Lịch sử giá
TURBO tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,001073 |
|---|---|
| 7 ngày | +23,43% |
| 30 ngày | +2,99% |
| 90 ngày | +29,88% |
| 368 ngày | −70,34% |
| Cao nhất | $0,00391 · 7 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,0007539 · 30 thg 7, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 157,4% trong kỳ · 81,4% trong 30 ngày |
Theo tháng
TURBO vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,002187 | −37,3% |
| thg 11 2025 | $0,002117 | −3,2% |
| thg 12 2025 | $0,001649 | −22,1% |
| thg 1 2026 | $0,001653 | +0,2% |
| thg 2 2026 | $0,001516 | −8,3% |
| thg 3 2026 | $0,001004 | −33,8% |
| thg 4 2026 | $0,001143 | +13,9% |
| thg 5 2026 | $0,001079 | −5,6% |
| thg 6 2026 | $0,0008591 | −20,4% |
| thg 7 2026 | $0,0007546 | −12,2% |
| thg 8 2026 | $0,0009348 | +23,9% |
| thg 9 2026 | $0,001073 | +14,8% |
Thị trường
Vốn hóa của TURBO
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 73,95 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 6,15 Tr US$.
Mạng
TURBO trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng TURBO | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xA35923162C49cF95e6BF26623385eb431ad920D3 | 12 | ~2 phút | không |