Lịch sử giá
YGG tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,02802 |
|---|---|
| 7 ngày | +27,59% |
| 30 ngày | +20,10% |
| 90 ngày | +22,31% |
| 368 ngày | −82,53% |
| Cao nhất | $0,1806 · 3 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,01719 · 30 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 147,2% trong kỳ · 72,5% trong 30 ngày |
Theo tháng
YGG vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,1194 | −27,7% |
| thg 11 2025 | $0,08527 | −28,6% |
| thg 12 2025 | $0,06397 | −25,0% |
| thg 1 2026 | $0,05889 | −7,9% |
| thg 2 2026 | $0,05036 | −14,5% |
| thg 3 2026 | $0,03573 | −29,1% |
| thg 4 2026 | $0,04019 | +12,5% |
| thg 5 2026 | $0,03456 | −14,0% |
| thg 6 2026 | $0,02248 | −35,0% |
| thg 7 2026 | $0,01745 | −22,4% |
| thg 8 2026 | $0,02132 | +22,2% |
| thg 9 2026 | $0,02802 | +31,5% |
Thị trường
Vốn hóa của YGG
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 25,1 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 3,13 Tr US$.
Mạng
YGG trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng YGG | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x25f8087ead173b73d6e8b84329989a8eea16cf73 | 12 | ~2 phút | không |