Lịch sử giá
W tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,01258 |
|---|---|
| 7 ngày | +37,41% |
| 30 ngày | +29,21% |
| 90 ngày | +28,05% |
| 368 ngày | −87,84% |
| Cao nhất | $0,1328 · 7 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,007949 · 2 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 130,9% trong kỳ · 77,5% trong 30 ngày |
Theo tháng
W vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,06301 | −39,2% |
| thg 11 2025 | $0,04493 | −28,7% |
| thg 12 2025 | $0,03376 | −24,9% |
| thg 1 2026 | $0,03001 | −11,1% |
| thg 2 2026 | $0,02454 | −18,2% |
| thg 3 2026 | $0,01453 | −40,8% |
| thg 4 2026 | $0,01245 | −14,3% |
| thg 5 2026 | $0,01168 | −6,2% |
| thg 6 2026 | $0,009693 | −17,0% |
| thg 7 2026 | $0,008243 | −15,0% |
| thg 8 2026 | $0,009007 | +9,3% |
| thg 9 2026 | $0,01258 | +39,6% |
Thị trường
Vốn hóa của W
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 82,05 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 10,96 Tr US$.
Mạng
W trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng W | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xb0ffa8000886e57f86dd5264b9582b2ad87b2b91 | 12 | ~2 phút | không |