Lịch sử giá
VET tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,009537 |
|---|---|
| 7 ngày | +34,88% |
| 30 ngày | +65,24% |
| 90 ngày | +108,08% |
| 368 ngày | −58,38% |
| Cao nhất | $0,02373 · 3 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,004358 · 1 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 121,0% trong kỳ · 102,8% trong 30 ngày |
Theo tháng
VET vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,01558 | −29,3% |
| thg 11 2025 | $0,0134 | −14,0% |
| thg 12 2025 | $0,01084 | −19,1% |
| thg 1 2026 | $0,01052 | −3,0% |
| thg 2 2026 | $0,009371 | −10,9% |
| thg 3 2026 | $0,00667 | −28,8% |
| thg 4 2026 | $0,006996 | +4,9% |
| thg 5 2026 | $0,006107 | −12,7% |
| thg 6 2026 | $0,004475 | −26,7% |
| thg 7 2026 | $0,004703 | +5,1% |
| thg 8 2026 | $0,006712 | +42,7% |
| thg 9 2026 | $0,009537 | +42,1% |
Thị trường
Vốn hóa của VET
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 820,05 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 18,96 Tr US$.
Mạng
VET trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng VET | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| VeChain | coin gốc | — | 12 | ~2 phút | không |