Lịch sử giá
SAFE tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,1144 |
|---|---|
| 7 ngày | +25,07% |
| 30 ngày | +19,66% |
| 90 ngày | +46,56% |
| 368 ngày | −70,23% |
| Cao nhất | $0,3854 · 25 thg 9, 2025 |
| Thấp nhất | $0,07808 · 25 thg 6, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 183,7% trong kỳ · 71,8% trong 30 ngày |
Theo tháng
SAFE vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,2249 | −37,7% |
| thg 11 2025 | $0,1511 | −32,8% |
| thg 12 2025 | $0,1421 | −6,0% |
| thg 1 2026 | $0,1512 | +6,4% |
| thg 2 2026 | $0,1599 | +5,7% |
| thg 3 2026 | $0,0941 | −41,1% |
| thg 4 2026 | $0,1413 | +50,1% |
| thg 5 2026 | $0,1272 | −10,0% |
| thg 6 2026 | $0,08137 | −36,0% |
| thg 7 2026 | $0,08435 | +3,7% |
| thg 8 2026 | $0,08685 | +3,0% |
| thg 9 2026 | $0,1144 | +31,8% |
Thị trường
Vốn hóa của SAFE
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 88,72 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 1,48 Tr US$.
Mạng
SAFE trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng SAFE | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x5aFE3855358E112B5647B952709E6165e1c1eEEe | 12 | ~2 phút | không |