Đổi RLUSD (Ripple USD)

RLUSD trên Ethereum. Ngày 26 thg 9, 2026, 1 RLUSD đóng cửa ở $1. Đổi sang hoặc từ 20 coin mà không cần tài khoản.

Lịch sử giá

RLUSD tính bằng đô la Mỹ trong năm qua

1 RLUSD tính bằng USD, hằng ngày, 23 thg 9, 2025 – 26 thg 9, 2026. Khoảng 0,998938 – 1,00062 USD.
Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026$1
7 ngày−0,00%
30 ngày−0,01%
90 ngày−0,01%
368 ngày+0,06%
Cao nhất$1,001 · 30 thg 8, 2026
Thấp nhất$0,9989 · 26 thg 11, 2025
Độ biến động của tỷ giá (năm hóa)0,4% trong kỳ · 0,3% trong 30 ngày
Theo tháng

RLUSD vào cuối mỗi tháng

Cuối thángGiá đóng cửa (USD)Thay đổi
thg 10 2025$0,9999+0,0%
thg 11 2025$1+0,0%
thg 12 2025$0,9994−0,1%
thg 1 2026$0,9999+0,1%
thg 2 2026$1+0,0%
thg 3 2026$1−0,0%
thg 4 2026$0,9999−0,0%
thg 5 2026$1+0,0%
thg 6 2026$1−0,0%
thg 7 2026$1+0,0%
thg 8 2026$1−0,0%
thg 9 2026$1−0,0%
Thị trường

Vốn hóa của RLUSD

Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 2,49 T US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 361,98 Tr US$.

Mạng

RLUSD trên 1 mạng

MạngLoạiHợp đồng RLUSDXác nhậnKhoản nạp được ghi nhận sauMemo
Ethereumtoken0x8292bb45bf1ee4d140127049757c2e0ff06317ed12~2 phútkhông
Giao dịch · tỷ giá ngày 26 thg 9, 2026

Đổi RLUSD sang và từ các coin khác

Giao dịchTỷ giá
BTC (Bitcoin) → RLUSD (Ethereum)1 BTC = 83.868,9 RLUSD
RLUSD (Ethereum) → BTC (Bitcoin)1 RLUSD = 0,0000119234 BTC
ETH (Ethereum) → RLUSD (Ethereum)1 ETH = 2.686,73 RLUSD
RLUSD (Ethereum) → ETH (Ethereum)1 RLUSD = 0,0003722 ETH
RLUSD (Ethereum) → USDT (Tron)1 RLUSD = 1,00013 USDT
USDT (Tron) → RLUSD (Ethereum)1 USDT = 0,999867 RLUSD
BNB (BNB Smart Chain) → RLUSD (Ethereum)1 BNB = 775,469 RLUSD
RLUSD (Ethereum) → BNB (BNB Smart Chain)1 RLUSD = 0,00128954 BNB
RLUSD (Ethereum) → XRP (XRP Ledger)1 RLUSD = 0,645154 XRP
XRP (XRP Ledger) → RLUSD (Ethereum)1 XRP = 1,55002 RLUSD
RLUSD (Ethereum) → USDC (Ethereum)1 RLUSD = 1,00007 USDC
USDC (Ethereum) → RLUSD (Ethereum)1 USDC = 0,999928 RLUSD
RLUSD (Ethereum) → SOL (Solana)1 RLUSD = 0,0083173 SOL
SOL (Solana) → RLUSD (Ethereum)1 SOL = 120,231 RLUSD
RLUSD (Ethereum) → TRX (Tron)1 RLUSD = 2,96972 TRX
TRX (Tron) → RLUSD (Ethereum)1 TRX = 0,336732 RLUSD
DOGE (Dogecoin) → RLUSD (Ethereum)1 DOGE = 0,0975881 RLUSD
RLUSD (Ethereum) → DOGE (Dogecoin)1 RLUSD = 10,2472 DOGE
LINK (Ethereum) → RLUSD (Ethereum)1 LINK = 14,0902 RLUSD
RLUSD (Ethereum) → LINK (Ethereum)1 RLUSD = 0,0709715 LINK
RLUSD (Ethereum) → XMR (Monero)1 RLUSD = 0,00180608 XMR
XMR (Monero) → RLUSD (Ethereum)1 XMR = 553,686 RLUSD
RLUSD (Ethereum) → WBTC (Ethereum)1 RLUSD = 0,0000118943 WBTC
WBTC (Ethereum) → RLUSD (Ethereum)1 WBTC = 84.073,9 RLUSD
ADA (Cardano) → RLUSD (Ethereum)1 ADA = 0,257241 RLUSD
RLUSD (Ethereum) → ADA (Cardano)1 RLUSD = 3,88741 ADA
RLUSD (Ethereum) → XLM (Stellar)1 RLUSD = 4,59144 XLM
XLM (Stellar) → RLUSD (Ethereum)1 XLM = 0,217796 RLUSD
BCH (Bitcoin Cash) → RLUSD (Ethereum)1 BCH = 340,654 RLUSD
RLUSD (Ethereum) → BCH (Bitcoin Cash)1 RLUSD = 0,00293553 BCH
RLUSD (Ethereum) → UNI (Ethereum)1 RLUSD = 0,103411 UNI
UNI (Ethereum) → RLUSD (Ethereum)1 UNI = 9,67011 RLUSD
LTC (Litecoin) → RLUSD (Ethereum)1 LTC = 74,6408 RLUSD
RLUSD (Ethereum) → LTC (Litecoin)1 RLUSD = 0,0133975 LTC
RLUSD (Ethereum) → USDE (Ethereum)1 RLUSD = 1,00057 USDE
USDE (Ethereum) → RLUSD (Ethereum)1 USDE = 0,999433 RLUSD
RLUSD (Ethereum) → SUI (Sui)1 RLUSD = 0,854691 SUI
SUI (Sui) → RLUSD (Ethereum)1 SUI = 1,17001 RLUSD
AVAX (Avalanche C-Chain) → RLUSD (Ethereum)1 AVAX = 10,6101 RLUSD
RLUSD (Ethereum) → AVAX (Avalanche C-Chain)1 RLUSD = 0,0942497 AVAX

Đây là 40 trong 60 trang giao dịch có RLUSD, ưu tiên các coin có giá trị lớn nhất.