
thg 11 2025460 US$+33,8%
thg 12 2025528 US$+14,8%
thg 1 2026340 US$−35,6%
thg 2 2026219 US$−35,7%
thg 3 2026225 US$+3,1%
thg 4 2026327 US$+45,2%
thg 5 2026528 US$+61,4%
thg 6 2026407 US$−23,0%
thg 7 2026470 US$+15,6%
thg 8 2026836 US$+77,9%
thg 9 20261.529 US$+82,9%
Thị trường

Vốn hóa của ZEC

Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 25,92 T US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 935,24 Tr US$.

Mạng

ZEC trên 1 mạng

MạngLoạiHợp đồng ZECXác nhậnKhoản nạp được ghi nhận sauMemo
Zcashcoin gốc—4~5 phútkhông
Giao dịch · tỷ giá ngày 26 thg 9, 2026

Đổi ZEC sang và từ các coin khác

Giao dịchTỷ giá
BTC (Bitcoin) → ZEC (Zcash)1 BTC = 54,834 ZEC
ZEC (Zcash) → BTC (Bitcoin)1 ZEC = 0,0182369 BTC
ETH (Ethereum) → ZEC (Zcash)1 ETH = 1,7566 ZEC
ZEC (Zcash) → ETH (Ethereum)1 ZEC = 0,569282 ETH
USDT (Tron) → ZEC (Zcash)1 USDT = 0,000653719 ZEC
ZEC (Zcash) → USDT (Tron)1 ZEC = 1.529,71 USDT
XRP (XRP Ledger) → ZEC (Zcash)1 XRP = 0,00101341 ZEC
ZEC (Zcash) → XRP (XRP Ledger)1 ZEC = 986,768 XRP
USDC (Ethereum) → ZEC (Zcash)1 USDC = 0,000653758 ZEC
ZEC (Zcash) → USDC (Ethereum)1 ZEC = 1.529,62 USDC
TRX (Tron) → ZEC (Zcash)1 TRX = 0,000220157 ZEC
ZEC (Zcash) → TRX (Tron)1 ZEC = 4.542,21 TRX
DOGE (Dogecoin) → ZEC (Zcash)1 DOGE = 0,0000638036 ZEC
ZEC (Zcash) → DOGE (Dogecoin)1 ZEC = 15.673,1 DOGE
LINK (Ethereum) → ZEC (Zcash)1 LINK = 0,00921222 ZEC
ZEC (Zcash) → LINK (Ethereum)1 ZEC = 108,551 LINK
XMR (Monero) → ZEC (Zcash)1 XMR = 0,362003 ZEC
ZEC (Zcash) → XMR (Monero)1 ZEC = 2,76241 XMR
WBTC (Ethereum) → ZEC (Zcash)1 WBTC = 54,968 ZEC
ZEC (Zcash) → WBTC (Ethereum)1 ZEC = 0,0181924 WBTC
ADA (Cardano) → ZEC (Zcash)1 ADA = 0,000168185 ZEC
ZEC (Zcash) → ADA (Cardano)1 ZEC = 5.945,82 ADA
XLM (Stellar) → ZEC (Zcash)1 XLM = 0,000142396 ZEC
ZEC (Zcash) → XLM (Stellar)1 ZEC = 7.022,65 XLM
BCH (Bitcoin Cash) → ZEC (Zcash)1 BCH = 0,222721 ZEC
ZEC (Zcash) → BCH (Bitcoin Cash)1 ZEC = 4,48992 BCH
UNI (Ethereum) → ZEC (Zcash)1 UNI = 0,00632237 ZEC
ZEC (Zcash) → UNI (Ethereum)1 ZEC = 158,169 UNI
LTC (Litecoin) → ZEC (Zcash)1 LTC = 0,0488006 ZEC
ZEC (Zcash) → LTC (Litecoin)1 ZEC = 20,4916 LTC
SUI (Sui) → ZEC (Zcash)1 SUI = 0,000764961 ZEC
ZEC (Zcash) → SUI (Sui)1 ZEC = 1.307,26 SUI
SHIB (Ethereum) → ZEC (Zcash)1 SHIB = 0,00000000386403 ZEC
ZEC (Zcash) → SHIB (Ethereum)1 ZEC = 258.796.954 SHIB
ONDO (Ethereum) → ZEC (Zcash)1 ONDO = 0,000362429 ZEC
ZEC (Zcash) → ONDO (Ethereum)1 ZEC = 2.759,16 ONDO
AAVE (Ethereum) → ZEC (Zcash)1 AAVE = 0,100955 ZEC
ZEC (Zcash) → AAVE (Ethereum)1 ZEC = 9,90538 AAVE
ASTER (BNB Smart Chain) → ZEC (Zcash)1 ASTER = 0,000479047 ZEC
ZEC (Zcash) → ASTER (BNB Smart Chain)1 ZEC = 2.087,48 ASTER
WLFI (Ethereum) → ZEC (Zcash)1 WLFI = 0,0000383487 ZEC
ZEC (Zcash) → WLFI (Ethereum)1 ZEC = 26.076,5 WLFI
ZEC (Zcash) → PAXG (Ethereum)1 ZEC = 0,357484 PAXG
PEPE (Ethereum) → ZEC (Zcash)1 PEPE = 0,00000000288331 ZEC
ZEC (Zcash) → PEPE (Ethereum)1 ZEC = 346.823.129 PEPE
SKY (Ethereum) → ZEC (Zcash)1 SKY = 0,0000517833 ZEC
ZEC (Zcash) → SKY (Ethereum)1 ZEC = 19.311,3 SKY
WLD (Ethereum) → ZEC (Zcash)1 WLD = 0,00031572 ZEC
ZEC (Zcash) → WLD (Ethereum)1 ZEC = 3.167,36 WLD
QNT (Ethereum) → ZEC (Zcash)1 QNT = 0,0716252 ZEC
ZEC (Zcash) → QNT (Ethereum)1 ZEC = 13,9616 QNT
ZEC (Zcash) → ARB (Ethereum)1 ZEC = 6.827,29 ARB
ETC (Ethereum Classic) → ZEC (Zcash)1 ETC = 0,00618507 ZEC
ZEC (Zcash) → ETC (Ethereum Classic)1 ZEC = 161,68 ETC

Đây là 54 trong 72 trang giao dịch có ZEC, ưu tiên các coin có giá trị lớn nhất.