Lịch sử giá
REQ tính bằng đô la Mỹ trong năm qua
| Giá đóng cửa ngày 26 thg 9, 2026 | $0,05728 |
|---|---|
| 7 ngày | +11,42% |
| 30 ngày | +3,42% |
| 90 ngày | +8,25% |
| 368 ngày | −53,85% |
| Cao nhất | $0,1334 · 10 thg 11, 2025 |
| Thấp nhất | $0,04854 · 30 thg 6, 2026 |
| Độ biến động của tỷ giá (năm hóa) | 79,1% trong kỳ · 46,9% trong 30 ngày |
Theo tháng
REQ vào cuối mỗi tháng
| Cuối tháng | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi |
|---|---|---|
| thg 10 2025 | $0,1221 | −1,5% |
| thg 11 2025 | $0,1107 | −9,4% |
| thg 12 2025 | $0,1026 | −7,3% |
| thg 1 2026 | $0,1014 | −1,2% |
| thg 2 2026 | $0,06253 | −38,3% |
| thg 3 2026 | $0,06384 | +2,1% |
| thg 4 2026 | $0,06933 | +8,6% |
| thg 5 2026 | $0,06598 | −4,8% |
| thg 6 2026 | $0,04854 | −26,4% |
| thg 7 2026 | $0,05049 | +4,0% |
| thg 8 2026 | $0,05488 | +8,7% |
| thg 9 2026 | $0,05728 | +4,4% |
Thị trường
Vốn hóa của REQ
Vốn hóa ngày 26 thg 9, 2026: 45,64 Tr US$; khối lượng giao dịch 24 giờ: 661,39 N US$.
Mạng
REQ trên 1 mạng
| Mạng | Loại | Hợp đồng REQ | Xác nhận | Khoản nạp được ghi nhận sau | Memo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ethereum | token | 0x8f8221afbb33998d8584a2b05749ba73c37a938a | 12 | ~2 phút | không |