Lịch sử giá
USDP tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,9955 |
|---|---|
| 7 ngày | +0,03% |
| 30 ngày | −0,46% |
| 90 ngày | −0,38% |
| 368 ngày | −0,41% |
| Cao nhất | $1,001 · 23 thg 8, 2026 |
| Thấp nhất | $0,9943 · 11 thg 9, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 1,2% trong kỳ · 2,9% trong 30 ngày |
Theo tháng
USDP vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,9997 | −0,0% |
| thg 11 2025 | $0,9982 | −0,2% |
| thg 12 2025 | $0,9993 | +0,1% |
| thg 1 2026 | $0,9999 | +0,1% |
| thg 2 2026 | $0,9998 | −0,0% |
| thg 3 2026 | $0,9995 | −0,0% |
| thg 4 2026 | $0,9994 | −0,0% |
| thg 5 2026 | $0,9996 | +0,0% |
| thg 6 2026 | $0,999 | −0,1% |
| thg 7 2026 | $0,9999 | +0,1% |
| thg 8 2026 | $0,9987 | −0,1% |
| thg 9 2026 | $0,9955 | −0,3% |
Thị trường
Vốn hóa của USDP
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 27,96 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 1,56 Tr US$.
Mạng
USDP trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng USDP | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x8e870d67f660d95d5be530380d0ec0bd388289e1 | 12 | ~2 phút | không |