Lịch sử giá
T tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,005693 |
|---|---|
| 7 ngày | +27,66% |
| 30 ngày | +48,51% |
| 90 ngày | +67,70% |
| 368 ngày | −63,29% |
| Cao nhất | $0,01591 · 4 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,003241 · 19 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 107,9% trong kỳ · 173,6% trong 30 ngày |
Theo tháng
T vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,0121 | −20,0% |
| thg 11 2025 | $0,01125 | −7,1% |
| thg 12 2025 | $0,008897 | −20,9% |
| thg 1 2026 | $0,009086 | +2,1% |
| thg 2 2026 | $0,007985 | −12,1% |
| thg 3 2026 | $0,00596 | −25,4% |
| thg 4 2026 | $0,005869 | −1,5% |
| thg 5 2026 | $0,004809 | −18,1% |
| thg 6 2026 | $0,003462 | −28,0% |
| thg 7 2026 | $0,003247 | −6,2% |
| thg 8 2026 | $0,003551 | +9,4% |
| thg 9 2026 | $0,005693 | +60,3% |
Thị trường
Vốn hóa của T
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 63,49 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 10,11 Tr US$.
Mạng
T trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng T | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xCdF7028ceAB81fA0C6971208e83fa7872994beE5 | 12 | ~2 phút | không |