Lịch sử giá
WIF tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,2467 |
|---|---|
| 7 ngày | +38,60% |
| 30 ngày | +22,00% |
| 90 ngày | +65,55% |
| 368 ngày | −68,98% |
| Cao nhất | $0,8046 · 7 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,1357 · 2 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 115,1% trong kỳ · 106,8% trong 30 ngày |
Theo tháng
WIF vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,4927 | −32,4% |
| thg 11 2025 | $0,38 | −22,9% |
| thg 12 2025 | $0,277 | −27,1% |
| thg 1 2026 | $0,3509 | +26,7% |
| thg 2 2026 | $0,2166 | −38,3% |
| thg 3 2026 | $0,1764 | −18,6% |
| thg 4 2026 | $0,1782 | +1,0% |
| thg 5 2026 | $0,1903 | +6,8% |
| thg 6 2026 | $0,1759 | −7,6% |
| thg 7 2026 | $0,1445 | −17,8% |
| thg 8 2026 | $0,1891 | +30,9% |
| thg 9 2026 | $0,2467 | +30,5% |
Thị trường
Vốn hóa của WIF
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 246,45 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 81,59 Tr US$.
Mạng
WIF trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng WIF | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Solana | token | EKpQGSJtjMFqKZ9KQanSqYXRcF8fBopzLHYxdM65zcjm | 1 | ~1 giây | không |