Đổi SUI (Sui)

SUI trên Sui. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 SUI đóng cửa ở $1,17. Đổi sang hoặc từ 29 coin mà không cần tài khoản.

Lịch sử giá

SUI tính bằng đô la Mỹ trong năm qua

1 SUI tính bằng USD, hằng ngày, 23 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 0,651431 – 3,62845 USD.
Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026$1,17
7 ngày+70,43%
30 ngày+37,66%
90 ngày+70,86%
368 ngày−65,23%
Cao nhất$3,628 · 7 thg 10, 2025
Thấp nhất$0,6514 · 19 thg 8, 2026
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)87,9% trong kỳ · 100,3% trong 30 ngày
Theo tháng

SUI vào cuối mỗi tháng

Cuối thángGiá đóng cửa (USD)Thay đổi
thg 10 2025$2,292−30,2%
thg 11 2025$1,5−34,6%
thg 12 2025$1,433−4,5%
thg 1 2026$1,293−9,8%
thg 2 2026$0,9265−28,3%
thg 3 2026$0,8628−6,9%
thg 4 2026$0,9072+5,1%
thg 5 2026$0,9092+0,2%
thg 6 2026$0,701−22,9%
thg 7 2026$0,6918−1,3%
thg 8 2026$0,7109+2,8%
thg 9 2026$1,17+64,6%
Thị trường

Vốn hóa của SUI

Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 4,8 T US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 1,71 T US$.

Mạng

SUI trên 1 mạng

MạngLoạiHợp đồng SUIXác nhậnKhoản nạp được ghi nhận sauMemo
Suicoin gốc—1~1 giâykhông
Giao dịch · tỷ giá ngày 26 thg 9, 2026

Đổi SUI sang và từ các coin khác

Giao dịchTỷ giá
BTC (Bitcoin) → SUI (Sui)1 BTC = 71.682,1 SUI
SUI (Sui) → BTC (Bitcoin)1 SUI = 0,0000139505 BTC
ETH (Ethereum) → SUI (Sui)1 ETH = 2.296,32 SUI
SUI (Sui) → ETH (Ethereum)1 SUI = 0,000435478 ETH
SUI (Sui) → USDT (Tron)1 SUI = 1,17017 USDT
USDT (Tron) → SUI (Sui)1 USDT = 0,854578 SUI
BNB (BNB Smart Chain) → SUI (Sui)1 BNB = 662,786 SUI
SUI (Sui) → BNB (BNB Smart Chain)1 SUI = 0,00150878 BNB
SUI (Sui) → XRP (XRP Ledger)1 SUI = 0,754839 XRP
XRP (XRP Ledger) → SUI (Sui)1 XRP = 1,32479 SUI
SUI (Sui) → USDC (Ethereum)1 SUI = 1,1701 USDC
USDC (Ethereum) → SUI (Sui)1 USDC = 0,85463 SUI
SOL (Solana) → SUI (Sui)1 SOL = 102,761 SUI
SUI (Sui) → SOL (Solana)1 SUI = 0,00973135 SOL
SUI (Sui) → TRX (Tron)1 SUI = 3,47461 TRX
TRX (Tron) → SUI (Sui)1 TRX = 0,287802 SUI
SUI (Sui) → ZEC (Zcash)1 SUI = 0,000764961 ZEC
ZEC (Zcash) → SUI (Sui)1 ZEC = 1.307,26 SUI
DOGE (Dogecoin) → SUI (Sui)1 DOGE = 0,0834077 SUI
SUI (Sui) → DOGE (Dogecoin)1 SUI = 11,9893 DOGE
LINK (Ethereum) → SUI (Sui)1 LINK = 12,0427 SUI
SUI (Sui) → LINK (Ethereum)1 SUI = 0,0830376 LINK
SUI (Sui) → XMR (Monero)1 SUI = 0,00211313 XMR
XMR (Monero) → SUI (Sui)1 XMR = 473,231 SUI
SUI (Sui) → WBTC (Ethereum)1 SUI = 0,0000139165 WBTC
WBTC (Ethereum) → SUI (Sui)1 WBTC = 71.857,3 SUI
ADA (Cardano) → SUI (Sui)1 ADA = 0,219862 SUI
SUI (Sui) → ADA (Cardano)1 SUI = 4,54832 ADA
SUI (Sui) → XLM (Stellar)1 SUI = 5,37205 XLM
XLM (Stellar) → SUI (Sui)1 XLM = 0,186149 SUI
BCH (Bitcoin Cash) → SUI (Sui)1 BCH = 291,154 SUI
SUI (Sui) → BCH (Bitcoin Cash)1 SUI = 0,00343461 BCH
SUI (Sui) → UNI (Ethereum)1 SUI = 0,120993 UNI
UNI (Ethereum) → SUI (Sui)1 UNI = 8,26496 SUI
LTC (Litecoin) → SUI (Sui)1 LTC = 63,7949 SUI
SUI (Sui) → LTC (Litecoin)1 SUI = 0,0156752 LTC
SUI (Sui) → USDE (Ethereum)1 SUI = 1,17068 USDE
USDE (Ethereum) → SUI (Sui)1 USDE = 0,854207 SUI
AVAX (Avalanche C-Chain) → SUI (Sui)1 AVAX = 9,06838 SUI
SUI (Sui) → AVAX (Avalanche C-Chain)1 SUI = 0,110273 AVAX
SUI (Sui) → USD1 (Ethereum)1 SUI = 1,17064 USD1
USD1 (Ethereum) → SUI (Sui)1 USD1 = 0,854232 SUI
GRAM (TON) → SUI (Sui)1 GRAM = 1,23932 SUI
SUI (Sui) → GRAM (TON)1 SUI = 0,806897 GRAM
SHIB (Ethereum) → SUI (Sui)1 SHIB = 0,00000505128 SUI
SUI (Sui) → SHIB (Ethereum)1 SUI = 197.970 SHIB
ENA (Ethereum) → SUI (Sui)1 ENA = 0,240268 SUI
SUI (Sui) → ENA (Ethereum)1 SUI = 4,16201 ENA
PYUSD (Ethereum) → SUI (Sui)1 PYUSD = 0,854671 SUI
SUI (Sui) → PYUSD (Ethereum)1 SUI = 1,17004 PYUSD
ONDO (Ethereum) → SUI (Sui)1 ONDO = 0,473788 SUI
SUI (Sui) → ONDO (Ethereum)1 SUI = 2,11065 ONDO
SUI (Sui) → XAUT (Ethereum)1 SUI = 0,000273412 XAUT
XAUT (Ethereum) → SUI (Sui)1 XAUT = 3.657,49 SUI
RLUSD (Ethereum) → SUI (Sui)1 RLUSD = 0,854691 SUI
SUI (Sui) → RLUSD (Ethereum)1 SUI = 1,17001 RLUSD
AAVE (Ethereum) → SUI (Sui)1 AAVE = 131,974 SUI
SUI (Sui) → AAVE (Ethereum)1 SUI = 0,00757723 AAVE

Đây là 58 trong 78 trang giao dịch có SUI, ưu tiên các coin có giá trị lớn nhất.