Đổi XAUT (Tether Gold)

XAUT trên Ethereum. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 XAUT đóng cửa ở 4.279 US$. Đổi sang hoặc từ 20 coin mà không cần tài khoản.

Lịch sử giá

XAUT tính bằng đô la Mỹ trong năm qua

1 XAUT tính bằng USD, hằng ngày, 23 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 3.739,38 – 5.486,57 USD.
Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 20264.279 US$
7 ngày−0,02%
30 ngày−7,06%
90 ngày+6,81%
368 ngày+13,84%
Cao nhất5.487 US$ · 29 thg 1, 2026
Thấp nhất3.739 US$ · 26 thg 9, 2025
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)29,5% trong kỳ · 22,7% trong 30 ngày
Theo tháng

XAUT vào cuối mỗi tháng

Cuối thángGiá đóng cửa (USD)Thay đổi
thg 10 20254.039 US$+5,5%
thg 11 20254.212 US$+4,3%
thg 12 20254.342 US$+3,1%
thg 1 20264.892 US$+12,7%
thg 2 20265.258 US$+7,5%
thg 3 20264.505 US$−14,3%
thg 4 20264.558 US$+1,2%
thg 5 20264.504 US$−1,2%
thg 6 20264.006 US$−11,0%
thg 7 20264.094 US$+2,2%
thg 8 20264.444 US$+8,6%
thg 9 20264.279 US$−3,7%
Thị trường

Vốn hóa của XAUT

Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 2,67 T US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 192,51 Tr US$.

Mạng

XAUT trên 1 mạng

MạngLoạiHợp đồng XAUTXác nhậnKhoản nạp được ghi nhận sauMemo
Ethereumtoken0x68749665FF8D2d112Fa859AA293F07A622782F3812~2 phútkhông
Giao dịch · tỷ giá ngày 26 thg 9, 2026

Đổi XAUT sang và từ các coin khác

Giao dịchTỷ giá
BTC (Bitcoin) → XAUT (Ethereum)1 BTC = 19,5987 XAUT
XAUT (Ethereum) → BTC (Bitcoin)1 XAUT = 0,0510238 BTC
ETH (Ethereum) → XAUT (Ethereum)1 ETH = 0,627842 XAUT
XAUT (Ethereum) → ETH (Ethereum)1 XAUT = 1,59276 ETH
USDT (Tron) → XAUT (Ethereum)1 USDT = 0,000233652 XAUT
XAUT (Ethereum) → USDT (Tron)1 XAUT = 4.279,88 USDT
BNB (BNB Smart Chain) → XAUT (Ethereum)1 BNB = 0,181214 XAUT
XAUT (Ethereum) → BNB (BNB Smart Chain)1 XAUT = 5,51835 BNB
XAUT (Ethereum) → XRP (XRP Ledger)1 XAUT = 2.760,81 XRP
XRP (XRP Ledger) → XAUT (Ethereum)1 XRP = 0,000362212 XAUT
USDC (Ethereum) → XAUT (Ethereum)1 USDC = 0,000233666 XAUT
XAUT (Ethereum) → USDC (Ethereum)1 XAUT = 4.279,62 USDC
SOL (Solana) → XAUT (Ethereum)1 SOL = 0,028096 XAUT
XAUT (Ethereum) → SOL (Solana)1 XAUT = 35,5923 SOL
TRX (Tron) → XAUT (Ethereum)1 TRX = 0,0000786884 XAUT
XAUT (Ethereum) → TRX (Tron)1 XAUT = 12.708,4 TRX
DOGE (Dogecoin) → XAUT (Ethereum)1 DOGE = 0,0000228046 XAUT
XAUT (Ethereum) → DOGE (Dogecoin)1 XAUT = 43.850,7 DOGE
LINK (Ethereum) → XAUT (Ethereum)1 LINK = 0,00329263 XAUT
XAUT (Ethereum) → LINK (Ethereum)1 XAUT = 303,709 LINK
XAUT (Ethereum) → XMR (Monero)1 XAUT = 7,72876 XMR
XMR (Monero) → XAUT (Ethereum)1 XMR = 0,129387 XAUT
WBTC (Ethereum) → XAUT (Ethereum)1 WBTC = 19,6466 XAUT
XAUT (Ethereum) → WBTC (Ethereum)1 XAUT = 0,0508993 WBTC
ADA (Cardano) → XAUT (Ethereum)1 ADA = 0,0000601127 XAUT
XAUT (Ethereum) → ADA (Cardano)1 XAUT = 16.635,4 ADA
XAUT (Ethereum) → XLM (Stellar)1 XAUT = 19.648,2 XLM
XLM (Stellar) → XAUT (Ethereum)1 XLM = 0,0000508952 XAUT
BCH (Bitcoin Cash) → XAUT (Ethereum)1 BCH = 0,0796049 XAUT
XAUT (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 XAUT = 12,562 BCH
UNI (Ethereum) → XAUT (Ethereum)1 UNI = 0,00225974 XAUT
XAUT (Ethereum) → UNI (Ethereum)1 XAUT = 442,529 UNI
LTC (Litecoin) → XAUT (Ethereum)1 LTC = 0,0174423 XAUT
XAUT (Ethereum) → LTC (Litecoin)1 XAUT = 57,332 LTC
USDE (Ethereum) → XAUT (Ethereum)1 USDE = 0,00023355 XAUT
XAUT (Ethereum) → USDE (Ethereum)1 XAUT = 4.281,73 USDE
SUI (Sui) → XAUT (Ethereum)1 SUI = 0,000273412 XAUT
XAUT (Ethereum) → SUI (Sui)1 XAUT = 3.657,49 SUI
AVAX (Avalanche C-Chain) → XAUT (Ethereum)1 AVAX = 0,0024794 XAUT
XAUT (Ethereum) → AVAX (Avalanche C-Chain)1 XAUT = 403,323 AVAX

Đây là 40 trong 60 trang giao dịch có XAUT, ưu tiên các coin có giá trị lớn nhất.