Lịch sử giá
S tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,0412 |
|---|---|
| 7 ngày | +61,70% |
| 30 ngày | +46,62% |
| 90 ngày | +96,94% |
| 368 ngày | −83,52% |
| Cao nhất | $0,2975 · 8 thg 10, 2025 |
| Thấp nhất | $0,02005 · 26 thg 6, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 544,8% trong kỳ · 123,5% trong 30 ngày |
Theo tháng
S vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,1439 | −41,7% |
| thg 11 2025 | $0,1076 | −25,2% |
| thg 12 2025 | $0,07696 | −28,5% |
| thg 1 2026 | $0,1737 | +125,7% |
| thg 2 2026 | $0,1987 | +14,4% |
| thg 3 2026 | $0,04025 | −79,7% |
| thg 4 2026 | $0,04519 | +12,3% |
| thg 5 2026 | $0,04055 | −10,3% |
| thg 6 2026 | $0,02448 | −39,6% |
| thg 7 2026 | $0,02149 | −12,2% |
| thg 8 2026 | $0,02753 | +28,1% |
| thg 9 2026 | $0,0412 | +49,7% |
Thị trường
Vốn hóa của S
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 160,09 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 29,57 Tr US$.
Mạng
S trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng S | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sonic | coin gốc | — | 4 | ~6 giây | không |