Lịch sử giá
WOO tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,01336 |
|---|---|
| 7 ngày | +26,58% |
| 30 ngày | +10,89% |
| 90 ngày | +14,83% |
| 368 ngày | −80,15% |
| Cao nhất | $0,07524 · 7 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,01041 · 19 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 146,3% trong kỳ · 69,5% trong 30 ngày |
Theo tháng
WOO vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,03644 | −47,0% |
| thg 11 2025 | $0,02635 | −27,7% |
| thg 12 2025 | $0,02876 | +9,1% |
| thg 1 2026 | $0,0281 | −2,3% |
| thg 2 2026 | $0,02326 | −17,2% |
| thg 3 2026 | $0,01607 | −30,9% |
| thg 4 2026 | $0,01891 | +17,7% |
| thg 5 2026 | $0,01641 | −13,2% |
| thg 6 2026 | $0,01088 | −33,7% |
| thg 7 2026 | $0,01148 | +5,5% |
| thg 8 2026 | $0,01101 | −4,1% |
| thg 9 2026 | $0,01336 | +21,3% |
Thị trường
Vốn hóa của WOO
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 25,24 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 2 Tr US$.
Mạng
WOO trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng WOO | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x4691937a7508860F876c9c0a2a617E7d9E945D4B | 12 | ~2 phút | không |