Lịch sử giá
UMA tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,4184 |
|---|---|
| 7 ngày | +19,13% |
| 30 ngày | +10,45% |
| 90 ngày | +6,89% |
| 368 ngày | −65,13% |
| Cao nhất | $1,275 · 14 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,3188 · 19 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 201,7% trong kỳ · 58,0% trong 30 ngày |
Theo tháng
UMA vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $1,072 | −10,2% |
| thg 11 2025 | $0,8341 | −22,2% |
| thg 12 2025 | $0,7004 | −16,0% |
| thg 1 2026 | $0,8635 | +23,3% |
| thg 2 2026 | $0,831 | −3,8% |
| thg 3 2026 | $0,396 | −52,3% |
| thg 4 2026 | $0,451 | +13,9% |
| thg 5 2026 | $0,4379 | −2,9% |
| thg 6 2026 | $0,3868 | −11,7% |
| thg 7 2026 | $0,3341 | −13,6% |
| thg 8 2026 | $0,3608 | +8,0% |
| thg 9 2026 | $0,4184 | +16,0% |
Thị trường
Vốn hóa của UMA
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 38,76 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 3,03 Tr US$.
Mạng
UMA trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng UMA | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x04Fa0d235C4abf4BcF4787aF4CF447DE572eF828 | 12 | ~2 phút | không |