Lịch sử giá
SPELL tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,0001045 |
|---|---|
| 7 ngày | +29,28% |
| 30 ngày | +22,41% |
| 90 ngày | −2,25% |
| 368 ngày | −77,02% |
| Cao nhất | $0,0004615 · 4 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,00007604 · 19 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 139,2% trong kỳ · 64,7% trong 30 ngày |
Theo tháng
SPELL vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,0003143 | −28,5% |
| thg 11 2025 | $0,0002684 | −14,6% |
| thg 12 2025 | $0,0002392 | −10,9% |
| thg 1 2026 | $0,0002484 | +3,8% |
| thg 2 2026 | $0,0002388 | −3,9% |
| thg 3 2026 | $0,0001641 | −31,3% |
| thg 4 2026 | $0,0001685 | +2,7% |
| thg 5 2026 | $0,0001512 | −10,2% |
| thg 6 2026 | $0,00009494 | −37,2% |
| thg 7 2026 | $0,00007698 | −18,9% |
| thg 8 2026 | $0,00008088 | +5,1% |
| thg 9 2026 | $0,0001045 | +29,2% |
Thị trường
Vốn hóa của SPELL
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 17,92 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 11,58 Tr US$.
Mạng
SPELL trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng SPELL | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x090185f2135308bad17527004364ebcc2d37e5f6 | 12 | ~2 phút | không |