Lịch sử giá
SPX tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,4589 |
|---|---|
| 7 ngày | −0,89% |
| 30 ngày | −1,66% |
| 90 ngày | +33,16% |
| 368 ngày | −57,91% |
| Cao nhất | $1,59 · 7 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,2623 · 3 thg 4, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 191,1% trong kỳ · 130,9% trong 30 ngày |
Theo tháng
SPX vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,8922 | −11,0% |
| thg 11 2025 | $0,6669 | −25,3% |
| thg 12 2025 | $0,4879 | −26,8% |
| thg 1 2026 | $0,3985 | −18,3% |
| thg 2 2026 | $0,4462 | +12,0% |
| thg 3 2026 | $0,2631 | −41,0% |
| thg 4 2026 | $0,3748 | +42,5% |
| thg 5 2026 | $0,334 | −10,9% |
| thg 6 2026 | $0,3546 | +6,2% |
| thg 7 2026 | $0,3325 | −6,2% |
| thg 8 2026 | $0,54 | +62,4% |
| thg 9 2026 | $0,4589 | −15,0% |
Thị trường
Vốn hóa của SPX
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 427,05 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 10,35 Tr US$.
Mạng
SPX trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng SPX | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xE0f63A424a4439cBE457D80E4f4b51aD25b2c56C | 12 | ~2 phút | không |