Đổi USD1 (USD1)

USD1 trên Ethereum. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 USD1 đóng cửa ở $0,9995. Đổi sang hoặc từ 24 coin mà không cần tài khoản.

Lịch sử giá

USD1 tính bằng đô la Mỹ trong năm qua

1 USD1 tính bằng USD, hằng ngày, 23 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 0,998233 – 1,00105 USD.
Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026$0,9995
7 ngày+0,01%
30 ngày−0,04%
90 ngày+0,04%
368 ngày−0,15%
Cao nhất$1,001 · 26 thg 12, 2025
Thấp nhất$0,9982 · 29 thg 5, 2026
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)0,6% trong kỳ · 0,4% trong 30 ngày
Theo tháng

USD1 vào cuối mỗi tháng

Cuối thángGiá đóng cửa (USD)Thay đổi
thg 10 2025$0,9999−0,0%
thg 11 2025$0,9994−0,0%
thg 12 2025$0,9999+0,0%
thg 1 2026$0,9996−0,0%
thg 2 2026$0,9998+0,0%
thg 3 2026$0,9995−0,0%
thg 4 2026$0,9996+0,0%
thg 5 2026$0,9987−0,1%
thg 6 2026$0,9991+0,0%
thg 7 2026$0,9993+0,0%
thg 8 2026$0,9995+0,0%
thg 9 2026$0,9995−0,0%
Thị trường

Vốn hóa của USD1

Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 4,42 T US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 872,53 Tr US$.

Mạng

USD1 trên 1 mạng

MạngLoạiHợp đồng USD1Xác nhậnKhoản nạp được ghi nhận sauMemo
Ethereumtoken0x8d0D000Ee44948FC98c9B98A4FA4921476f08B0d12~2 phútkhông
Giao dịch · tỷ giá ngày 26 thg 9, 2026

Đổi USD1 sang và từ các coin khác

Giao dịchTỷ giá
BTC (Bitcoin) → USD1 (Ethereum)1 BTC = 83.914 USD1
USD1 (Ethereum) → BTC (Bitcoin)1 USD1 = 0,000011917 BTC
ETH (Ethereum) → USD1 (Ethereum)1 ETH = 2.688,17 USD1
USD1 (Ethereum) → ETH (Ethereum)1 USD1 = 0,000372 ETH
USD1 (Ethereum) → USDT (Tron)1 USD1 = 0,999596 USDT
USDT (Tron) → USD1 (Ethereum)1 USDT = 1,0004 USD1
BNB (BNB Smart Chain) → USD1 (Ethereum)1 BNB = 775,885 USD1
USD1 (Ethereum) → BNB (BNB Smart Chain)1 USD1 = 0,00128885 BNB
USD1 (Ethereum) → XRP (XRP Ledger)1 USD1 = 0,644808 XRP
XRP (XRP Ledger) → USD1 (Ethereum)1 XRP = 1,55085 USD1
USD1 (Ethereum) → USDC (Ethereum)1 USD1 = 0,999535 USDC
USDC (Ethereum) → USD1 (Ethereum)1 USDC = 1,00047 USD1
SOL (Solana) → USD1 (Ethereum)1 SOL = 120,296 USD1
USD1 (Ethereum) → SOL (Solana)1 USD1 = 0,00831283 SOL
TRX (Tron) → USD1 (Ethereum)1 TRX = 0,336913 USD1
USD1 (Ethereum) → TRX (Tron)1 USD1 = 2,96813 TRX
DOGE (Dogecoin) → USD1 (Ethereum)1 DOGE = 0,0976405 USD1
USD1 (Ethereum) → DOGE (Dogecoin)1 USD1 = 10,2417 DOGE
LINK (Ethereum) → USD1 (Ethereum)1 LINK = 14,0977 USD1
USD1 (Ethereum) → LINK (Ethereum)1 USD1 = 0,0709334 LINK
USD1 (Ethereum) → WBTC (Ethereum)1 USD1 = 0,0000118879 WBTC
WBTC (Ethereum) → USD1 (Ethereum)1 WBTC = 84.119,1 USD1
ADA (Cardano) → USD1 (Ethereum)1 ADA = 0,257379 USD1
USD1 (Ethereum) → ADA (Cardano)1 USD1 = 3,88532 ADA
USD1 (Ethereum) → XLM (Stellar)1 USD1 = 4,58898 XLM
XLM (Stellar) → USD1 (Ethereum)1 XLM = 0,217913 USD1
BCH (Bitcoin Cash) → USD1 (Ethereum)1 BCH = 340,837 USD1
USD1 (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 USD1 = 0,00293396 BCH
UNI (Ethereum) → USD1 (Ethereum)1 UNI = 9,6753 USD1
USD1 (Ethereum) → UNI (Ethereum)1 USD1 = 0,103356 UNI
LTC (Litecoin) → USD1 (Ethereum)1 LTC = 74,6809 USD1
USD1 (Ethereum) → LTC (Litecoin)1 USD1 = 0,0133903 LTC
USD1 (Ethereum) → USDE (Ethereum)1 USD1 = 1,00003 USDE
USDE (Ethereum) → USD1 (Ethereum)1 USDE = 0,99997 USD1
SUI (Sui) → USD1 (Ethereum)1 SUI = 1,17064 USD1
USD1 (Ethereum) → SUI (Sui)1 USD1 = 0,854232 SUI
AVAX (Avalanche C-Chain) → USD1 (Ethereum)1 AVAX = 10,6158 USD1
USD1 (Ethereum) → AVAX (Avalanche C-Chain)1 USD1 = 0,0941991 AVAX
GRAM (TON) → USD1 (Ethereum)1 GRAM = 1,4508 USD1
USD1 (Ethereum) → GRAM (TON)1 USD1 = 0,689277 GRAM
SHIB (Ethereum) → USD1 (Ethereum)1 SHIB = 0,00000591324 USD1
USD1 (Ethereum) → SHIB (Ethereum)1 USD1 = 169.112 SHIB
ENA (Ethereum) → USD1 (Ethereum)1 ENA = 0,281268 USD1
USD1 (Ethereum) → ENA (Ethereum)1 USD1 = 3,55533 ENA
PYUSD (Ethereum) → USD1 (Ethereum)1 PYUSD = 1,00051 USD1
USD1 (Ethereum) → PYUSD (Ethereum)1 USD1 = 0,999487 PYUSD
ONDO (Ethereum) → USD1 (Ethereum)1 ONDO = 0,554636 USD1
USD1 (Ethereum) → ONDO (Ethereum)1 USD1 = 1,80298 ONDO

Đây là 48 trong 68 trang giao dịch có USD1, ưu tiên các coin có giá trị lớn nhất.