Lịch sử giá
XTZ tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,3282 |
|---|---|
| 7 ngày | +31,38% |
| 30 ngày | +39,67% |
| 90 ngày | +52,79% |
| 368 ngày | −53,04% |
| Cao nhất | $0,7193 · 4 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,1945 · 12 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 78,8% trong kỳ · 113,0% trong 30 ngày |
Theo tháng
XTZ vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,5637 | −15,8% |
| thg 11 2025 | $0,4937 | −12,4% |
| thg 12 2025 | $0,5191 | +5,1% |
| thg 1 2026 | $0,5131 | −1,1% |
| thg 2 2026 | $0,4063 | −20,8% |
| thg 3 2026 | $0,3471 | −14,6% |
| thg 4 2026 | $0,3713 | +7,0% |
| thg 5 2026 | $0,3309 | −10,9% |
| thg 6 2026 | $0,2157 | −34,8% |
| thg 7 2026 | $0,2054 | −4,8% |
| thg 8 2026 | $0,2108 | +2,6% |
| thg 9 2026 | $0,3282 | +55,7% |
Thị trường
Vốn hóa của XTZ
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 360,03 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 8,5 Tr US$.
Mạng
XTZ trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng XTZ | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tezos | coin gốc | — | 4 | ~24 giây | không |