Đổi XRP (XRP)

XRP trên XRP Ledger. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 XRP đóng cửa ở $1,55. Đổi sang hoặc từ 40 coin mà không cần tài khoản.

Lịch sử giá

XRP tính bằng đô la Mỹ trong năm qua

1 XRP tính bằng USD, hằng ngày, 23 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 0,992707 – 3,04205 USD.
Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026$1,55
7 ngày+20,78%
30 ngày+1,94%
90 ngày+44,48%
368 ngày−45,67%
Cao nhất$3,042 · 4 thg 10, 2025
Thấp nhất$0,9927 · 17 thg 8, 2026
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)67,1% trong kỳ · 71,7% trong 30 ngày
Theo tháng

XRP vào cuối mỗi tháng

Cuối thángGiá đóng cửa (USD)Thay đổi
thg 10 2025$2,439−15,3%
thg 11 2025$2,202−9,7%
thg 12 2025$1,875−14,9%
thg 1 2026$1,742−7,1%
thg 2 2026$1,366−21,6%
thg 3 2026$1,323−3,1%
thg 4 2026$1,371+3,6%
thg 5 2026$1,34−2,2%
thg 6 2026$1,055−21,3%
thg 7 2026$1,082+2,6%
thg 8 2026$1,358+25,5%
thg 9 2026$1,55+14,1%
Thị trường

Vốn hóa của XRP

Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 97,2 T US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 5,39 T US$.

Mạng

XRP trên 1 mạng

MạngLoạiHợp đồng XRPXác nhậnKhoản nạp được ghi nhận sauMemo
XRP Ledgercoin gốc—1~4 giâycó
Giao dịch · tỷ giá ngày 26 thg 9, 2026

Đổi XRP sang và từ các coin khác

Giao dịchTỷ giá
BTC (Bitcoin) → XRP (XRP Ledger)1 BTC = 54.108,4 XRP
XRP (XRP Ledger) → BTC (Bitcoin)1 XRP = 0,0000184814 BTC
ETH (Ethereum) → XRP (XRP Ledger)1 ETH = 1.733,35 XRP
XRP (XRP Ledger) → ETH (Ethereum)1 XRP = 0,000576916 ETH
ETH (Arbitrum One) → XRP (XRP Ledger)1 ETH = 1.733,35 XRP
XRP (XRP Ledger) → ETH (Arbitrum One)1 XRP = 0,000576916 ETH
USDT (Tron) → XRP (XRP Ledger)1 USDT = 0,645068 XRP
XRP (XRP Ledger) → USDT (Tron)1 XRP = 1,55022 USDT
USDT (Arbitrum One) → XRP (XRP Ledger)1 USDT = 0,645068 XRP
USDT (BNB Smart Chain) → XRP (XRP Ledger)1 USDT = 0,645068 XRP
USDT (Ethereum) → XRP (XRP Ledger)1 USDT = 0,645068 XRP
USDT (Solana) → XRP (XRP Ledger)1 USDT = 0,645068 XRP
XRP (XRP Ledger) → USDT (Arbitrum One)1 XRP = 1,55022 USDT
XRP (XRP Ledger) → USDT (BNB Smart Chain)1 XRP = 1,55022 USDT
XRP (XRP Ledger) → USDT (Ethereum)1 XRP = 1,55022 USDT
XRP (XRP Ledger) → USDT (Solana)1 XRP = 1,55022 USDT
BNB (BNB Smart Chain) → XRP (XRP Ledger)1 BNB = 500,297 XRP
XRP (XRP Ledger) → BNB (BNB Smart Chain)1 XRP = 0,00199881 BNB
USDC (Ethereum) → XRP (XRP Ledger)1 USDC = 0,645108 XRP
XRP (XRP Ledger) → USDC (Ethereum)1 XRP = 1,55013 USDC
USDC (Arbitrum One) → XRP (XRP Ledger)1 USDC = 0,645108 XRP
USDC (BNB Smart Chain) → XRP (XRP Ledger)1 USDC = 0,645108 XRP
USDC (Solana) → XRP (XRP Ledger)1 USDC = 0,645108 XRP
XRP (XRP Ledger) → USDC (Arbitrum One)1 XRP = 1,55013 USDC
XRP (XRP Ledger) → USDC (BNB Smart Chain)1 XRP = 1,55013 USDC
XRP (XRP Ledger) → USDC (Solana)1 XRP = 1,55013 USDC
SOL (Solana) → XRP (XRP Ledger)1 SOL = 77,5677 XRP
XRP (XRP Ledger) → SOL (Solana)1 XRP = 0,012892 SOL
TRX (Tron) → XRP (XRP Ledger)1 TRX = 0,217244 XRP
XRP (XRP Ledger) → TRX (Tron)1 XRP = 4,60312 TRX
XRP (XRP Ledger) → ZEC (Zcash)1 XRP = 0,00101341 ZEC
ZEC (Zcash) → XRP (XRP Ledger)1 ZEC = 986,768 XRP
DOGE (Dogecoin) → XRP (XRP Ledger)1 DOGE = 0,0629594 XRP
XRP (XRP Ledger) → DOGE (Dogecoin)1 XRP = 15,8833 DOGE
LINK (Ethereum) → XRP (XRP Ledger)1 LINK = 9,09032 XRP
XRP (XRP Ledger) → LINK (Ethereum)1 XRP = 0,110007 LINK
XMR (Monero) → XRP (XRP Ledger)1 XMR = 357,213 XRP
XRP (XRP Ledger) → XMR (Monero)1 XRP = 0,00279945 XMR
WBTC (Ethereum) → XRP (XRP Ledger)1 WBTC = 54.240,6 XRP
XRP (XRP Ledger) → WBTC (Ethereum)1 XRP = 0,0000184364 WBTC
ADA (Cardano) → XRP (XRP Ledger)1 ADA = 0,16596 XRP
XRP (XRP Ledger) → ADA (Cardano)1 XRP = 6,02555 ADA
XLM (Stellar) → XRP (XRP Ledger)1 XLM = 0,140512 XRP
XRP (XRP Ledger) → XLM (Stellar)1 XRP = 7,11682 XLM
BCH (Bitcoin Cash) → XRP (XRP Ledger)1 BCH = 219,774 XRP
XRP (XRP Ledger) → BCH (Bitcoin Cash)1 XRP = 0,00455012 BCH
UNI (Ethereum) → XRP (XRP Ledger)1 UNI = 6,23871 XRP
XRP (XRP Ledger) → UNI (Ethereum)1 XRP = 0,16029 UNI
LTC (Litecoin) → XRP (XRP Ledger)1 LTC = 48,1548 XRP
XRP (XRP Ledger) → LTC (Litecoin)1 XRP = 0,0207663 LTC
USDE (Ethereum) → XRP (XRP Ledger)1 USDE = 0,644788 XRP
XRP (XRP Ledger) → USDE (Ethereum)1 XRP = 1,5509 USDE
SUI (Sui) → XRP (XRP Ledger)1 SUI = 0,754839 XRP
XRP (XRP Ledger) → SUI (Sui)1 XRP = 1,32479 SUI
AVAX (Avalanche C-Chain) → XRP (XRP Ledger)1 AVAX = 6,84516 XRP
XRP (XRP Ledger) → AVAX (Avalanche C-Chain)1 XRP = 0,146089 AVAX
USD1 (Ethereum) → XRP (XRP Ledger)1 USD1 = 0,644808 XRP
XRP (XRP Ledger) → USD1 (Ethereum)1 XRP = 1,55085 USD1
GRAM (TON) → XRP (XRP Ledger)1 GRAM = 0,935484 XRP
XRP (XRP Ledger) → GRAM (TON)1 XRP = 1,06897 GRAM

Đây là 60 trong 100 trang giao dịch có XRP, ưu tiên các coin có giá trị lớn nhất.