Lịch sử giá
SUSHI tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,2628 |
|---|---|
| 7 ngày | +26,60% |
| 30 ngày | +27,54% |
| 90 ngày | +74,99% |
| 368 ngày | −61,55% |
| Cao nhất | $0,7323 · 7 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,147 · 26 thg 6, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 135,6% trong kỳ · 128,7% trong 30 ngày |
Theo tháng
SUSHI vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,4831 | −28,2% |
| thg 11 2025 | $0,3784 | −21,7% |
| thg 12 2025 | $0,2909 | −23,1% |
| thg 1 2026 | $0,3145 | +8,1% |
| thg 2 2026 | $0,2761 | −12,2% |
| thg 3 2026 | $0,1923 | −30,4% |
| thg 4 2026 | $0,2078 | +8,1% |
| thg 5 2026 | $0,1943 | −6,5% |
| thg 6 2026 | $0,1502 | −22,7% |
| thg 7 2026 | $0,1535 | +2,3% |
| thg 8 2026 | $0,189 | +23,1% |
| thg 9 2026 | $0,2628 | +39,1% |
Thị trường
Vốn hóa của SUSHI
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 75,36 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 10,67 Tr US$.
Mạng
SUSHI trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng SUSHI | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x6B3595068778DD592e39A122f4f5a5cF09C90fE2 | 12 | ~2 phút | không |