Lịch sử giá
SNX tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,2601 |
|---|---|
| 7 ngày | +30,96% |
| 30 ngày | +12,26% |
| 90 ngày | +18,63% |
| 368 ngày | −58,34% |
| Cao nhất | $2,292 · 14 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,1916 · 19 thg 8, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 123,0% trong kỳ · 66,3% trong 30 ngày |
Theo tháng
SNX vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $1,009 | −8,9% |
| thg 11 2025 | $0,5509 | −45,4% |
| thg 12 2025 | $0,4188 | −24,0% |
| thg 1 2026 | $0,4071 | −2,8% |
| thg 2 2026 | $0,351 | −13,8% |
| thg 3 2026 | $0,2761 | −21,3% |
| thg 4 2026 | $0,3095 | +12,1% |
| thg 5 2026 | $0,2976 | −3,8% |
| thg 6 2026 | $0,2132 | −28,3% |
| thg 7 2026 | $0,2076 | −2,7% |
| thg 8 2026 | $0,2033 | −2,1% |
| thg 9 2026 | $0,2601 | +28,0% |
Thị trường
Vốn hóa của SNX
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 151,11 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 9,83 Tr US$.
Mạng
SNX trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng SNX | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0xc011a73ee8576fb46f5e1c5751ca3b9fe0af2a6f | 12 | ~2 phút | không |