Lịch sử giá
YFI tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | 2.472 US$ |
|---|---|
| 7 ngày | +21,01% |
| 30 ngày | +5,77% |
| 90 ngày | +44,91% |
| 368 ngày | −51,40% |
| Cao nhất | 5.566 US$ · 2 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | 1.623 US$ · 1 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 77,1% trong kỳ · 56,8% trong 30 ngày |
Theo tháng
YFI vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | 4.618 US$ | −14,0% |
| thg 11 2025 | 4.107 US$ | −11,1% |
| thg 12 2025 | 3.295 US$ | −19,8% |
| thg 1 2026 | 3.226 US$ | −2,1% |
| thg 2 2026 | 2.749 US$ | −14,8% |
| thg 3 2026 | 2.442 US$ | −11,2% |
| thg 4 2026 | 2.690 US$ | +10,2% |
| thg 5 2026 | 2.301 US$ | −14,4% |
| thg 6 2026 | 1.643 US$ | −28,6% |
| thg 7 2026 | 2.077 US$ | +26,4% |
| thg 8 2026 | 2.216 US$ | +6,7% |
| thg 9 2026 | 2.472 US$ | +11,5% |
Thị trường
Vốn hóa của YFI
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 89,18 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 4,95 Tr US$.
Mạng
YFI trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng YFI | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x0bc529c00C6401aEF6D220BE8C6Ea1667F6Ad93e | 12 | ~2 phút | không |