Đổi SHIB (Shiba Inu)

SHIB trên Ethereum. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 SHIB đóng cửa ở $0,00000591. Đổi sang hoặc từ 23 coin mà không cần tài khoản.

Lịch sử giá

SHIB tính bằng đô la Mỹ trong năm qua

1 SHIB tính bằng USD, hằng ngày, 23 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 0,00000411471 – 0,0000128757 USD.
Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026$0,00000591
7 ngày+19,54%
30 ngày+6,58%
90 ngày+35,02%
368 ngày−51,30%
Cao nhất$0,00001288 · 7 thg 10, 2025
Thấp nhất$0,000004115 · 17 thg 7, 2026
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)70,0% trong kỳ · 66,8% trong 30 ngày
Theo tháng

SHIB vào cuối mỗi tháng

Cuối thángGiá đóng cửa (USD)Thay đổi
thg 10 2025$0,000009726−18,8%
thg 11 2025$0,000008533−12,3%
thg 12 2025$0,000007096−16,8%
thg 1 2026$0,000007461+5,1%
thg 2 2026$0,000006128−17,9%
thg 3 2026$0,000005923−3,3%
thg 4 2026$0,000006159+4,0%
thg 5 2026$0,000005495−10,8%
thg 6 2026$0,000004255−22,6%
thg 7 2026$0,000004717+10,9%
thg 8 2026$0,000004956+5,1%
thg 9 2026$0,00000591+19,3%
Thị trường

Vốn hóa của SHIB

Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 3,48 T US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 113,11 Tr US$.

Mạng

SHIB trên 1 mạng

MạngLoạiHợp đồng SHIBXác nhậnKhoản nạp được ghi nhận sauMemo
Ethereumtoken0x95ad61b0a150d79219dcf64e1e6cc01f0b64c4ce12~2 phútkhông
Giao dịch · tỷ giá ngày 26 thg 9, 2026

Đổi SHIB sang và từ các coin khác

Giao dịchTỷ giá
BTC (Bitcoin) → SHIB (Ethereum)1 BTC = 14.190.862.944 SHIB
SHIB (Ethereum) → BTC (Bitcoin)1 SHIB = 0,0000000000704679 BTC
ETH (Ethereum) → SHIB (Ethereum)1 ETH = 454.602.369 SHIB
SHIB (Ethereum) → ETH (Ethereum)1 SHIB = 0,00000000219972 ETH
SHIB (Ethereum) → USDT (Tron)1 SHIB = 0,00000591085 USDT
USDT (Tron) → SHIB (Ethereum)1 USDT = 169.180 SHIB
BNB (BNB Smart Chain) → SHIB (Ethereum)1 BNB = 131.211.506 SHIB
SHIB (Ethereum) → BNB (BNB Smart Chain)1 SHIB = 0,00000000762128 BNB
SHIB (Ethereum) → XRP (XRP Ledger)1 SHIB = 0,0000038129 XRP
XRP (XRP Ledger) → SHIB (Ethereum)1 XRP = 262.267 SHIB
SHIB (Ethereum) → USDC (Ethereum)1 SHIB = 0,00000591049 USDC
USDC (Ethereum) → SHIB (Ethereum)1 USDC = 169.191 SHIB
SHIB (Ethereum) → SOL (Solana)1 SHIB = 0,0000000491558 SOL
SOL (Solana) → SHIB (Ethereum)1 SOL = 20.343.486 SHIB
SHIB (Ethereum) → TRX (Tron)1 SHIB = 0,0000175513 TRX
TRX (Tron) → SHIB (Ethereum)1 TRX = 56.976 SHIB
SHIB (Ethereum) → ZEC (Zcash)1 SHIB = 0,00000000386403 ZEC
ZEC (Zcash) → SHIB (Ethereum)1 ZEC = 258.796.954 SHIB
DOGE (Dogecoin) → SHIB (Ethereum)1 DOGE = 16.512,2 SHIB
SHIB (Ethereum) → DOGE (Dogecoin)1 SHIB = 0,0000605613 DOGE
LINK (Ethereum) → SHIB (Ethereum)1 LINK = 2.384.095 SHIB
SHIB (Ethereum) → LINK (Ethereum)1 SHIB = 0,000000419446 LINK
SHIB (Ethereum) → XMR (Monero)1 SHIB = 0,000000010674 XMR
XMR (Monero) → SHIB (Ethereum)1 XMR = 93.685.279 SHIB
SHIB (Ethereum) → WBTC (Ethereum)1 SHIB = 0,0000000000702961 WBTC
WBTC (Ethereum) → SHIB (Ethereum)1 WBTC = 14.225.549.915 SHIB
ADA (Cardano) → SHIB (Ethereum)1 ADA = 43.525,9 SHIB
SHIB (Ethereum) → ADA (Cardano)1 SHIB = 0,0000229748 ADA
SHIB (Ethereum) → XLM (Stellar)1 SHIB = 0,0000271357 XLM
XLM (Stellar) → SHIB (Ethereum)1 XLM = 36.851,8 SHIB
BCH (Bitcoin Cash) → SHIB (Ethereum)1 BCH = 57.639.594 SHIB
SHIB (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 SHIB = 0,0000000173492 BCH
SHIB (Ethereum) → UNI (Ethereum)1 SHIB = 0,000000611169 UNI
UNI (Ethereum) → SHIB (Ethereum)1 UNI = 1.636.210 SHIB
LTC (Litecoin) → SHIB (Ethereum)1 LTC = 12.629.442 SHIB
SHIB (Ethereum) → LTC (Litecoin)1 SHIB = 0,0000000791801 LTC
SHIB (Ethereum) → USDE (Ethereum)1 SHIB = 0,00000591342 USDE
USDE (Ethereum) → SHIB (Ethereum)1 USDE = 169.107 SHIB
SHIB (Ethereum) → SUI (Sui)1 SHIB = 0,00000505128 SUI
SUI (Sui) → SHIB (Ethereum)1 SUI = 197.970 SHIB
AVAX (Avalanche C-Chain) → SHIB (Ethereum)1 AVAX = 1.795.262 SHIB
SHIB (Ethereum) → AVAX (Avalanche C-Chain)1 SHIB = 0,000000557022 AVAX
SHIB (Ethereum) → USD1 (Ethereum)1 SHIB = 0,00000591324 USD1
USD1 (Ethereum) → SHIB (Ethereum)1 USD1 = 169.112 SHIB
GRAM (TON) → SHIB (Ethereum)1 GRAM = 245.347 SHIB
SHIB (Ethereum) → GRAM (TON)1 SHIB = 0,00000407586 GRAM

Đây là 46 trong 66 trang giao dịch có SHIB, ưu tiên các coin có giá trị lớn nhất.