Lịch sử giá
WIN tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,000043 |
|---|---|
| 7 ngày | +14,35% |
| 30 ngày | +22,76% |
| 90 ngày | +104,33% |
| 368 ngày | −14,47% |
| Cao nhất | $0,00005273 · 7 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,0000168 · 6 thg 6, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 85,7% trong kỳ · 60,7% trong 30 ngày |
Theo tháng
WIN vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,00003722 | −24,3% |
| thg 11 2025 | $0,00003136 | −15,7% |
| thg 12 2025 | $0,00002754 | −12,2% |
| thg 1 2026 | $0,00002581 | −6,3% |
| thg 2 2026 | $0,00002402 | −6,9% |
| thg 3 2026 | $0,00001885 | −21,5% |
| thg 4 2026 | $0,00001919 | +1,8% |
| thg 5 2026 | $0,00001973 | +2,8% |
| thg 6 2026 | $0,00002049 | +3,9% |
| thg 7 2026 | $0,00002617 | +27,7% |
| thg 8 2026 | $0,00003069 | +17,3% |
| thg 9 2026 | $0,000043 | +40,1% |
Thị trường
Vốn hóa của WIN
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 42,73 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 5,93 Tr US$.
Mạng
WIN trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng WIN | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| BNB Smart Chain | token | 0xaef0d72a118ce24fee3cd1d43d383897d05b4e99 | 15 | ~7 giây | không |